CA IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 1,809
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 5-V 8:1 1-channel ge neral-purpose anal 371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 240
: 2,000

TMUX1208 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 1.08 V 5.5 V 9 Ohms 20 ns 20 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 5-V 4:1 2-channel ge neral-purpose mult 2,862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TMUX1209 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 2 Channel 2 x 4:1 1.08 V 5.5 V 9 Ohms 20 ns 20 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 5-V 8:1 1-channel ge neral-purpose mult 3,683Có hàng
5,876Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TMUX1308 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 1 Channel 1 x 8:1 1.62 V 5.5 V 1.5 kOhms 64 ns 80 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Automotive 5-V 8:1 1 -channel multiplex 322Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 420
: 2,000

TMUX1308 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 1 Channel 1 x 8:1 1.62 V 5.5 V 1.5 kOhms 64 ns 80 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 2-channel 4:1 gener al-purpose analog mu 3,146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TMUX1309 Multiplexers SMD/SMT WQFN-16 2 Channel 2 x 4:1 1.62 V 5.5 V 195 Ohms 32 ns 40 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 2-channel 4:1 gener al-purpose analog mu 2,005Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TMUX1309 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 2 Channel 2 x 4:1 1.62 V 5.5 V 195 Ohms 64 ns 80 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Automotive 5-V 4:1 t wo-channel multipl 2,344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 620
: 3,000

TMUX1309 Multiplexers SMD/SMT WQFN-16 2 Channel 2 x 4:1 1.62 V 5.5 V 195 Ohms 64 ns 80 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Multiplexer Switch ICs +/-12-V 4:1 2-chan n el multiplexer with 568Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 300
: 2,000

TMUX4052 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 2-channel 16-Gbps 2: 1/1:2 differential A 595-TMUXHS4212IRKSR 978Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 220
: 250

TMUXHS4212 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT 2 Channel 2 x 2:1 1.71 V, 3 V 1.98 V, 3.6 V 8.4 Ohms 100 ns 100 ns - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 4-Channel 20-Gbps di fferential 2:1/1:2 A 595-TMUXHS4412IRUAR 554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 250

TMUXHS4412 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT WQFN-42 4 Channel 2 x 2:1 1.71 V 3.6 V 8.4 Ohms 100 ns 100 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 6 Gbps 12-Channel di fferential 1-to-2 a TS3DV642RUATQ1 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 150
: 3,000

TS3DV642 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT WQFN-42 12 Channel 12 x 1:2 3 V 3.6 V 12 Ohms 5 us - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs Bus Switch 3V U-QFN3030-16 T&R 3.5K 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

PI3B3257 Multiplexers SMD/SMT UQFN-16 8 Channel 4 x 2:1 2.97 V 3.63 V 8 Ohms 4.5 ns 4.8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs Analog Switch 3V-5V U-QFN1520-10 T&R 3K 2,864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT UQFN-10 3 Channel 1.8 V 5.5 V 4.6 Ohms, 5.7 Ohms 100 us 50 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 16-Channel/Dual 8-Channel, CMO 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG406 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 16 Channel 1 x 16:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 16-Channel/Dual 8-Channel, CMO 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG406 Multiplexers SMD/SMT PLCC-28 16 Channel 1 x 16:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 16-Channel/Dual 8-Channel, CMO 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG406 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 16 Channel 1 x 16:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 100 Ohms 200 ns 150 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 16-Channel/Dual 8-Channel, CMO 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG406 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-28 16 Channel 1 x 16:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 16-Channel/Dual 8-Channel, CMO 801Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

DG406 Multiplexers SOIC-Wide-28 5 V 30 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 16-Channel/Dual 8-Channel, CMO 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG407 Multiplexers Through Hole PDIP-28 8 Channel 2 x 8:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 16-Channel/Dual 8-Channel, CMO 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG407 Multiplexers SMD/SMT PLCC-28 8 Channel 2 x 8:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG409 Multiplexers Through Hole PDIP-16 4 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Improved, 8-Channel/Dual 4-Channel, CMOS 38Có hàng
51Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG409 Multiplexers Through Hole PDIP-16 4 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 52Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG506A Multiplexers Through Hole PDIP-28 16 Channel 1 x 16:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 450 Ohms 1 us 400 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG507A Multiplexers Through Hole PDIP-28 8 Channel 2 x 8:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 450 Ohms 1 us 400 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG508A Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 8 Channel 1 x 8:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 550 Ohms 1.5 us 1 us 0 C + 70 C Tube