Analog Devices Inc. IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 916
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Low Capacitance, 8-Channel, 15 V/+12 V iCMOS Multiplexer 5,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

ADG1208 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-16 8 Channel 1 x 8:1 120 Ohms 83 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Low Capacitance, 4-Channel, 15 V/+12 V iCMOS Multiplexer 1,385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG1209 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 200 Ohms 95 ns 100 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Low Capacitance, 4-Channel, 15 V/+12 V iCMOS Multiplexer 351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG1209 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 200 Ohms 95 ns 100 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Low Capacitance, 4-Channel, 15 V/+12 V iCMOS Multiplexer 1,082Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG1209 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 200 Ohms 95 ns 100 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Low Cost 15V 8:1 MUX 1,056Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG1308 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 16.5 V +/- 16.5 V 210 Ohms 110 ns 130 ns - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 1.8 ? Maximum On Resistance, 15 V/12 V/ 5 V, 4:1, iCMOS Multiplexer 409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADG1404 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-16 4 Channel 1 x 4:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 1.8 Ohms 120 ns 135 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 1.8 ? Maximum On Resistance, 15 V/12 V/ 5 V, 4:1, iCMOS Multiplexer 996Có hàng
672Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG1404 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-14 4 Channel 1 x 4:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 1.8 Ohms 120 ns 135 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 1.8 ? Maximum On Resistance, 15 V/12 V/ 5 V, 4:1, iCMOS Multiplexer 1,516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG1404 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-14 4 Channel 1 x 4:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 1.8 Ohms 120 ns 135 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 9.5 ? RON, 16-Channel, Differential 8-Channel, 15 V/+12 V/ 5 V iCMOS Multiplexers 1,420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG1406 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 16 Channel 1 x 16:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 11.5 Ohms 110 ns 120 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 9.5 ? RON, 16-Channel, Differential 8-Channel, 15 V/+12 V/ 5 V iCMOS Multiplexers 353Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADG1407 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-32 8 Channel 2 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 11.5 Ohms 110 ns 120 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 9.5 ? RON, 16-Channel, Differential 8-Channel, 15 V/+12 V/ 5 V iCMOS Multiplexers 218Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG1407 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 8 Channel 2 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 11.5 Ohms 110 ns 120 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 9.5 ? RON, 16-Channel, Differential 8-Channel, 15 V/+12 V/ 5 V iCMOS Multiplexers 676Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG1407 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 8 Channel 2 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 11.5 Ohms 110 ns 120 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 1 ? Typical On Resistance, 5 V, +12 V, +5 V, and +3.3 V, 4:1 Multiplexer 1,168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG1604 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-14 4 Channel 1 x 4:1 3.3 V 16 V +/- 3.3 V +/- 8 V 1.1 Ohms 95 ns 173 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 1 ? Typical On Resistance, 5 V, +12 V, +5 V, and +3.3 V, 4:1 Multiplexer 2,519Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ADG1604 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-14 4 Channel 1 x 4:1 950 mOhms 95 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 4.5 ? RON, 16-Channel, Differential 8-Channel, 5V, +12 V, +5 V, and +3.3 V Multiplexers 1,416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG1607 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 8 Channel 2 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 200 Ohms 95 ns 100 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 4.5 ? RON, 16-Channel, Differential 8-Channel, 5V, +12 V, +5 V, and +3.3 V Multiplexers 335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG1607 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 8 Channel 2 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 200 Ohms 95 ns 100 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 4.5 ? RON, 4-Channel 5 V,+12 V, +5 V, and +3.3 V Multiplexer 1,216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG1609 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 3.3 V 16 V +/- 3.3 V +/- 8 V 4.5 Ohms 94 ns 93 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 4.5 ? RON, 4-Channel 5 V,+12 V, +5 V, and +3.3 V Multiplexer 1,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG1609 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 3.3 V 16 V +/- 3.3 V +/- 8 V 4.5 Ohms 94 ns 93 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs DIFFERENTIAL 8 CH.MUX-IC 117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG407 Multiplexers SMD/SMT PLCC-28 8 Channel 2 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 80 Ohms 160 ns 150 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8/DUAL 4 CHANNEL MUX. 770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG408 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 55 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8/DUAL 4 CHANNEL MUX IC 501Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG408 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs DUAL 4 CHANNEL MUX. 239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG409 Multiplexers Through Hole PDIP-16 4 Channel 2 x 4:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs DUAL 4 CHANNEL MUX. 1,549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG409 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs CMOS 16 CHANNEL MUX IC 269Có hàng
130Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG506A Multiplexers Through Hole PDIP-28 16 Channel 1 x 16:1 10.8 V 16.5 V +/- 10.8 V +/- 16.5 V 700 Ohms 600 ns 600 ns - 55 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 16 CHANNEL CMOS MUX IC 226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG506A Multiplexers SMD/SMT PLCC-28 16 Channel 1 x 16:1 10.8 V 16.5 V +/- 10.8 V +/- 16.5 V 700 Ohms 600 ns 600 ns - 55 C + 125 C Tube