CA Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 3,502
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Qorvo RF Amplifier 1GHz GaAs/GaN Gain 25dB 116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

40 MHz to 1.003 GHz 24 V 420 mA 25 dB 5 dB CATV Amplifiers Screw GaAs GaN - 30 C + 100 C RFPD9950 Bulk

Skyworks Solutions, Inc. RF Amplifier 2.4GHz Pout 24dBm Gain 24dB max 3,743Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.4 GHz to 2.483 GHz 2 V to 3.6 V 100 mA 22 dB Wi-Fi Network Equipment Amplifiers SMD/SMT Si - 40 C + 85 C SE2433T Reel, Cut Tape, MouseReel
Skyworks Solutions, Inc. RF Amplifier 3.4 to 3.6 GHz 4W Efficiency Driver Amp 5,554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,500

3.4 GHz to 3.6 GHz 5 V 36 dB Power Amplifiers SMD/SMT MCM-16 Si 33 dBm 34.5 dBm - 40 C + 110 C SKY66313 Reel, Cut Tape

Skyworks Solutions, Inc. RF Amplifier .6-1.2GHz NF .6dB Gain 17.5dB @ .9GHz 1,843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

600 MHz to 1.2 GHz 5 V 100 mA 17.5 dB 0.6 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT DFN-8 GaAs 5.2 dBm 40 dBm - 55 C + 100 C SKY67021 Reel, Cut Tape, MouseReel

Skyworks Solutions, Inc. RF Amplifier 2300-5000 MHz High Gain LNA 1,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.3 GHz to 2.5 GHz 5 V 48 mA 22 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT Si - 40 C + 105 C SKY67181 Reel, Cut Tape

CML Micro RF Amplifier 7.1 8.5 GHz 10W High Efficiency GaN Power Amplifier 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10

7.1 GHz to 8.5 GHz 28 V 1.3 A 13 dB Power Amplifiers SMD/SMT GaN 40 dBm 54 dBm - 55 C + 125 C GAN AMPLIFIER Reel, Cut Tape
MACOM RF Amplifier MMIC, GaN HEMT, QFN, G40V4, 5.2-5.9GHz,
25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10

5 GHz to 5.9 GHz 21.4 dB SMD/SMT QFN-48 GaN + 225 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 1,177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

500 MHz to 2.5 GHz 2.8 V to 5 V 75 mA 17 dB 4.5 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT MCLP-8 Si 16.8 dBm 27.9 dBm - 40 C + 85 C MNA Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp SMT w/AGC, 2 - 20 GHz 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 GHz to 20 GHz 5 V 60 mA 14.5 dB 3.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LH250-12 GaAs 19 dBm 29 dBm - 40 C + 85 C HMC463G Cut Tape
Qorvo RF Amplifier 7.9-11GHz 25W GaN
10Có hàng
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

7.9 GHz to 11 GHz 24 V 1.2 A 28 dB Power Amplifiers SMD/SMT Die GaN SiC - 40 C + 85 C QPA1011D Gel Pack
Qorvo RF Amplifier 50-4000MHz 3V SiGe Gn 12dB -40C +105C 13,248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

50 MHz to 4 GHz 3 V 26 mA 12 dB 4.5 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT SOT-363-6 SiGe 9.6 dBm 21.4 dBm - 40 C + 105 C QPA2363C Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier Hybrid, 24V, 11W, 1.2GHz, 25dB 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.2 GHz 24 V 475 mA 25 dB CATV Amplifiers SMD/SMT SOT-115J Si QPA3245 Bulk
Qorvo RF Amplifier 45-1218MHz NF 4.5dB P1dB +33dBm 103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

50 MHz to 1.218 GHz 12 V 525 mA 20.6 dB 4.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-40 GaAs 33 dBm 50 dBm - 40 C + 85 C QPB8808 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 1.8GHz 5V, Push Pull, 15dB gain 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

50 MHz to 1.8 GHz 5 V to 8 V 400 mA 15 dB 4 dB CATV Amplifiers SMD/SMT QFN-12 Si 24.2 dBm 39 dBm - 40 C + 100 C QPL1822 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier Bypass LNA, 0.7-1.0 GHz 2,197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

500 MHz to 1 GHz 4.2 V 53 mA 22 dB 0.6 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT DFN-8 Si 20 dBm 33 dBm - 40 C + 105 C QPL9095 Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM RF Amplifier .5-1.6GHz NF .5dB Gain=21dB 3,006Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

500 MHz to 1.6 GHz 4 V 60 mA 21 dB 0.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT PDFN-8 GaAs 18.5 dBm 32 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM RF Amplifier Amplifier,5-1218 MHz,15dB,SOT-89,1K Reel 3,573Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

5 MHz to 1.218 GHz 5 V 95 mA 15 dB 2.3 dB CATV Amplifiers SMD/SMT SOT-89-3 Si 18 dBm 37 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM RF Amplifier .1-3GHz 1W Gain 23dB OIP3 40dBm 540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 MHz to 3 GHz 9 V 65 mA 24.5 dB Driver Amplifiers SMD/SMT PQFN-16 GaAs 29 dBm 40 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
CML Micro RF Amplifier 2.4 2.7 GHz 10W High Efficiency GaN Linear Power Amplifier 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10

2.4 GHz to 2.7 GHz 400 mA 15 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-10 GaN 33 dBm 40 dBm + 175 C GAN AMPLIFIER Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier LNA, High Input Power, 6 to 12 GHz 289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6 GHz to 8 GHz 3 V to 6 V 27 dB 1.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 Si 29.3 dBm - 55 C + 125 C ADL8103 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier LNA, High Input Power, 1 to 20 GHz 158Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 GHz to 20 GHz 3 V to 6 V 110 mA 14.5 dB 3.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 Si 16.5 dBm 28.5 dBm - 55 C + 125 C ADL8109 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 0.01 to 10 GHz PA 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 kHz to 10 GHz 3 V to 6 V 95 mA 16 dB 1.7 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 Si 20.5 dBm 35 dBm - 55 C + 125 C ADL8122 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 1.6 Watt pow amp SMT, 0.4 - 2.2 GHz 414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

400 MHz to 2.2 GHz 5 V 725 mA 8 dB 6.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT QSOP-16 GaAs InGaP 33 dBm 51 dBm - 40 C + 85 C HMC453 Cut Tape

LPRS RF Amplifier eRICA RF power amplifier for 868MHz & 915MHz applications 188Có hàng
240Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz to 950 MHz 3 V 302 mA 10 dB Power Amplifiers SMD/SMT Si - 40 C + 85 C eRIC Tray
Analog Devices RF Amplifier WBand Driver amp SMT, DC - 20 GHz 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
0 Hz to 20 GHz 8 V 160 mA 15 dB 3 dB Driver Amplifiers SMD/SMT QFN-32 GaAs 23 dBm 28 dBm - 40 C + 85 C HMC465G Cut Tape