CA IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 1,811
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 16 CH.LATCHABLE MUX -I.C. 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG426 Multiplexers Through Hole PDIP-28 16 Channel 1 x 16:1 10.8 V 13.2 V +/- 13.5 V +/- 16.5 V 80 Ohms 160 ns 150 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 15kV ESD-Protected, Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers Switches 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4558 Multiplexers Through Hole PDIP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 400 Ohms 350 ns 250 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel/Dual 4-Channel, Low-Leakage, C 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX339 Multiplexers Through Hole PDIP-16 4 Channel 2 x 4:1 4.5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 650 Ohms 500 ns 500 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected, High-Voltage Single 8-t 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4509 Multiplexers Through Hole PDIP-16 2 Channel 2 x 4:1 9 V 36 V +/- 4.5 V +/- 20 V 950 Ohms 500 ns 250 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel, Latchable Multiplexer 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG528 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-18 8 Channel 1 x 8:1 5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 450 Ohms 1.5 us 1.5 us 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel, High-Voltage, Fault-Protected 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX379 Multiplexers SMD/SMT SOIC-24 2 Channel 2 x 4:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 3.5 kOhms 1 us 300 ns 0 C + 70 C Tube
Nexperia Multiplexer Switch ICs NMUX27518EBY/SOT8041/HWQFN24 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Multiplexer Switches SMD/SMT HWQFN-24 6 Channel 1.62 V 3.6 V 32 Ohms - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Analog Devices Multiplexer Switch ICs TSSOP Triple 2:1 G=+2 Single Supply Mux 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8187 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-24 3 Channel 3 x 2:1 3.5 V 5.5 V 150 Ohms 3.8 ns 5 ns - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Triple 2-Ch Analog A LT 595-CD4053BE ALT ALT 595-CD4053BE 591Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CD4053B Multiplexers/Demultiplexers Through Hole PDIP-16 3 Channel 3 x 2:1 5 V 18 V +/- 2.5 V +/- 10 V 240 Ohms 720 ns 450 ns - 55 C + 125 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Dual 4-1 Ch Anlg Mlt plxr/Demltplxr ALT ALT 595-SN74HC4852PWR 1,854Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SN74HC4852 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 6 V 650 Ohms 47.5 ns 100 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs DUAL 8 CHANNEL CMOS MUX 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADG507A Multiplexers SMD/SMT PLCC-28 8 Channel 2 x 8:1 10.8 V 16.5 V +/- 10.8 V +/- 16.5 V 700 Ohms 600 ns 600 ns - 55 C + 125 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 55V OV Protection,+5V, 25V,8:1 Mux 753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADG5208F Multiplexers SMD/SMT LFCSP-16 1 Channel 1 x 8:1 9 V 40 V +/- 9 V +/- 22 V 480 Ohms 260 ns 150 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Pin-Sel, 4-Ch, 2-Wire Multxer w/ Bus Buf 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC4314 Multiplexers SMD/SMT SSOP-20 4 Channel 4 x 1:4 2.9 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Hi-Spd CMOS Anlg Mlt plxr/Demltplxr 2,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

CD74HC4052 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 6 V +/- 2.5 V +/- 5 V 130 Ohms 325 ns 250 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Hi-Spd CMOS Anlg Mlt plxr/Demltplxr A 59 A 595-CD74HCT4051M96 3,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

CD74HCT4051 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 4.5 V 5.5 V +/- 2.5 V +/- 5 V 130 Ohms 55 ns 45 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-pA on-state leakag e current 36-V 4:1 A 595-MUX36D04IPWR 253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MUX36D04 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 10 V 36 V +/- 5 V +/- 18 V 430 Ohms 149 ns 102 ns - 40 C + 125 C Tube
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs LV Dual 1-of-4 FET A 595-SN74CBTLV3253D A 595-SN74CBTLV3253D 3,214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 2,500

SN74CBTLV3253 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 2 Channel 2 x 1:4 2.3 V 3.6 V 40 Ohms 6.7 ns 6.1 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG506A Multiplexers SMD/SMT SO-Wide-28 16 Channel 1 x 16:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 450 Ohms 1 us 400 ns 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DG509A Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 550 Ohms 1.5 us 1 us - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Precision, 8-Channel/Dual 4-Channel, Hig 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX309 Multiplexers Through Hole PDIP-16 2 Channel 2 x 4:1 5 V 30 V +/- 5 V +/- 20 V 175 Ohms 600 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 16-Channel Dual 8 Channel, Low Leakage, 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX337 Multiplexers SMD/SMT SSOP-28 8 Channel 2 x 8:1 4.5 V 30 V +/- 4.5 V +/- 20 V 500 Ohms 750 ns 750 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Fault-Protected Analog Multiplexers 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX359 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Wide-16 4 Channel 2 x 4:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 1.8 kOhms 300 ns 300 ns - 40 C + 85 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel, High-Voltage, Fault-Protected 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX378 Multiplexers Through Hole PDIP-16 1 Channel 1 x 8:1 +/- 4.5 V +/- 18 V 3.5 kOhms 1 us 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4052 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 16 V +/- 2.7 V +/- 8 V 18 Ohms 225 ns 200 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers/Sw 298Có hàng
298Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4581L Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V +/- 2 V +/- 6 V 80 Ohms 200 ns 100 ns - 40 C + 85 C Tube