CA Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 3,503
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Qorvo RF Amplifier DC - 20 GHz Distributed Amplifier 1,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

0 Hz to 22 GHz 5 V to 8.5 V 108 mA 17 dB 2.5 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaAs 19 dBm 28 dBm - 40 C + 85 C CMD284 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 2.7-4GHz 1.25W 6Volt Gain 24dB PAE >22% 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.7 GHz to 4 GHz 6 V 900 mA 24 dB Driver Amplifiers SMD/SMT QFN-28 GaAs - 40 C + 85 C TGA2731 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 50-1500MHz 2W Gain 20.8dB@940MHz 5,557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

50 MHz to 1.5 GHz 5 V 455 mA 20.8 dB 4.8 dB Driver Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaAs InGaP 33 dBm 50 dBm - 40 C + 85 C TQP7M9106 Reel, Cut Tape, MouseReel
CML Micro RF Amplifier Point-to-Point Radio and WiMAX GaN based High Power Amplifiers 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10

4.4 GHz to 4.9 GHz 400 mA 12 dB 3 dB Power Amplifiers SMD/SMT SMD-10 GaN 33 dBm 40 dBm + 175 C MGA Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 4.5-7.0 GHz, 10 W GaN PA
1,371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

4.5 GHz to 7 GHz 22 V 290 mA 30 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaN SiC - 40 C + 85 C QPA1019 Reel, Cut Tape, MouseReel
Skyworks Solutions, Inc. RF Amplifier 2.496 to 2.69 GHz 4W Effic Driver Amp 3,786Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,500

2.496 GHz to 2.69 GHz 5 V 90 mA 36.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT MCM-16 Si 35 dBm 35.6 dBm - 40 C + 110 C SKY66317 Reel, Cut Tape

Skyworks Solutions, Inc. RF Amplifier 3.3-3.8 GHz 1W Wide-Instantaneous Bandwi 4,128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

3.3 GHz to 3.7 GHz 5 V Power Amplifiers SMD/SMT Si SKY66318 Reel, Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier Medium pow amp SMT, 6 - 18 GHz 368Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

6 GHz to 18 GHz 5 V 90 mA 14 dB 4.5 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT LCC-12 GaAs 20 dBm 32 dBm - 40 C + 85 C HMC441G Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 20-40 GHz 10W MMIC PA
20Có hàng
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

20 GHz to 40 GHz 18 V 2.04 A Power Amplifiers SMD/SMT Die GaN QPA2640D Gel Pack
Qorvo RF Amplifier 2-20GHz NF <2dB SSG >17dB RL >10dB 414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 GHz to 20 GHz 5 V 100 mA 17 dB 4 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-18 GaAs 17 dBm - 40 C + 85 C QPM1000 Waffle
Qorvo RF Amplifier PA 803Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

12.5 GHz to 15.5 GHz 6 V 1.3 A 27 dB 7 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-24 33 dBm 43 dBm TGA2533 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 699-960MHz PAE 31% Gain 35.5dB 11,552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

600 MHz to 960 MHz 4.3 V 370 mA 35.5 dB 5 dB Power Amplifiers SMD/SMT DFN-14 Si 30.5 dBm 46 dBm - 40 C + 105 C TQP9107 Reel, Cut Tape, MouseReel
CML Micro RF Amplifier 5G, VSAT and Point-to-Point Radio Applications High Power MMIC Amplifiers
270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

27 GHz to 33 GHz 1.6 A 26 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-32 GaAs 33 dBm 34 dBm - 40 C + 85 C MMA Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM RF Amplifier 35W GaN MMIC 28V 9 to 10GHz Flange
240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 GHz to 11 GHz 28 V 1.5 A 23 dB Power Amplifiers Screw GaN - 23 dBm - 40 C + 150 C Tray
Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp SMT, 9 - 18 GHz 621Có hàng
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

9 GHz to 18 GHz 3 V 65 mA 20 dB 2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT CLCC-32 GaAs 14 dBm 25 dBm - 40 C + 85 C HMC516G Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier SMT Driver amp, 5 - 20 GHz 861Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

5 GHz to 20 GHz 5 V 180 mA 21 dB 7.5 dB Driver Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaAs 22 dBm 29 dBm - 40 C + 85 C HMC634G Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM RF Amplifier GaN MMIC Power Amp 0.02-6.0GHz, 2 Watt 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 MHz to 6 GHz 28 V 100 mA 17 dB Power Amplifiers Screw GaN SiC 23 dBm - 40 C + 150 C Tray
Analog Devices RF Amplifier Medium pow amp SMT, 6.5 - 13.5 GHz 660Có hàng
613Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6.5 GHz to 13.5 GHz 5 V 90 mA 14 dB 4.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs 18 dBm 29 dBm - 40 C + 85 C HMC441G Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier SMT Driver amp, 5.5 - 17 GHz 364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

5.5 GHz to 17 GHz 5 V 180 mA 30 dB 10 dB Driver Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaAs 23 dBm 30 dBm - 40 C + 85 C HMC633G Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp SMT, 17 - 27 GHz 356Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

17 GHz to 27 GHz 4 V 73 mA 25 dB 2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaAs 13 dBm 25 dBm - 55 C + 85 C HMC751 Cut Tape
Qorvo RF Amplifier 2.3-2.4 GHz Doherty Small cell PA (Band 1,991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2.3 GHz to 2.4 GHz 5 V 406 mA 34.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT SMT-16 GaAs InGaP 36 dBm - 40 C + 105 C QPA9940 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 2-22GHz LNA 995Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 GHz to 22 GHz 8 V 15.7 dB 2.6 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT GaN SiC 23 dBm - 40 C + 85 C TGA2227 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 2.7-3.5GHz 12W GaN PAE > 52% Gain 31dB 358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.7 GHz to 3.5 GHz 20 V to 32 V 175 mA 31 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaN - 40 C + 85 C TGA2975 Waffle
CML Micro RF Amplifier Low-power 50 ohm MMIC gain block 6-18 GHz Positive Gain-Slope Amplifier +1dB 332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6 GHz to 18 GHz 2.7 V to 5 V 24 mA 10.5 dB 3 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT VQFN-16 Si 11 dBm 22 dBm + 165 C CMX90 Reel, Cut Tape
Mini-Circuits RF Amplifier MMIC WIDEBAND AMPLIFIER 1,507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

500 MHz to 18 GHz 5 V 46.3 mA 10.8 dB 5 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT MCLP-12 GaAs 11.6 dBm 19.1 dBm - 55 C + 100 C AVA Reel, Cut Tape, MouseReel