CA IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 1,811
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Pin-Sel, 4-Ch, 2-Wire Multxer w/ Bus Buf 325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC4314 Multiplexers SMD/SMT QFN-20 4 Channel 4 x 1:4 2.9 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 16Ch Sgl-Ended Input Ana Multipl A 595-M A 595-MPC506AU 909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MPC506 Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 16 Channel 1 x 16:1 +/- 15 V +/- 15 V 1.5 kOhms 500 ns 500 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 36V Low-Capacitance Analog Multiplexer A A 595-MUX509ID 1,273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MUX509 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 200 Ohms 149 ns 75 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Hi 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX307 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 8 Channel 2 x 8:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 8-Channel/Dual 4-Channel, Hig 288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX308 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs High-Speed, Low-Voltage, CMOS Analog Mul 1,533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4617 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 5.5 V 60 Ohms 20 ns 15 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs High-Speed, Low-Voltage, CMOS Analog Mul 567Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4618 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 5.5 V 60 Ohms 20 ns 15 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 5V/3V 8CH/4 DIFF. CH. MUX I.C. 1,415Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

ADG609 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2.7 V 5.5 V +/- 4.5 V +/- 5.5 V 30 Ohms 75 ns 45 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8 CHNL MUX I.C. 1,447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG758 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-20 8 Channel 1 x 8:1 1.8 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 4.5 Ohms 14 ns 7 ns - 40 C + 85 C Tray
Analog Devices Multiplexer Switch ICs SPI Interface, 4 ? RON, 15 V/+12 V/ 5 V, 1.8 V Logic Control, Dual 4:1 Muxes 212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADGS1409 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-24 2 Channel 2 x 4:1 5 V 20 V +/- 4.5 V +/- 16.5 V 11.7 Ohms 325 ns 240 ns - 40 C + 125 C Tray
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 36V Low-Capacitance Analog Multiplexer A A 595-MUX508ID 7,416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MUX508 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 200 Ohms 149 ns 75 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 513Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG508A Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 8 Channel 1 x 8:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 550 Ohms 1.5 us 1 us - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 16-Channel/Dual 8-Channel, Hi 742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX306 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-28 16 Channel 1 x 16:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 11,718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MAX4051A Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 525 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 3.5Ohm, Single 8:1 and Dual 4:1, Low-Vol 885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4638 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 1 Channel 1 x 8:1 1.8 V 5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 6 Ohms 20 ns 9 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 3.5Ohm, Single 8:1 and Dual 4:1, Low-Vol 1,262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4639 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 2 Channel 2 x 4:1 1.8 V 5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 6 Ohms 20 ns 9 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs LC2MOS +/-15V 4 Ch High Per Multiplex IC 600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG509F Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 10.8 V 16.5 V +/- 10.8 V +/- 16.5 V 300 Ohms 230 ns 130 ns - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Dual 1-of-4 FET Mltp lx/Demultplxr 1,868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SN74CB3T3253 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TVSOP-16 2 Channel 2 x 1:4 2.3 V 3.6 V 8 Ohms 6.7 ns 6.1 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs Active HDMI W-QFN3060-40 T&R 3.5K 2,758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500
Multiplexers SMD/SMT TQFN-40 4 Channel 4 x 2:1 3 V 3.6 V 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Vishay / Siliconix Multiplexer Switch ICs SINGLE 16:1 DUAL 8:1 MUX 1,057Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

DG506B, DG507B Multiplexers SMD/SMT TSSOP-28 8 Channel 2 x 8:1 0 V 12 V +/- 5 V +/- 20 V 300 Ohms 250 ns 200 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas / Intersil Multiplexer Switch ICs MUX 16:1 OVP 28 IND 219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HI-546 Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 1 Channel 1 x 16:1 +/- 15 V +/- 15 V 1.8 kOhms 300 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube

Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs Bus Switch 3V QSOP-16 T&R 2.5K 2,012Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT QSOP-16 2 Channel 2 x 4 : 1 1.8 V 3.3 V 8 Ohms - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs Bus Switch 3V QSOP-16 T&R 2.5K 4,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT QSOP-16 4 Channel 4 x 2 : 1 1.8 V 3.3 V 8 Ohms - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs DUAL 8 CHANNEL MUX 780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

ADG507A Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 8 Channel 2 x 8:1 10.8 V 16.5 V +/- 10.8 V +/- 16.5 V 700 Ohms 450 ns 450 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Differential 4 CHNL MUX I.C. 2,624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG759 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-20 4 Channel 2 x 4:1 1.8 V 5.5 V +/- 2.25 V +/- 2.75 V 4.5 Ohms 14 ns 7 ns - 40 C + 85 C Tray