CA IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 1,811
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected, High-Voltage, Single 4- 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4534 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-14 4 Channel 1 x 4:1 9 V 36 V +/- 4.5 V +/- 20 V 950 Ohms 500 ns 250 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, 60Ohm, 4:1 Analog Multiplex 1,318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4704 Multiplexers SMD/SMT QFN-12 1 Channel 1 x 4:1 1.8 V 5.5 V 60 Ohms 60 ns 20 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected, Single 8-to-1/Dual 4-to 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4709 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 2 x 4:1 9 V 36 V +/- 4.5 V +/- 20 V 500 Ohms 400 ns 250 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs TSSOP Triple 2:1 G=+1 Wideband Mux 123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8183 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-24 3 Channel 3 x 2:1 +/- 5 V +/- 5 V 1 kOhms 20 ns 45 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 5V/3V 8CH/4 DIFF. CH.MUX I.C. 2,171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ADG609 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 2.7 V 5.5 V +/- 4.5 V +/- 5.5 V 30 Ohms 75 ns 45 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 4:1 MUX, +/-5V Supply Rate to +125 I.C. 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG659 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 75 Ohms 115 ns 45 ns - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 1.8V5.5V Quad SPDT switch 174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADG774A Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT LFCSP-16 2 Channel 4 x 2:1 2.7 V 5.5 V 3.5 Ohms 12 ns 6 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs SO-16 MARKED AS "MUX08F" 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MUX08 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 +/- 15 V +/- 15 V 400 Ohms - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs CMOS Trpl 2 Ch Anlg Mltplxr Demltplxr A A 595-CD4053BQM96G4Q1 1,894Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

CD4053B Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 3 Channel 3 x 2:1 5 V 20 V +/- 2.5 V +/- 10 V 240 Ohms 720 ns 450 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 5.4-Gbps DisplayPort 1.2a 1-to-2 / 2-to- 3,529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

HD3SS213 Multiplexers SMD/SMT NFBGA-50 1 Channel 1 x 2:1 3 V 3.6 V 12 Ohms 1 us 1 us - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 2-channel 4:1 gener al-purpose analog mu 5,758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TMUX1309 Multiplexers SMD/SMT SOT-23-16 2 Channel 2 x 4:1 1.62 V 5.5 V 1.5 kOhms 64 ns 80 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4051 Multiplexers Through Hole PDIP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected, High-Voltage Single 8-t 137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4509 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 2 Channel 2 x 4:1 9 V 36 V +/- 4.5 V +/- 20 V 950 Ohms 500 ns 250 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers Sw 290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4530 Multiplexers SMD/SMT SSOP-20 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 500 Ohms 350 ns 150 ns - 40 C + 85 C Tube
Nexperia Multiplexer Switch ICs 74LVC1G53GT/SOT833/XSON8 7,021Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT XSON-8 2 Channel 1 x 2:1 1.65 V 5.5 V 23 Ohms 4.8 ns 4.8 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas Electronics Multiplexer Switch ICs 4X2:1 MUX-DEMUX, QSW 3,000Có hàng
2,990Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

QS4A205 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT QSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 4.75 V 5.25 V 17 Ohms 6 ns 6 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs PDIP WIDEBAND 4:1 BUFFERED MULTIPLEXER 119Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8184 Multiplexers Through Hole PDIP-14 4 Channel 1 x 4:1 +/- 5 V +/- 5 V 2 kOhms 12 ns 22 ns - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 6-Gbps HDMI 2.0/5.4- Gbps DisplayPort 1. 5,150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

HD3SS215 Multiplexers SMD/SMT NFBGA-50 1 Channel 1 x 2:1 3 V 3.6 V 14 Ohms 2 us 50 us 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 6.7-pF on-state capa citance 36-V 4:1 A A 595-MUX509IPWR 396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MUX509 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 5 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 200 Ohms 136 ns 75 ns - 40 C + 125 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-of-8 FET Mltplxr/D emltplxr 2,091Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SN74CB3Q3251 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2.3 V 3.6 V 11 Ohms 6.7 ns 6.1 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 8 Ch Anlg Mltplxr De mltplxr A 595-N74HC A 595-N74HC4851QDRG4Q1 2,447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SN74HC4851 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 6 V 650 Ohms 95 ns 95 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Hi 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX307 Multiplexers Through Hole PDIP-28 8 Channel 2 x 8:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 8-Channel/Dual 4-Channel, Hig 743Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX308 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 1 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel, CMOS RF Video Multiplexer 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX311 Multiplexers Through Hole PDIP-16 4 Channel 2 x 4:1 9 V 33 V +/- 4.5 V +/- 16.5 V 300 Ohms 100 ns 100 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4051A Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 16 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube