Analog Devices Inc. IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 916
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Multiplexer Switch ICs LOW VOLTAGE 4-1 MULTIPLEXER I.C. 6,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG704 Multiplexers SMD/SMT SOIC-10 4 Channel 1 x 4:1 1.8 V 5.5 V 4 Ohms 14 ns 6 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 16-ch MPX 7,575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG706 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 16 Channel 1 x 16:1 1.8 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 4.5 Ohms 32 ns 16 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 16-ch MPX 21,098Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

ADG706 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 16 Channel 1 x 16:1 1.8 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 4.5 Ohms 32 ns 16 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs DIFFERENTIAL 8-CH MUX 4,848Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG707 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 8 Channel 2 x 8:1 1.8 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 4.5 Ohms 32 ns 16 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs SERIAL I2C, 8-ch MUX 6,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

ADG728 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2.7 V 5.5 V 4.5 Ohms 95 ns 85 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 10 ld 1.3 x 1.6mm mini LFCSP, 3v dual SP 11,093Có hàng
33,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

ADG772 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT LFCSP-10 2 Channel 2 x 2:1 2.7 V 3.6 V 6.7 Ohms 12.5 ns 9.5 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 1x-Ended 8-Ch/ Diff 4-Ch Analog Multxer 1,742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

LTC1380 Multiplexers SMD/SMT SSOP-16 8 Channel Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 16-Channel/Dual 8-Channel, CMO 1,513Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

DG406 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 16 Channel 1 x 16:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 2,182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

DG408 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 1 Channel 5 V 30 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 2,867Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

DG408 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs +/-5.5V Beyond-the-Rails 16:2 Multiplexo 2,380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX14661 Multiplexers SMD/SMT 2 Channel 1 x 16:2 1.6 V 5.5 V 8 Ohms 25 us 5 us - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Hi 1,643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

MAX307 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 8 Channel 2 x 8:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 16-Channel Dual 8 Channel, Low Leakage, 3,637Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

MAX336 Multiplexers SMD/SMT SSOP-28 16 Channel 1 x 16:1 4.5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 700 Ohms 600 ns 500 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs High-Speed, Low-Voltage, CMOS Analog Mul 21,398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4617 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 5.5 V 60 Ohms 20 ns 15 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs High-Speed, Low-Voltage, CMOS Analog Mul 3,191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4617 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 5.5 V 60 Ohms 20 ns 15 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fast, Low-Voltage, 4 Ohm, 4-Channel CMOS 17,361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4634 Multiplexers SMD/SMT USOP-10 1 Channel 1 x 4:1 1.8 V 5.5 V 4 Ohms 18 ns 11 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel, CMOS RF Video Multiplexer
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX310 Multiplexers SMD/SMT SO-18 1 Channel 1 x 8:1 9 V 33 V +/- 4.5 V +/- 16.5 V 250 Ohms 300 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs +/-15V 8:1 Mux with Ron max = 5 Ohm 7,745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

ADG1408 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 4.7 Ohms 120 ns 120 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs +/-15V Diff 4:1 Mux with Ron max = 5Ohm 3,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADG1409 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-16 4 Channel 2 x 4:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 4.7 Ohms 120 ns 120 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 4.5 ? RON, 16-Channel, Differential 8-Channel, 5V, +12 V, +5 V, and +3.3 V Multiplexers 2,325Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADG1606 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-32 16 Channel 1 x 16:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 200 Ohms 95 ns 100 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 4.5 ? RON, 8-Channel 5 V,+12 V, +5 V, and +3.3 V Multiplexer 12,346Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADG1608 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-16 8 Channel 1 x 8:1 3.3 V 16 V +/- 3.3 V +/- 8 V 4.5 Ohms 94 ns 93 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 5V/3V 8CH/4 DIFF,CH. MUX I.C. 5,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

ADG608 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2.7 V 5.5 V +/- 4.5 V +/- 5.5 V 30 Ohms 75 ns 45 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 1.8V to 5.5V, D/D 16:1Mux I.C. 1,759Có hàng
548Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG725 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-48 16 Channel 2 x 16:1 1.8 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 5.5 Ohms - 40 C + 85 C Tray
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 1.8V to 5.5V, 32:1 MUX with SPI I/F I.C. 2,589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG731 Multiplexers SMD/SMT TQFP-48 32 Channel 1 x 32:1 1.8 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.5 V 5.5 Ohms - 40 C + 85 C Tray
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 1.8V to 5.5V, 32:1 MUX with SPI I/F I.C. 3,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

ADG732 Multiplexers SMD/SMT TQFP-48 32 Channel 1 x 32:1 1.8 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 5.5 Ohms 32 ns 22 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel