2941 IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 5
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
NXP Semiconductors Multiplexer Switch ICs 3.3V WD BW 4 DIFF CH 2:1 MULTI/DEMUX SW 13,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

CBTL04083ABS Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT HVQFN-42 4 Channel 4 x 2:1 3 V 3.6 V 6 Ohms - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Multiplexer Switch ICs 3.3V WD BW 4 DIFF CH 2:1 MULTI/DEMUX SW 557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

CBTL04083BBS Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT HVQFN-42 4 Channel 4 x 2:1 3 V 3.6 V 6 Ohms - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Multiplexer Switch ICs 3.3V 2 DIFF CH 2:1 MULTI/DEMUX SW
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

CBTL02043ABQ Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT DHVQFN-20 2 Channel 2 x 2:1 3 V 3.6 V 6 Ohms - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Multiplexer Switch ICs 3.3 V, 4 differential channel, 2 : 1 multiplexer/demultiplexer switch for PCI Express Gen3 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

CBTL04083ABS Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT HVQFN-42 4 Channel 4 x 2:1 3 V 3.6 V 6 Ohms - 40 C + 85 C Reel
NXP Semiconductors Multiplexer Switch ICs 3.3 V, 4 differential channel, 2 : 1 multiplexer/demultiplexer switch for PCI Express Gen3 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

CBTL04083BBS Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT HVQFN-42 4 Channel 4 x 2:1 3 V 3.6 V 6 Ohms - 40 C + 85 C Reel