CA Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 3,501
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói

LPRS RF Amplifier eRICA RF power amplifier for 868MHz & 915MHz applications 188Có hàng
240Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz to 950 MHz 3 V 302 mA 10 dB Power Amplifiers SMD/SMT Si - 40 C + 85 C eRIC Tray
Guerrilla RF RF Amplifier LNA with Selectable Gain 2.3 to 6 GHz 3,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2.3 GHz to 2.7 GHz, 3.3 GHz to 4.2 GHz, 4.4 GHz to 5 GHz 5 V 28 mA, 66 mA 15.8 dB, 32.4 dB 0.65 dB, 0.68 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT DFN-6 GaAs 22 dBm 24.9 dBm, 32 dBm - 40 C + 115 C GRF2176 Reel, Cut Tape
Guerrilla RF RF Amplifier Ultra High Gain Ultra LNA; 2.5 - 5.0 GHz 13,204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2.5 GHz to 5 GHz 2.5 V to 5 V 75 mA 26.8 dB 0.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT DFN-6 GaAs 18.7 dBm 35 dBm - 40 C + 105 C GRF2171 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier DOCSIS 3.0 Upstream Amplifier 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5 MHz to 85 MHz 5 V 475 mA 36 dB 11 dB CATV Amplifiers SMD/SMT TQFN-EP-20 Si 76 dBm - 40 C + 85 C MAX3521 Tube
Analog Devices RF Amplifier 1.6 Watt pow amp SMT, 0.4 - 2.2 GHz 414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

400 MHz to 2.2 GHz 5 V 725 mA 8 dB 6.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT QSOP-16 GaAs InGaP 33 dBm 51 dBm - 40 C + 85 C HMC453 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier GaAs PHEMT MMIC LNA, 7 - 12 GHz 4Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

Low Noise Amplifiers GaAs HMC565G Gel Pack
Nisshinbo RF Amplifier Wide Band LN Amp GaAs MMIC 20mA 966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

40 MHz to 900 MHz 3.3 V 20 mA 18 dB 1.2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT GaAs - 5 dBm - 40 C + 85 C NJG1152 Reel, Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier GPS/GNSS Front End Amplifier 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TDFN-10 Si MAX2670 Tube
Qorvo RF Amplifier 2.11-2.17 GHz 4W Efficient Small Cell P 112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

2.11 GHz to 2.17 GHz 5 V 394 mA 36.5 dB Mobile Amplifiers/Cellular Amplifiers SMD/SMT GaAs InGaP 35.6 dBm - 40 C + 85 C QPA9901 Reel, Cut Tape
Qorvo RF Amplifier Band 3 0.5W PA 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

1.805 GHz to 1.88 GHz 5 V 360 mA 32 dB Mobile Amplifiers/Cellular Amplifiers SMD/SMT SMT-16 GaAs InGaP 36 dBm - 40 C + 85 C QPA9903 Reel, Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier WBand Driver amp SMT, DC - 20 GHz 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
0 Hz to 20 GHz 8 V 160 mA 15 dB 3 dB Driver Amplifiers SMD/SMT QFN-32 GaAs 23 dBm 28 dBm - 40 C + 85 C HMC465G Cut Tape
Mini-Circuits RF Amplifier LOW NOISE AMPL / SM / RoHS 410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Low Noise Amplifiers Si PMA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier MONOLITHIC AMPL/PMA 243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

10 GHz to 22 GHz 4 V 27.9 dB SMD/SMT MCLP-12 Si - 40 C + 85 C PMA Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp SMT, 13 - 25 GHz 71Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

13 GHz to 25 GHz 3 V 43 mA 22 dB 3.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaAs 7 dBm 16 dBm - 40 C + 85 C HMC342G Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Amplifier 40 to 4000 MHz 18dB RF Gain Block A 595- A 595-TRF37C75IDSGT 12,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

40 MHz to 4 GHz 4.5 V to 5.25 V 85 mA 18 dB 3.5 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT WSON-8 Si 19.5 dBm 34 dBm - 40 C + 85 C TRF37C75 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies RF Amplifier RF SILICON MMIC 7,736Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.3 GHz to 2.69 GHz 1.5 V to 3.3 V 4.7 mA 12.5 dB 0.6 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT TSNP-6 SiGe - 1 dBm 6 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 1-8GHz 10 Watt GaN
10Có hàng
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

1 GHz to 8 GHz 28 V 650 mA 31 dB Power Amplifiers SMD/SMT Die GaN SiC - 40 C + 85 C QPA1003D Gel Pack
Qorvo RF Amplifier 37.5-42.5 GHz, 10W PA Die
10Có hàng
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

37.5 GHz to 42.5 GHz 24 V 270 mA 16 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT GaN QPA4246D Gel Pack
Qorvo RF Amplifier 5V, SE, 75-ohm, 15dB Gain Block 1.8GHz 4,027Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

QPL1818 Reel, Cut Tape

Qorvo RF Amplifier 2.4 - 2.5 GHz 28 dB 2,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2.4 GHz to 2.5 GHz 3 V to 5 V 250 mA 28 dB Wi-Fi Network Equipment Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs InGaP - 40 C + 85 C RF5102 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier GaN Amplifier
10Có hàng
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

32 GHz to 38 GHz 26 V 640 mA 21.6 dB Power Amplifiers SMD/SMT Die GaN - 40 C + 85 C TGA2222 Gel Pack
Qorvo RF Amplifier 12.7-15.4GHz Pwr 34.5dBm RL 15 dB 49Có hàng
Tối thiểu: 49
Nhiều: 49

12.7 GHz to 15.4 GHz 6 V 1.3 A 28 dB 6 dB Power Amplifiers SMD/SMT 34 dBm 43 dBm TGA2533 Tray
Skyworks Solutions, Inc. RF Amplifier 4.9-5.9GHz Gain 16dB 802.11a/n/ac NF1.5d 3,921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4.9 GHz to 5.9 GHz 2.8 V to 5 V 10 mA 16 dB 1.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-6 Si - 4 dBm 9 dBm - 40 C + 85 C SKY65404 Reel, Cut Tape, MouseReel
Skyworks Solutions, Inc. RF Amplifier Broadband Low-Noise Amplifier 5,131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

400 MHz to 6 GHz 5 V 50 mA 17.3 dB 0.75 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT DFN-8 Si 19 dBm 27 dBm - 40 C + 115 C SKY67189 Reel, Cut Tape

MACOM RF Amplifier LNA,5-1218 MHz 21dB,SOT-89 1,776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

5 MHz to 4 GHz 3 V to 5 V 85 mA 21.5 dB 1.4 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT SOT-89-3 GaAs 19 dBm 34 dBm - 40 C + 85 C MAAL-011139 Reel, Cut Tape, MouseReel