Analog Devices / Maxim Integrated IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 474
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4581 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 1,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4581 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs High-Speed, Low-Voltage, CMOS Analog Mul 1,102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4617 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 5.5 V 60 Ohms 20 ns 15 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 3.5Ohm, Single 8:1 and Dual 4:1, Low-Vol 395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4638 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 1 Channel 1 x 8:1 1.8 V 5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 6 Ohms 20 ns 9 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 3.5Ohm, Single 8:1 and Dual 4:1, Low-Vol 1,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4638 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 1 Channel 1 x 8:1 1.8 V 5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 6 Ohms 20 ns 9 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 3V/5V, 4 Ohm, Wideband Quad 2:1 Analog M 2,420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4674 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 2 Channel 4 x 2:1 1.8 V 5.5 V 6 Ohms 22 ns 8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage 8:1 Mux/Dual 4:1 Mux/Triple 1,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4692 Multiplexers SMD/SMT TQFN-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 11 V +/- 2 V +/- 5.5 V 25 Ohms 80 ns 50 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, 60Ohm, 4:1 Analog Multiplex 4,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4704 Multiplexers SMD/SMT UMAX-10 1 Channel 1 x 4:1 1.8 V 5.5 V 60 Ohms 60 ns 20 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 0.8Ohm, Low-Voltage, 4-Channel Analog Mu 3,625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4734 Multiplexers SMD/SMT TQFN-12 4 Channel 1 x 4:1 1.6 V 3.6 V 2 Ohms 30 ns 25 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 0.8Ohm, Low-Voltage, 4-Channel Analog Mu 826Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4734 Multiplexers SMD/SMT USOP-10 4 Channel 1 x 4:1 1.6 V 3.6 V 2 Ohms 30 ns 25 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 0.8Ohm, Low-Voltage, 4-Channel Analog Mu 1,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4734 Multiplexers SMD/SMT USOP-10 4 Channel 1 x 4:1 1.6 V 3.6 V 2 Ohms 30 ns 25 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs High-Speed, Low-Voltage, 0.7OHM CMOS Ana 1,841Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4781 Multiplexers SMD/SMT TQFN-EP-16 8 Channel 1 x 8:1 1.6 V 3.6 V 1 Ohms 25 ns 15 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 0.7-Ohm , Low-Voltage, Quad 2:1 Analog M 1,536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4784 Multiplexers SMD/SMT TQFN-EP-16 4 Channel 4 x 2:1 1.6 V 3.6 V 3 Ohms 30 ns 15 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Dual 3:1 Clickless Audio Multiplexers wi 706Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4932 Multiplexers SMD/SMT TDFN-EP-14 3 Channel 2 x 3:1 1.8 V 5.5 V 750 mOhms 1 us 1 us - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs SAS/SATA Single Lane 2:1/1:2 Multiplexer 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4986 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TQFN-42 2 Channel 1 x 2:1 3 V 3.6 V 57.5 Ohms - 40 C + 85 C Tray

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Hi
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX306 Multiplexers SMD/SMT PLCC-28 16 Channel 1 x 16:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 16-Channel/Dual 8-Channel, CMO 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG406 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 16 Channel 1 x 16:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 16-Channel/Dual 8-Channel, CMO 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG406 Multiplexers SMD/SMT PLCC-28 16 Channel 1 x 16:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 16-Channel/Dual 8-Channel, CMO 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG406 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 16 Channel 1 x 16:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 100 Ohms 200 ns 150 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 16-Channel/Dual 8-Channel, CMO 801Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

DG406 Multiplexers SOIC-Wide-28 5 V 30 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 16-Channel/Dual 8-Channel, CMO 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG407 Multiplexers Through Hole PDIP-28 8 Channel 2 x 8:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 16-Channel/Dual 8-Channel, CMO 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG407 Multiplexers SMD/SMT PLCC-28 8 Channel 2 x 8:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG408 Multiplexers Through Hole PDIP-16 8 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG409 Multiplexers Through Hole PDIP-16 4 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 40Có hàng
51Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG409 Multiplexers Through Hole PDIP-16 4 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube