Analog Devices Inc. Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 672
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Analog Devices RF Amplifier Low Noise Amplifier, 18 - 54 GHz
58Có hàng
54Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 GHz to 54 GHz 3 V 120 mA 21.5 dB 3.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LGA-CAV-24 GaAs 14.5 dBm 21.5 dBm - 40 C + 85 C ADL8106 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier ADL8141 391Có hàng
95Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

14 GHz to 24 GHz 2 V 25 mA 26 dB, 28.5 dB, 29 dB 1.4 dB, 1.5 dB, 1.7 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 GaAs 6 dBm, 9 dBm, 11 dBm 11 dBm, 17 dBm, 18 dBm - 40 C + 85 C ADL8141 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 23 31 GHz GaAs MMIC LNA 268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 GHz to 31 GHz 2 V 25 mA 27 dB, 29 dB 1.6 dB, 1.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 GaAs 8.5 dBm, 10 dBm 17.5 dBm, 29 dBm - 40 C + 85 C ADL8142 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 0.01 28GHz PA, Triple Stack, 15 dB gai 85Có hàng
11Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

50 MHz to 28 GHz 10 V to 15 V 500 mA 12.5 dB, 13 dB 3.5 dB, 4 dB, 10 dB Power Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 GaAs 29 dBm, 31 dBm, 33 dBm 43 dBm, 45 dBm - 40 C + 85 C ADPA9007 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier DC-8GHz 20dBm LNA 421Có hàng
105Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 MHz to 10 GHz 5 V 90 mA 16 dB, 16.5 dB 2 dB, 2.3 dB, 3 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-16 GaAs 20.5 dBm 33.5 dBm, 36.5 dBm - 40 C + 85 C HMC8414 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 0.01 to 30 GHz Amplifier 324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz to 8 GHz 8.5 V 90 mA 13.5 dB 8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LGA-28 Si 28 dBm 23.5 dBm - 40 C + 85 C 584-ADL8112 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 36dB Gain, 0.5-5.2GHz Transmit VGA 244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 GHz to 3.1 GHz 4.75 V to 5.25 V 460 mA 35 dB 5.3 dB Variable Gain Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 SiGe 42 dBm - 40 C + 105 C ADL6337 Tray
Analog Devices RF Amplifier Wide Dynamic Rage High BW DGA 656Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

3.2 GHz 3.3 V to 5 V 7.4 mA 15 dB 9 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT LFCSP-24 Si 17 dBm 50 dBm - 40 C + 85 C ADA4961 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier IFA's 20 to 100MHZ, 15 dB Gain 4,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

20 MHz to 1 GHz 4.5 V to 5.5 V 105 mA 20 dB 2.7 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT SOT-89-3 Si 19.6 dBm 49 dBm - 40 C + 85 C ADL5536 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 8 GHz to 12 GHz, 25 dB gain 294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6 GHz to 18 GHz 5 V 90 mA 24 dB 1.3 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 GaAs 18.5 dBm 29 dBm - 40 C + 85 C ADL8107 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 8 GHz to 12 GHz, 25 dB gain 2,138Có hàng
300Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ADL8107 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices RF Amplifier DC to 28 GHz distributed LNA 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz to 26.5 GHz 3 V to 6 V 80 mA 17.5 dB 2.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-24 GaAs 13.5 dBm 26 dBm - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier GaAs, pHEMT, MMIC, Single Positive Supply, DC to 10 GHz Power Amplifier 191Có hàng
319Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0 Hz to 10 GHz 10 V to 15 V 385 mA 15 dB 3 dB Power Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 GaAs 29 dBm 43 dBm - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier Dual Programmable Filters and VGAs for 2 GHz Channel Spacing for ?W Radios 432Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

2 GHz 3.15 V to 3.45 V 425 mA 53 dB 10.5 dB Variable Gain Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 Si 14 dBm - 40 C + 85 C ADRF6520 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier LNA, 24-43.5 GHz
572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

24 GHz to 43.5 GHz 2.5 V 70 mA 23 dB 2.2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs 12 dBm 22 dBm - 40 C + 85 C HMC1040 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier GaN Driver Ampllifier 270Có hàng
85Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.7 GHz to 3.8 GHz 28 V 150 mA 35 dB Power Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 GaN 41.5 dBm 44 dBm - 40 C + 85 C HMC1114 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 24-LGA
158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

400 MHz to 52 GHz 5 V 85 mA 12.5 dB 4 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LGA-24 GaAs 17.5 dBm 29 dBm - 40 C + 85 C HMC1126G Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier amp, 4 - 10 GHz Gain Block 529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 GHz to 10 GHz 5 V 43 mA 15 dB 3.5 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT SMT-12 Si 13 dBm 25 dBm - 40 C + 85 C HMC3587 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier Linear Driver, Gain Block 1,016Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

7 GHz to 15 GHz 5 V 40 mA 15 dB 4 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT SMT-12 Si 15 dBm 28 dBm - 40 C + 85 C HMC3653 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier WBand lo Noise amp SMT w/AGC, 2 - 20 GHz 121Có hàng
145Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 GHz to 20 GHz 5 V 60 mA 13 dB 3 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-32 GaAs 19 dBm 30 dBm - 40 C + 85 C HMC463G Cut Tape

Analog Devices RF Amplifier LNA, 29-36GHz
449Có hàng
148Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

28 GHz to 36 GHz 3 V 82 mA 21 dB 2.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaAs 12 dBm 24 dBm - 40 C + 85 C HMC566G Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier Distributed amp 112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 MHz to 6 GHz 12 V 400 mA 13 dB 12 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-32 GaAs 29 dBm 44 dBm - 40 C + 85 C HMC637 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Distributed amp 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0 Hz to 7.5 GHz 12 V 345 mA 15.5 dB 3.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 GaAs 28 dBm 39 dBm - 55 C + 85 C HMC637 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier C-Band PA 439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.5 GHz to 8.5 GHz 8 V 1.2 A 31 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaAs 34.5 dBm 41.5 dBm - 40 C + 85 C HMC7357 Cut Tape

Analog Devices RF Amplifier C-Band PA 265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Si HMC7357 Reel, Cut Tape, MouseReel