CA IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 1,811
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs Quad 2:1 Multiplexer Demultiplexer 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT QSOP-16 2 Channel 4 x 2:1 4.75 V 5.25 V 10 Ohms 5 ns 5 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Multiplexer Switch ICs CBT3253APW/SOT403/TSSOP16 4,348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 4.5 V 5.5 V 15 Ohms 6.3 ns 7.2 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Multiplexer Switch ICs HEF4052BTT-Q100/SOT403/TSSOP16 5,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 2 x 1:4 3 V 15 V 2.5 kOhms 260 ns 205 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi Multiplexer Switch ICs 2.5-6V Analog Mux/DeMux 3,284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MC74LVXT4052 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 2 x 4:1 2.5 V 6 V 86 Ohms 40 ns 40 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics Multiplexer Switch ICs DUAL 4 Ch Analog Mux/Demux 2,590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

M74HC4852 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 6 V 195 Ohms 78 ns 78 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-of-8 FET Mltplxr/D emltplxr 1,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SN74CB3Q3251 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TVSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2.3 V 3.6 V 11 Ohms - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs Analog Switch 17V SO-16 T&R 2.5K 4,044Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Multiplexers SMD/SMT 8 Channel 1 x 8:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 200 Ohms 210 ns 191 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi Multiplexer Switch ICs 2.5-6V Analog Mux/DeMux 2,355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MC74LVX4053 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 6 Channel 3 x 2:1 2.5 V 6 V 86 Ohms 40 ns 40 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs LATCHED 16 CHANNEL MUX IC 54Có hàng
54Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG526A Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 16 Channel 1 x 16:1 10.8 V 16.5 V +/- 10.8 V +/- 16.5 V 700 Ohms 600 ns 600 ns - 55 C + 125 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 6-Gbps HDMI 2.0/5.4- Gbps DisplayPort 1. HD3SS215IZXHR 910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

HD3SS215 Multiplexers SMD/SMT BGA-50 1 Channel 1 x 2:1 3 V 3.6 V 14 Ohms 2 us 50 us - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi Multiplexer Switch ICs 2-6V ANLG Mux/Demux -55 to 85deg C 2,569Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MC74LVXT8051 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 6 V 40 Ohms 20 ns 30 ns - 55 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 8-Channel Analog 2,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SN74LV4051A Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TVSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 5.5 V 75 Ohms 28 ns 28 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Multiplexer Switch ICs 32-Ch 200V +5V bias MUX (SPDT), No Bleed Resistor 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT QFN-64 32 Channel 16 x 2:1 3 V 5.5 V 9 Ohms 5 us 5 us 0 C + 70 C Tray
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 16 CHANNEL MUX IC 527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG506A Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 16 Channel 1 x 16:1 10.8 V 16.5 V +/- 10.8 V +/- 16.5 V 700 Ohms 450 ns 450 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Multiplexer Switch ICs 74HC4852BQ-Q100/SOT763/DHVQFN1 2,777Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT DHVQFN-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 6 V 195 Ohms 39 ns 78 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Hi-Speed CMOS 8Anlg Mltplxr/DeMltplxr A A 595-CD74HC4351M 1,091Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

CD74HC4351 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-20 8 Channel 1 x 8:1 2 V 6 V +/- 2.5 V +/- 5 V 130 Ohms 300 ns 275 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Dual 1-Of-4 FET Mltp lxr/Demltplxr 2,248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SN74CBT3253C Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SSOP-16 2 Channel 2 x 1:4 4 V 5.5 V 12 Ohms 6.7 ns 6.1 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs 8 Channel I2C Bus Multiplexer w/Reset 1,793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Multiplexers SMD/SMT TSSOP-24 8 Channel 8 x 1:1 1.65 V 5.5 V 70 Ohms 300 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas / Intersil Multiplexer Switch ICs MUX 8:1 16N COM 896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HI-508 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 +/- 15 V +/- 15 V 400 Ohms 250 ns 250 ns 0 C + 75 C Tube

Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs Quad 2:1 Multiplexer Demultiplexer 2,548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-16 2 Channel 4 x 2:1 4.75 V 5.25 V 10 Ohms 5 ns 5 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 16 CHAN,CMOS LATCHBL MUX. 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
ADG526A Multiplexers SMD/SMT PLCC-28 16 Channel 1 x 16:1 10.8 V 16.5 V +/- 10.8 V +/- 16.5 V 600 Ohms 400 ns 400 ns - 55 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 16 CHANNEL CMOS MUX IC 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
ADG506A Multiplexers Through Hole CDIP-28 16 Channel 1 x 16:1 10.8 V 16.5 V +/- 10.8 V +/- 16.5 V 600 Ohms 400 ns 400 ns - 55 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8-CHANNEL BIFET ANALOG MU 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
MUX08 Multiplexers Through Hole CDIP-16 8 Channel 1 x 8:1 300 Ohms 2 us 400 ns - 25 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8-CHANNEL BIFET ANALOG MU 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
MUX08 Multiplexers Through Hole CDIP-16 8 Channel 1 x 8:1 +/- 15 V +/- 15 V 400 Ohms 2 us 400 ns - 25 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low leakage, low capacitance, Multiplexe 133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiplexers SMD/SMT TQFN-32 16 Channel 1 x 16:1 10 V 20 V +/- 5 V +/- 20 V 160 Ohms 400 ns 400 ns - 40 C + 85 C Tube