CA IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 1,811
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel/Dual 4-Channel, Low-Leakage, C 1,399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX338 Multiplexers SMD/SMT TQFN-EP-16 8 Channel 1 x 8:1 4.5 V 30 V 650 Ohms 500 ns 500 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected Analog Multiplexers 435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MAX359 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 4 Channel 2 x 4:1 +/- 18 V 1.8 kOhms 300 ns 300 ns 0 C + 75 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Lo 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX396 Multiplexers SMD/SMT SSOP-28 1 Channel 1 x 16:1 2.7 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 550 Ohms 500 ns 400 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 8-Channel/Dual 4-Channel, Low 154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX398 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 1 Channel 1 x 8:1 3 V 15 V +/- 3 V +/- 8 V 375 Ohms 500 ns 400 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4051 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 15kV ESD-Protected, Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers Switches 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4559 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 400 Ohms 350 ns 250 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4582 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 3.5Ohm, Single 8:1 and Dual 4:1, Low-Vol 356Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4639 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 2 Channel 2 x 4:1 1.8 V 5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 6 Ohms 20 ns 9 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected, Single 8-to-1/Dual 4-to 792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4708 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 1 Channel 1 x 8:1 9 V 36 V +/- 4.5 V +/- 20 V 950 Ohms 500 ns 250 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 4-Channel I C Switches/Multiplexer 1,532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX7367 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-20 4 Channel 1 x 4:1 2.3 V 5.5 V 24 Ohms - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel, Latchable Multiplexer 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG528 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-18 8 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 450 Ohms 1.5 us 1.5 us - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4581 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 450 Ohms 300 ns 200 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4581L Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 80 Ohms 200 ns 100 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 1-to-8 I C Bus Switches/Multiplexers with Bus Lock-up Detection, Isolation, and Notification 123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX7358 Multiplexers SMD/SMT TQFN-EP-24 8 Channel 1 x 8:1 2.3 V 5.5 V 24 Ohms - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 4-Channel I C Switches/Multiplexer 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX7369 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-20 4 Channel 1 x 4:1 2.3 V 5.5 V 24 Ohms - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs PDIP WIDEBAND 4:1 BUFFERED MULTIPLEXER 119Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8184 Multiplexers Through Hole PDIP-14 4 Channel 1 x 4:1 +/- 5 V +/- 5 V 2 kOhms 12 ns 22 ns - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 6-Gbps HDMI 2.0/5.4- Gbps DisplayPort 1. 5,150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

HD3SS215 Multiplexers SMD/SMT NFBGA-50 1 Channel 1 x 2:1 3 V 3.6 V 14 Ohms 2 us 50 us 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 6.7-pF on-state capa citance 36-V 4:1 A A 595-MUX509IPWR 396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MUX509 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 5 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 200 Ohms 136 ns 75 ns - 40 C + 125 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-of-8 FET Mltplxr/D emltplxr 2,091Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SN74CB3Q3251 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2.3 V 3.6 V 11 Ohms 6.7 ns 6.1 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 8 Ch Anlg Mltplxr De mltplxr A 595-N74HC A 595-N74HC4851QDRG4Q1 2,447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SN74HC4851 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 6 V 650 Ohms 95 ns 95 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Hi 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX307 Multiplexers Through Hole PDIP-28 8 Channel 2 x 8:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 8-Channel/Dual 4-Channel, Hig 743Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX308 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 1 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel, CMOS RF Video Multiplexer 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX311 Multiplexers Through Hole PDIP-16 4 Channel 2 x 4:1 9 V 33 V +/- 4.5 V +/- 16.5 V 300 Ohms 100 ns 100 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers Sw 1,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MAX4530 Multiplexers SMD/SMT SSOP-20 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 500 Ohms 350 ns 150 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected, High-Voltage, Single 4- 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4534 Multiplexers SMD/SMT SOIC-14 4 Channel 1 x 4:1 9 V 36 V +/- 4.5 V +/- 20 V 400 Ohms 500 ns 250 ns 0 C + 70 C Tube