CA IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 1,811
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Automotive 5-V 8:1 1 -channel multiplex 14,491Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TMUX1308 Multiplexers SMD/SMT SOT-23-THIN-16 1 Channel 1 x 8:1 1.62 V 5.5 V 1.5 kOhms 64 ns 80 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Automotive 5-V 4:1 t wo-channel multipl 8,722Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 260
: 3,000

TMUX1309 Multiplexers SMD/SMT SOT-23-16 2 Channel 2 x 4:1 1.62 V 5.5 V 195 Ohms 64 ns 80 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Automotive 5-V 4:1 t wo-channel multipl 6,176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,560
: 2,000

TMUX1309 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 2 Channel 2 x 4:1 1.62 V 5.5 V 195 Ohms 64 ns 80 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 36-V low Ron 4:1 two -channel multipl 2,420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 440
: 2,000

TMUX6209 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 2 Channel 2 x 4:1 4.5 V 36 V 4.5 V 18 V 5.9 Ohms, 6.2 Ohms 195 ns, 200 ns 268 ns, 290 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 44-V latch-up immun e 8:1 precision mul 2,943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TMUX7208 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 1 Channel 1 x 8:1 4.5 V 44 V +/- 4.5 V +/- 22 V 5.4 Ohms 205 ns 248 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 44-V latch-up Immun e 4:1 two-channel 848Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TMUX7209 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 2 Channel 2 x 4:1 4.5 V 44 V +/- 4.5 V +/- 22 V 5.4 Ohms 205 ns 248 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs +/-60-V fault-protec ted 8:1 one-channe 1,761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TMUX7308F Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 1 Channel 8 V 44 V 5 V 22 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 100-V flat RON sin g le 8:1 multiplexers 2,116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TMUX8108 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 1 Channel 1 x 8:1 10 V 100 V +/- 10 V +/- 50 V 90 Ohms 15 us 3 us - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 100-V flat RON dua l 4:1 multiplexers w 526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TMUX8109 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 10 V 100 V +/- 10 V +/- 50 V 90 Ohms 15 us 3 us - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 2-channel 16-Gbps 2: 1/1:2 differential A 595-TMUXHS4212IRKST 3,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 310
: 3,000

TMUXHS4212 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT 2 Channel 2 x 2:1 1.71 V, 3 V 1.98 V, 3.6 V 8.4 Ohms 100 ns 100 ns - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 2-channel 16-Gbps 2: 1/1:2 differential A 595-TMUXHS4212IRKSR 1,292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 220
: 250

TMUXHS4212 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT 2 Channel 2 x 2:1 1.71 V, 3 V 1.98 V, 3.6 V 8.4 Ohms 100 ns 100 ns - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 2-channel 16-Gbps 2: 1/1:2 differential A 595-TMUXHS4212RKST 6,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TMUXHS4212 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT VQFN-20 2 Channel 2 x 2:1 1.71 V, 3 V 1.98 V, 3.6 V 8.4 Ohms 100 ns 100 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 4-Channel 20-Gbps di fferential 2:1/1:2 A 595-TMUXHS4412IRUAT 8,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TMUXHS4412 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT WQFN-42 4 Channel 2 x 2:1 1.71 V 3.6 V 8.4 Ohms 100 ns 100 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 4-Channel 20-Gbps di fferential 2:1/1:2 A 595-TMUXHS4412RUAT 1,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TMUXHS4412 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT WQFN-42 4 Channel 2 x 2:1 1.71 V 3.6 V 8.4 Ohms 100 ns 100 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 6B 1-of-2 Mux/Demux w/ 240 MHz BW 5,278Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TS3A27518E Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-24 6 Channel 6 x 2:1 1.65 V 3.6 V 7.6 Ohms 59 ns 60.6 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 6B 1-of-2 Mux/Demux w/ 240 MHz BW 6,633Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 510
: 3,000

TS3A27518E Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT WQFN-24 6 Channel 6 x 2:1 1.65 V 3.6 V 7.6 Ohms 59 ns 60.6 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 12-Channel 1:2 MUX/ DEMUX Switch 1,051Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TS3DDR3812 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT WQFN-42 12 Channel 12 x 1:2 3 V 3.6 V 12 Ohms 7 ns 5 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 3.3-V 2:1 (SPDT) 1 2 -channel DDR2 DDR3 1,948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TS3DDR4000 Multiplexers SMD/SMT NFBGA-48 12 Channel 1 x 2:1 2.375 V 3.6 V 11.2 Ohms 140 ns 65 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs High-Speed 2:4 Diff Mux/Demux 3,199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TS3DS10224 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT WQFN-20 2 Channel 2 x 2:1 3 V 3.6 V 19 Ohms 100 ns 30 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 5-Chan Differential 10:20 Mux Switch 2,058Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TS3DV520 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT WQFN-56 5 Channel 5 x 10:20 3 V 3.6 V 6 Ohms 15 ns 9 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 10:20 MUX SWITCH 2,227Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TS3DV520 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT WQFN-56 5 Channel 5 x 10:20 3 V 3.6 V 6 Ohms 15 ns 9 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 12Ch 1:2 MUX/DEMUX 13,176Có hàng
16,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TS3DV642 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT WQFN-42 12 Channel 12 x 1:2 2.6 V 4.5 V 9.5 Ohms 100 us - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 16-Channel/Dual 8-Channel, CMO 153Có hàng
266Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG406 Multiplexers Through Hole PDIP-28 16 Channel 1 x 16:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 16-Channel/Dual 8-Channel, CMO 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

DG406 Multiplexers PLCC-28 1 Channel 5 V 30 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 1,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG409 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube