IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 916
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 4-Channel I C Switches/Multiplexer 1,532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX7367 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-20 4 Channel 1 x 4:1 2.3 V 5.5 V 24 Ohms - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Low Voltage, 300 MHz Quad 2:1 Mux 534Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ADG794 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT QSOP-16 2 Channel 4 x 2:1 2.7 V 5.5 V 7 Ohms 7 ns 5 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8-Ch Analog Multxer w/ Cascadable Serial 204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1391 Multiplexers SMD/SMT SSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2.7 V 5 V +/- 5 V +/- 5 V 75 Ohms 400 ns 200 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG409 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

DG508A Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 1 Channel +/- 18 V 550 Ohms 1.5 us 1 us - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Hi 417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

MAX307 Multiplexers SMD/SMT PLCC-28 8 Channel 2 x 8:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Ultra-Low-Leakage, Single-Ended, Monolit 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX328 Multiplexers SMD/SMT TQFN-16 8 Channel 1 x 8:1 10 V 30 V +/- 5 V +/- 18 V 3.5 kOhms 1.5 us 1 us - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 8-Channel/Dual 4-Channel, Low 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX398 Multiplexers Through Hole PDIP-16 1 Channel 1 x 8:1 3 V 15 V +/- 3 V +/- 8 V 375 Ohms 500 ns 400 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage 8:1 Mux/Dual 4:1 Mux/Triple 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4692 Multiplexers SMD/SMT QFN-EP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 11 V +/- 2 V +/- 5.5 V 25 Ohms 80 ns 50 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs PDIP WIDEBAND 4:1 BUFFERED MULTIPLEXER 119Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8184 Multiplexers Through Hole PDIP-14 4 Channel 1 x 4:1 +/- 5 V +/- 5 V 2 kOhms 12 ns 22 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Hi 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX307 Multiplexers Through Hole PDIP-28 8 Channel 2 x 8:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 8-Channel/Dual 4-Channel, Hig 743Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX308 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 1 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel, CMOS RF Video Multiplexer 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX311 Multiplexers Through Hole PDIP-16 4 Channel 2 x 4:1 9 V 33 V +/- 4.5 V +/- 16.5 V 300 Ohms 100 ns 100 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers Sw 1,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MAX4530 Multiplexers SMD/SMT SSOP-20 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 500 Ohms 350 ns 150 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected, High-Voltage, Single 4- 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4534 Multiplexers SMD/SMT SOIC-14 4 Channel 1 x 4:1 9 V 36 V +/- 4.5 V +/- 20 V 400 Ohms 500 ns 250 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4581 Multiplexers Through Hole PDIP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG506A Multiplexers SMD/SMT PLCC-28 16 Channel 1 x 16:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 450 Ohms 1 us 400 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel/Dual 4-Channel, Low-Leakage, C 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX339 Multiplexers SMD/SMT TQFN-EP-16 4 Channel 2 x 4:1 4.5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 400 Ohms 500 ns 500 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 16 CHANNEL MUX IC 527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG506A Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 16 Channel 1 x 16:1 10.8 V 16.5 V +/- 10.8 V +/- 16.5 V 700 Ohms 450 ns 450 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8-CHANNEL BIFET ANALOG MU 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
MUX08 Multiplexers Through Hole CDIP-16 8 Channel 1 x 8:1 +/- 15 V +/- 15 V 400 Ohms 2 us 400 ns - 25 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 16 CHAN,CMOS LATCHBL MUX. 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
ADG526A Multiplexers SMD/SMT PLCC-28 16 Channel 1 x 16:1 10.8 V 16.5 V +/- 10.8 V +/- 16.5 V 600 Ohms 400 ns 400 ns - 55 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 16 CHANNEL CMOS MUX IC 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
ADG506A Multiplexers Through Hole CDIP-28 16 Channel 1 x 16:1 10.8 V 16.5 V +/- 10.8 V +/- 16.5 V 600 Ohms 400 ns 400 ns - 55 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8-CHANNEL BIFET ANALOG MU 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
MUX08 Multiplexers Through Hole CDIP-16 8 Channel 1 x 8:1 300 Ohms 2 us 400 ns - 25 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low leakage, low capacitance, Multiplexe 133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiplexers SMD/SMT TQFN-32 16 Channel 1 x 16:1 10 V 20 V +/- 5 V +/- 20 V 160 Ohms 400 ns 400 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel, High-Voltage, Fault-Protected 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX379 Multiplexers Through Hole PDIP-16 2 Channel 2 x 4:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 3.5 kOhms 1 us 300 ns 0 C + 70 C Tube