CA Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 3,522
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp SMT, 350 - 550 MHz 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

350 MHz to 550 MHz 5 V 104 mA 17 dB 1 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs 21 dBm 38 dBm - 40 C + 85 C HMC356 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp 499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

300 MHz to 3 GHz 3 V to 3.6 V 88 mA 15 dB 1.6 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT SOT-89-3 GaAs 16.5 dBm 35 dBm - 40 C + 85 C HMC374G Cut Tape
Pasternack RF Amplifier Broadband Low Noise Amplifier, 1 KHz to 1000 MHz, 60 dB Gain, 1 dB Noise Figure, +12V, SMA 16Có hàng
2Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 kHz to 1 GHz 12 V 130 mA 60 dB 1 dB Low Noise Amplifiers Screw Si 16 dBm - 40 C + 75 C Input Protected RF Amplifiers Bulk
Analog Devices RF Amplifier LNA, High Input Power, 6 to 12 GHz 289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6 GHz to 8 GHz 3 V to 6 V 27 dB 1.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 Si 29.3 dBm - 55 C + 125 C ADL8103 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier LNA, High Input Power, 1 to 20 GHz 158Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 GHz to 20 GHz 3 V to 6 V 110 mA 14.5 dB 3.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 Si 16.5 dBm 28.5 dBm - 55 C + 125 C ADL8109 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 0.01 to 10 GHz PA 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 kHz to 10 GHz 3 V to 6 V 95 mA 16 dB 1.7 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 Si 20.5 dBm 35 dBm - 55 C + 125 C ADL8122 Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier LNAs with Step Attenuator and VGA 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 MHz to 1 GHz 2.775 V 3.5 mA 14.5 dB 1.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT TQFN-EP-12 Si 19.5 dBm 13 dBm - 40 C + 85 C MAX2371 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier VHF-to-Microwave, +3V, General-Purpose A 699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

800 MHz to 1 GHz 2.7 V to 5.5 V 11 mA 13.4 dB 3.8 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT SOT-23-6 Si - 11 dBm - 1 dBm - 40 C + 85 C MAX2633 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies RF Amplifier RF MMIC SUB 3 GHZ 5,708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 12,000

2.3 GHz to 2.69 GHz 1.5 V to 3.6 V 8.5 mA 18 dB 0.7 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT TSNP-6 SiGe - 16 dBm - 6 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Analog Devices HMC-ALH369-SX
Analog Devices RF Amplifier GaAs HEMT WBand lo Noise amp, 24-40 GHz
8Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

24 GHz to 40 GHz 5 V 66 mA 24 dB 2.2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 11 dBm - 55 C + 85 C HMC-ALH369G Waffle
Qorvo CMD270
Qorvo RF Amplifier 4 - 8 GHz Low Noise Amplifier 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Low Noise Amplifiers Si CMD270

Skyworks Solutions, Inc. RF Amplifier 21dBm 5GHz 802.11ac PA 2,842Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

5 GHz 5 V Wi-Fi Network Equipment Amplifiers SMD/SMT Si - 40 C + 85 C SKY85405 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier LFCSP Package 1,170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

2.2 GHz 3 V to 5.5 V 28 mA 26 dB 15.5 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT Si 13.3 dBm 31 dBm - 40 C + 85 C AD8351 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier GaAs HEMT WBand pow amp, 17.5 - 41 GHz
6Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

17.5 GHz to 41 GHz 5 V 295 mA 21 dB Driver Amplifiers SMD/SMT GaAs 20 dBm 27 dBm HMC-AUH256 Waffle
Analog Devices RF Amplifier Driver amp, 18-40GHz
4Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

18 GHz to 40 GHz 5 V 280 mA 19.5 dB 8 dB Driver Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 23 dBm 29 dBm - 55 C + 85 C HMC635G Gel Pack


MACOM RF Amplifier Amplifier,Surface Mount 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Si
Analog Devices RF Amplifier Hi Linity Diff RF/IF Amp/ADC Drvr 182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 MHz to 2.06 GHz 5 V 170 mA 20.8 dB 2.9 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT QFN-24 SiGe 24 dBm 47.9 dBm - 40 C + 85 C LTC6430-20 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 1575MHz GPS Front-End Amplifier 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1.575 GHz 3 V to 5.5 V 25 mA 34.8 dB 2 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT TDFN-10 Si 5.3 dBm 16 dBm - 40 C + 85 C MAX12000 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 50MHz to 1000MHz High-Linearity, Serial/ 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

50 MHz to 1 GHz 5 V 123 mA 21.3 dB 4.2 dB Variable Gain Amplifiers SMD/SMT TQFN-40 Si 18.7 dBm 40.8 dBm - 40 C + 85 C MAX2067 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier Broadband Gain Block 4,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

400 MHz to 4 GHz 3 V to 5.25 V 69 mA 17.5 dB 2.1 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT TDFN-EP-8 Si 18.2 dBm 35.2 dBm - 40 C + 85 C MAX2612 Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM MAAM-011357-001SMB
MACOM RF Amplifier Sample Board,MAAM-011357,SOT89,3ld 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Qorvo CMD245
Qorvo RF Amplifier 5-20GHz Low Phase Noise Amplifier 100Có hàng
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

Si CMD245 Waffle
Qorvo RF Amplifier 40-1008MHz PWr Dblr Hybrid GaAs/GaN 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

40 MHz to 1.003 GHz 24 V 370 mA 27.5 dB 5 dB Power Amplifiers Screw SOT-115J-9 GaAs GaN - 30 C + 100 C RFPD3890 Tray
Qorvo RF Amplifier 40-1000MHz Gain 20dB NF 4dB GaAs 129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

40 MHz to 1 GHz 24 V 255 mA 21.5 dB 4 dB CATV Amplifiers Screw GaAs - 30 C + 100 C S10040200 Bulk
Mini-Circuits RF Amplifier SMT Low Noise Amplifier, 400 - 2200 MHz, 50 ohms 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

400 MHz to 2.2 GHz 5 V 158 mA 31.5 dB 1 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT DL1721-8 Si 23.7 dBm 36 dBm - 55 C + 105 C CMA Reel, Cut Tape, MouseReel