Analog Devices Inc. IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 916
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Dual 25V Above- and Below-the-Rails 4:1 Analog Multiplexer 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX14778 Multiplexers SMD/SMT TQFN-EP-20 4 Channel 2 x 4:1 3 V 5.5 V 1.7 Ohms 2 ms 1.5 ms - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 15kV ESD-Protected, Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers Switches 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4559 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 400 Ohms 350 ns 250 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 16 CH.CMOS LATCHBL MUX IC 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
ADG526A Multiplexers Through Hole CDIP-28 16 Channel 1 x 16:1 10.8 V 16.5 V +/- 10.8 V +/- 16.5 V 600 Ohms 400 ns 400 ns - 55 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 16 CHANNEL CMOS MUX IC 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
ADG506A Multiplexers CDIP-28 16 Channel 1 x 16:1 16.5 V +/- 16.5 V 700 Ohms 450 ns 450 ns - 55 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs CMOS MULTIPLEXER IC 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
ADG509A Multiplexers Through Hole CDIP-16 4 Channel 2 x 4:1 10.8 V 16.5 V +/- 10.8 V +/- 16.5 V 600 Ohms 400 ns 400 ns - 55 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs CMOS MULTIPLEXER IC 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
ADG509A Multiplexers Through Hole CDIP-16 4 Channel 2 x 4:1 10.8 V 16.5 V +/- 10.8 V +/- 16.5 V 700 Ohms 450 ns 450 ns - 55 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8-CHANNEL BIFET MUX-LEV.B 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
MUX08 Multiplexers Through Hole CDIP-16 8 Channel 1 x 8:1 +/- 15 V +/- 15 V 300 Ohms 2 us 400 ns - 55 C + 125 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated DG1208ETE+
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low leakage, High voltage 8:1 Multiplexe 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 55V OV Detect,+5V, 25V,Dual 4:1Mux 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG5249F Multiplexers SMD/SMT TSSOP-20 4 Channel 2 x 4:1 730 Ohms 340 ns 160 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs High Temperature (up to 210 C), Low Voltage 8-Channel Multiplexer 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG798 Multiplexers SMD/SMT FLATPACK-16 8 Channel 1 x 8:1 3 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 9 Ohms 20 ns 12 ns - 55 C + 210 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs SPI-Interface, Low CON & QINJ, 15V/+12V, 1.8V Logic Control, Dual 4:1 Muxes 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADGS1209 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-24 2 Channel 2 x 4:1 5 V 16.5 V +/- 4.5 V +/- 16.5 V 625 Ohms 210 ns 215 ns - 40 C + 125 C Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel, Latchable Multiplexer 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG529 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-18 4 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 20 V 450 Ohms 1.5 us 1.5 us - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel/Dual 4-Channel 72V Analog Mux 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX14752 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 20 V 72 V +/- 10 V +/- 36 V 130 Ohms 25 us 2 us - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Hi 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX307 Multiplexers Through Hole PDIP-28 8 Channel 2 x 8:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel/Dual 4-Channel, Low-Leakage, C 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX338 Multiplexers Through Hole PDIP-16 8 Channel 1 x 8:1 4.5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 650 Ohms 500 ns 500 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel/Dual 4-Channel, Low-Leakage, C 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX338 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 4.5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 650 Ohms 500 ns 500 ns - 55 C + 125 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected Analog Multiplexers 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX354 Multiplexers Through Hole PDIP-16 1 Channel 1 x 8:1 4.5 V 36 V +/- 4.5 V +/- 18 V 350 Ohms 250 ns 200 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected Analog Multiplexers 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX355 Multiplexers Through Hole PDIP-16 2 Channel 2 x 4:1 4.5 V 36 V +/- 4.5 V +/- 18 V 350 Ohms 250 ns 200 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Lo 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX396 Multiplexers Through Hole PDIP-28 1 Channel 1 x 16:1 2.7 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 550 Ohms 500 ns 400 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Lo 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MAX396 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-28 1 Channel 1 x 16:1 2.7 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 550 Ohms 500 ns 400 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Lo 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX397 Multiplexers Through Hole PDIP-28 2 Channel 2 x 8:1 2.7 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 550 Ohms 500 ns 400 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 4-Channel/Dual 2-Channel, Low 130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4518 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 4 Channel 1 x 4:1 2.7 V 15 V +/- 8 V 375 Ohms 500 ns 400 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4582 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 12 V +/- 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs SAS/SATA Single Lane 2:1/1:2 Multiplexer 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4986 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TQFN-42 2 Channel 1 x 2:1 3 V 3.6 V 57.5 Ohms 0 C + 70 C Tray
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Differential 4 CHNL MUX I.C. 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

ADG759 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-20 4 Channel 2 x 4:1 3 Ohms 7 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel