CA Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 3,522
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

50 MHz to 1.5 GHz 5 V 146 mA 15.4 dB 2 dB CATV Amplifiers SMD/SMT MCLP-8 Si 22.5 dBm 42.9 dBm - 40 C + 85 C PHA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier MMIC AMPLIFIER 275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Si PHA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MOUNT / RoHS 738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

50 MHz to 4 GHz 5 V 20 mA 9.3 dB 1.7 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT SOT-363-6 Si 14.5 dBm 26 dBm - 40 C + 85 C PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp SMT, 2 - 12 GHz 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 GHz to 12 GHz 4 V 45 mA 15 dB 1.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaAs 13 dBm 25 dBm - 40 C + 85 C HMC772 Cut Tape
Qorvo RF Amplifier 2.3-5.0 GHz 0.5W Driver Amp w/enhanced A 2,194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2.3 GHz to 5 GHz 5 V 120 mA 36.5 dB SMD/SMT LGA-16 27 dBm QPA9122 Reel, Cut Tape
Qorvo RF Amplifier 9*10GHz 18W GaN P1dB > 38dBm
20Có hàng
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

9 GHz to 10 GHz 28 V 365 mA 35 dB Power Amplifiers SMD/SMT GaN SiC 38 dBm - 40 C + 85 C TGA2624 Gel Pack
Qorvo RF Amplifier 9 - 10.5GHz 5W Power Amp
15Có hàng
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

9 GHz to 10.5 GHz 9 V 1.4 A 20 dB Power Amplifiers SMD/SMT Die Si TGA2704 Gel Pack
Skyworks Solutions, Inc. RF Amplifier 2.4-2.5GHz GaAs HBT 3.3Volt NF 7dB max 969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.4 GHz to 2.5 GHz 3.3 V 265 mA 27 dB 6.2 dB Wi-Fi Network Equipment Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs 24 dBm - 40 C + 85 C SKY65006 Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM RF Amplifier GaN MMIC Power Amp 0.02-6.0GHz, 25 Watt
9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 MHz to 6 GHz 50 V 500 mA 17 dB Power Amplifiers Screw GaN SiC 32 dBm - 40 C + 150 C Tray
MACOM A66-1
MACOM RF Amplifier 10-1000MHz NF 3.0dB Gain 27.5dB 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5 MHz to 1.2 GHz 5 V to 15 V 66 mA 27.5 dB 2.9 dB General Purpose Amplifiers Through Hole TO-8-4 Si 15 dBm 28 dBm - 40 C + 125 C Bulk

LPRS RF Amplifier eRICA RF power amplifier for 868MHz & 915MHz applications 188Có hàng
240Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz to 950 MHz 3 V 302 mA 10 dB Power Amplifiers SMD/SMT Si - 40 C + 85 C eRIC Tray
Analog Devices RF Amplifier GaAs PHEMT MMIC LNA, 7 - 12 GHz 4Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

Low Noise Amplifiers GaAs HMC565G Gel Pack
Guerrilla RF RF Amplifier Ultra High Gain Ultra LNA; 2.5 - 5.0 GHz 13,204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2.5 GHz to 5 GHz 2.5 V to 5 V 75 mA 26.8 dB 0.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT DFN-6 GaAs 18.7 dBm 35 dBm - 40 C + 105 C GRF2171 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier DOCSIS 3.0 Upstream Amplifier 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5 MHz to 85 MHz 5 V 475 mA 36 dB 11 dB CATV Amplifiers SMD/SMT TQFN-EP-20 Si 76 dBm - 40 C + 85 C MAX3521 Tube

Guerrilla RF RF Amplifier .7-3.8GHz NF .27dB Gain 19.2dB 7,137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

700 MHz to 3.8 GHz 2.7 V to 5 V 70 mA 19 dB 0.37 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-12 GaAs 21 dBm 36 dBm - 40 C + 105 C GRF2051 Reel, Cut Tape
Guerrilla RF RF Amplifier High Efficiency, 5.0Watt PA/Saturated PA, OP1dB >34.0 dBm, 900 MHz ISM; 0.7 - 01.8 GHz 26,337Có hàng
7,640Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

700 MHz to 1 GHz 5 V 125 mA 34 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-16 InGaP 36 dBm - 40 C + 85 C GRF5509 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier ComSpace DC-8GHz 15 dB Gain 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz to 1 GHz 2 V to 6 V 55 mA 15.5 dB 1.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-6 GaAs 20 dBm 33.5 dBm - 55 C + 125 C ADH8411 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 12-16 GHz LNA 4Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

7 GHz to 17 GHz 3 V 65 mA 20.5 dB 1.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 16 dBm 20 dBm - 55 C + 85 C HMC516G Gel Pack
MACOM A12
MACOM RF Amplifier 10-1000MHz NF 2.8dB Gain 16dB 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Si Bulk
Nisshinbo RF Amplifier Wide Band LN Amp GaAs MMIC 20mA 966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

40 MHz to 900 MHz 3.3 V 20 mA 18 dB 1.2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT GaAs - 5 dBm - 40 C + 85 C NJG1152 Reel, Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier GPS/GNSS Front End Amplifier 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TDFN-10 Si MAX2670 Tube
Qorvo RF Amplifier 2.11-2.17 GHz 4W Efficient Small Cell P 112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

2.11 GHz to 2.17 GHz 5 V 394 mA 36.5 dB Mobile Amplifiers/Cellular Amplifiers SMD/SMT GaAs InGaP 35.6 dBm - 40 C + 85 C QPA9901 Reel, Cut Tape
Qorvo RF Amplifier Band 3 0.5W PA 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

1.805 GHz to 1.88 GHz 5 V 360 mA 32 dB Mobile Amplifiers/Cellular Amplifiers SMD/SMT SMT-16 GaAs InGaP 36 dBm - 40 C + 85 C QPA9903 Reel, Cut Tape

Qorvo RF Amplifier DC-6000MHz 15.5dB Gain@900MHz 3,266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0 Hz to 6 GHz 4.23 V 35 mA 15.5 dB 3.4 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT SOT-363-6 InGaP 13.5 dBm 26.5 dBm - 40 C + 85 C AG302 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 50-4000MHz 3V SiGe Gn 14dB -40C +105C 3,393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

50 MHz to 4 GHz 3 V 55 mA 13.7 dB 4.1 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT SOT-363-6 SiGe 14.2 dBm 27.8 dBm - 40 C + 105 C QPA Reel, Cut Tape, MouseReel