Analog Devices Inc. Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 672
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Analog Devices RF Amplifier lo Noise SMT amp, 18 - 31 GHz 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 GHz to 31 GHz 3 V 75 mA 14.4 dB 3.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LGA-24 GaAs 11 dBm 23 dBm - 40 C + 85 C HMC519G Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp SMT, 7 - 14 GHz 215Có hàng
20Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

7 GHz to 14 GHz 3 V 82 mA 17 dB 1.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LGA-24 GaAs 13 dBm 25 dBm - 40 C + 85 C HMC564 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 01-40GHz DISTRIBUTED AMPLIFIER
45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

0 Hz to 40 GHz 10 V 175 mA 11.5 dB 7 dB Power Amplifiers SMD/SMT GaAs 23 dBm 26 dBm - 40 C + 85 C HMC5805 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier GaAs PHEMT MMIC Driver amp, 18 - 40 GHz
85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 GHz to 40 GHz 5 V 280 mA 18.5 dB 7 dB Driver Amplifiers SMD/SMT LGA-24 GaAs 22 dBm 27 dBm - 55 C + 85 C HMC635G Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier GaAs PHEMT MMIC Driver amp, 18 - 40 GHz
57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

18 GHz to 40 GHz 5 V 280 mA 18.5 dB 7 dB Driver Amplifiers SMD/SMT LGA-24 GaAs 22 dBm 27 dBm - 55 C + 85 C HMC635G Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier T/H amp 18GHz UWB 2Có hàng
6Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0 Hz to 18 GHz 2 V 82 mA Track and Hold SMD/SMT QFN-24 SiGe 0 C + 85 C HMC661 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp SMT, 17 - 27 GHz 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-24 Si HMC751 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier DC - 8 GHz 15 dB Gain 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 MHz to 10 GHz 5 V 55 mA 14 dB 2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-6 GaAs 17 dBm 33 dBm - 40 C + 85 C HMC8411 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Amplifer 102Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

24 GHz to 29.5 GHz 5.5 V 350 mA 24 dB 5 dB SMD/SMT LGA-24 GaAs 27 dBm 37.5 dBm - 40 C + 85 C HMC863 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp SMT, 7.5 - 26.5 GHz 209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

7.5 GHz to 26.5 GHz 3.5 V 70 mA 13 dB 2.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaAs 13 dBm 23 dBm - 40 C + 85 C HMC962 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp SMT, 7.5 - 26.5 GHz 104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

7.5 GHz to 26.5 GHz 3.5 V 55 mA 13 dB 2.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaAs 10 dBm 22 dBm - 40 C + 85 C HMC962 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated SC1894A-00C13
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier RFPAL+PMI 225-3800MHz FW4.1.03.08 202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
225 MHz to 3.8 GHz 1.8 V, 3.3 V General Purpose Amplifiers SMD/SMT SAWN-QFN-64 Si - 40 C + 105 C SC1894 Tray
Analog Devices RF Amplifier I.C., DC-10 GHz HBT Gain Block Die 6Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

Gain Block Amplifiers Die Si HMC405G Gel Pack
Analog Devices RF Amplifier InGaP HBT pow amp SMT, 5 - 7 GHz 422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

5 GHz to 7 GHz 5 V 230 mA 15 dB 5.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT MSOP-8 GaAs InGaP 25 dBm 37 dBm - 40 C + 85 C HMC407 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 1 Watt pow amp SMT, 5.1 - 5.9 GHz 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.1 GHz to 5.9 GHz 5 V 750 mA 20 dB 6 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs InGaP 30 dBm 43 dBm - 40 C + 85 C HMC408 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 1 Watt pow amp SMT, 5.1 - 5.9 GHz 439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

5.1 GHz to 5.9 GHz 5 V 750 mA 20 dB 6 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs InGaP 30 dBm 43 dBm - 40 C + 85 C HMC408 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier pow amp SMT, 0.8 - 1.0 GHz 236Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

800 MHz to 1 GHz 5 V 310 mA 26 dB 8 dB Power Amplifiers SMD/SMT QSOP-16 GaAs InGaP 26 dBm 40 dBm - 40 C + 85 C HMC450 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Watt High IP3 Amplifier SMT, 0.4 - 2.5 GHz 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
400 MHz to 2.5 GHz 5 V 150 mA 12.5 dB 5.2 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT SOT-89-3 GaAs InGaP 27.5 dBm 42 dBm - 40 C + 85 C HMC454 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 1 Watt pow amp SMT, 1.7 - 2.2 GHz 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.7 GHz to 2.2 GHz 5 V 500 mA 27 dB 6 dB Power Amplifiers SMD/SMT QSOP-16 GaAs InGaP 29 dBm 45 dBm - 40 C + 85 C HMC457 Cut Tape
Analog Devices HMC-ALH435-SX
Analog Devices RF Amplifier GaAs HEMT WBand lo Noise amp, 5 - 20 GHz 10Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

5 GHz to 20 GHz 5 V 30 mA 13 dB 2.2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT GaAs 16 dBm 25 dBm - 55 C + 85 C HMC-ALH435G Gel Pack
Analog Devices HMC1126-SX
Analog Devices RF Amplifier 6-50GHz LOW NOISE AMPLIFIER
4Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

2 GHz to 50 GHz 5 V 65 mA 11 dB 4 dB Power Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 16 dBm 28 dBm - 55 C + 85 C HMC1126 Gel Pack
Analog Devices RF Amplifier SOIC G=15dB LO DISTORT'N 1.2GHz Diff Amp 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 GHz 4 V to 11 V 28 mA 15 dB 5.9 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT SOIC-8 Si 2 dBm 28 dBm - 40 C + 85 C AD8350 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Dual Ultra Low Noise InAmp 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 kHz to 200 MHz 4.5 V to 5.5 V 24 mA 24 dB 2.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-24 Si 7.7 dBm 37.2 dBm - 40 C + 85 C AD8432 Waffle
Analog Devices RF Amplifier DC to 6GHz 15dB Gain 268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

20 MHz to 6 GHz 4.5 V to 5.5 V 90 mA 15 dB 3.5 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 Si 19.7 dBm 40 dBm - 40 C + 85 C ADL5541 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Microwave HIR 262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

5.9 GHz to 8.5 GHz 1.8 V, 3.3 V 74.1 mA 24.6 dB 1.5 dB SMD/SMT LFCSP-8 SiGe 5.7 dBm - 40 C + 85 C ADL5721 Reel, Cut Tape, MouseReel