Analog Devices / Maxim Integrated IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 474
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 8-Channel/Dual 4-Channel, Low 103Có hàng
123Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX399 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 2 Channel 2 x 4:1 3 V 15 V +/- 3 V +/- 8 V 375 Ohms 500 ns 400 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 8-Channel/Dual 4-Channel, Low 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX399 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 2 Channel 2 x 4:1 3 V 15 V +/- 3 V +/- 8 V 375 Ohms 500 ns 400 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4051A Multiplexers Through Hole PDIP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4051A Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4051A Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4051 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4051 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 2,412Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4051 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 16 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4052A Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4052A Multiplexers Through Hole PDIP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4052A Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 272Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4052A Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4052 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4052 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected, High-Voltage Single 8-t 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4508 Multiplexers Through Hole PDIP-16 1 Channel 1 x 8:1 9 V 36 V +/- 4.5 V +/- 20 V 950 Ohms 500 ns 250 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected, High-Voltage Single 8-t 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4508 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 1 Channel 1 x 8:1 9 V 36 V +/- 4.5 V +/- 20 V 950 Ohms 500 ns 250 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected, High-Voltage Single 8-t 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4509 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 2 Channel 2 x 4:1 9 V 36 V +/- 4.5 V +/- 20 V 950 Ohms 500 ns 250 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 4-Channel/Dual 2-Channel, Low 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4518 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 4 Channel 1 x 4:1 2.7 V 15 V +/- 2.7 V +/- 8 V 100 Ohms 150 ns 150 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 4-Channel/Dual 2-Channel, Low 106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4518 Multiplexers Through Hole PDIP-14 4 Channel 1 x 4:1 2.7 V 15 V +/- 2.7 V +/- 8 V 375 Ohms 500 ns 400 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 4-Channel/Dual 2-Channel, Low 230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4518 Multiplexers SMD/SMT SOIC-14 4 Channel 1 x 4:1 2.7 V 15 V +/- 2.7 V +/- 8 V 280 Ohms 275 ns 200 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 4-Channel/Dual 2-Channel, Low 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4518 Multiplexers SMD/SMT SOIC-14 4 Channel 1 x 4:1 2.7 V 15 V +/- 2.7 V +/- 8 V 280 Ohms 275 ns 200 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 4-Channel/Dual 2-Channel, Low 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4519 Multiplexers SMD/SMT SOIC-14 2 Channel 2 x 2:1 2.7 V 15 V +/- 2.7 V +/- 8 V 100 Ohms 150 ns 150 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 4-Channel/Dual 2-Channel, Low 174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4519 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 2 Channel 2 x 2:1 2.7 V 15 V +/- 2.7 V +/- 8 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 4-Channel/Dual 2-Channel, Low 189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4519 Multiplexers SMD/SMT SOIC-14 2 Channel 2 x 2:1 2.7 V 15 V +/- 2.7 V +/- 8 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, Single-Supply Multiplexer a 162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4524 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT UMAX-10 1 Channel 1 x 4:1 2 V 12 V 400 Ohms 300 ns 200 ns 0 C + 70 C Tube