Analog Devices Inc. Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 672
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Analog Devices RF Amplifier Distributed amp 111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0 Hz to 7.5 GHz 12 V 345 mA 15.5 dB 3.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 GaAs 28 dBm 39 dBm - 55 C + 85 C HMC637 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier C-Band PA 439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.5 GHz to 8.5 GHz 8 V 1.2 A 31 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaAs 34.5 dBm 41.5 dBm - 40 C + 85 C HMC7357 Cut Tape

Analog Devices RF Amplifier C-Band PA 265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Si HMC7357 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 10 GHz gain block, Linr Drive/Gain Block 1,714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz to 10 GHz 4.5 V to 5.5 V 87 mA 14 dB 6 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT DFN-EP-6 GaAs 20 dBm 33 dBm - 40 C + 85 C HMC788 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier upscreen part for Space 977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 MHz to 10 GHz 4.5 V to 5.5 V 87 mA 14 dB 6 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs 20 dBm 33 dBm - 40 C + 85 C HMC788 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Amplifiers 346Có hàng
400Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

0 Hz to 22 GHz 10 V 400 mA 13.5 dB 6 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 GaAs 25.5 dBm 35 dBm - 40 C + 85 C HMC797 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier High Linearity DC - 8GHz LNA 1,092Có hàng
874Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz to 9 GHz 5 V 95 mA 19.5 dB 1.9 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-6 GaAs 21.5 dBm 35 dBm - 40 C + 85 C HMC8413 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier High Linearity DC - 8GHz LNA 446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 MHz to 7 GHz 5 V 95 mA 19.5 dB 1.9 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-6 GaAs 21.5 dBm 35 dBm - 40 C + 85 C HMC8413 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier LNA, HIP3, 6-17GHz 432Có hàng
450Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6 GHz to 17 GHz 3.5 V 80 mA 18.5 dB 1.7 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs 14.5 dBm 25 dBm - 40 C + 85 C HMC903G Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Amplifiers 469Có hàng
443Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

200 MHz to 22 GHz 10 V 350 mA 14 dB 3.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 GaAs 27.5 dBm 40 dBm - 40 C + 85 C HMC907 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier Distributed Amplifier 326Có hàng
479Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0 Hz to 22 GHz 10 V to 15 V 500 mA 15 dB 4 dB Power Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 GaAs 31 dBm 40 dBm - 55 C + 85 C HMC998 Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 315MHz/433MHz Low-Noise Amplifier for Au 16,876Có hàng
22,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

315 MHz to 433 MHz 2.2 V to 5.5 V 2.5 mA 15.5 dB 1.25 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT SOT-70-6 Si - 29 dBm - 16 dBm - 40 C + 125 C MAX2634 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 8-12 GHz,20W,GaN Radar PA
5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8.2 GHz to 9.6 GHz 28 V Power Amplifiers SMD/SMT LCC-18 GaN - 40 C + 85 C ADPA1122 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 2 to 18 GHz Multi Octave Switched Filte 104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 GHz to 18 GHz 2.5 V, 3.3 V 200 uA Wi-Fi Network Equipment Amplifiers SMD/SMT LGA-56 18 dBm 45 dBm - 55 C + 105 C ADMV8818 Tray
Analog Devices RF Amplifier GaAs HEMT MMIC 1 Watt pow amp, 15-27 GHz 16Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

15 GHz to 27 GHz 5 V 1.44 A 17 dB Power Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 29 dBm 37 dBm HMC-APH462G Gel Pack
Analog Devices RF Amplifier amp, Driver 481Có hàng
661Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.5 GHz to 18 GHz 5 V 220 mA 22 dB Driver Amplifiers SMD/SMT LFCSP-24 GaAs 24 dBm 35 dBm - 40 C + 85 C HMC1082 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier amp, Driver 361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

5.5 GHz to 18 GHz 5 V 220 mA 22 dB Driver Amplifiers SMD/SMT LFCSP-24 GaAs 24 dBm 35 dBm - 40 C + 85 C HMC1082 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp SMT, 3.5 - 7.0 GHz 526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

3.5 GHz to 8 GHz 2 V to 5 V 61 mA 17 dB 1.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LGA-24 GaAs 19 dBm 34.5 dBm - 40 C + 85 C HMC392AG Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Medium pow amp SMT, 6 - 18 GHz 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6 GHz to 18 GHz 5 V 90 mA 14 dB 4.5 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT LCC-12 GaAs 20 dBm 32 dBm - 40 C + 85 C HMC441G Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier Medium pow amp SMT, 6 - 18 GHz 368Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

6 GHz to 18 GHz 5 V 90 mA 14 dB 4.5 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT LCC-12 GaAs 20 dBm 32 dBm - 40 C + 85 C HMC441G Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Medium pow amp SMT, 6.5 - 13.5 GHz 660Có hàng
613Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6.5 GHz to 13.5 GHz 5 V 90 mA 14 dB 4.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs 18 dBm 29 dBm - 40 C + 85 C HMC441G Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier Medium pow amp SMT, 6.5 - 13.5 GHz 478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6.5 GHz to 13.5 GHz 5 V 90 mA 14 dB 4.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-EP-16 GaAs 18 dBm 29 dBm - 40 C + 85 C HMC441G Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Medium pow amp SMT, 5 - 20 GHz 742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5 GHz to 20 GHz 5 V 114 mA 19 dB 7 dB Power Amplifiers SMD/SMT SMT-16 GaAs 19.5 dBm 32 dBm - 40 C + 85 C HMC451G Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier SMT, lo Noise amp, DC - 20 GHz 175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

0 Hz to 20 GHz 8 V 75 mA 13 dB 3.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT CLCC-32 GaAs 16.5 dBm 28.5 dBm - 55 C + 85 C HMC460 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp SMT, 9 - 18 GHz 621Có hàng
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

9 GHz to 18 GHz 3 V 65 mA 20 dB 2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT CLCC-32 GaAs 14 dBm 25 dBm - 40 C + 85 C HMC516G Reel, Cut Tape, MouseReel