ARM Cortex M4 Lõi Hệ thống RF trên chip - SoC

Kết quả: 457
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Lõi Tần số vận hành Tốc độ dữ liệu tối đa Công suất đầu ra Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Kích thước bộ nhớ chương trình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 5.1 Multiprotocal 2,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 4 dBm - 96 dBm 1.7 V 3.6 V 4.6 mA 4.6 mA 192 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 2.4GHz transceiver 256KB Flash 916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

BLE, Bluetooth Mesh, Thread, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 8 dBm - 95 dBm 1.7 V 5.5 V 4.7 mA 14.4 mA 256 kB - 40 C + 105 C QFN-40 Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 2.4GHz transceiver 256KB Flash 1,170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

BLE, Bluetooth Mesh, Thread, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 8 dBm - 95 dBm 1.7 V 5.5 V 4.7 mA 14.4 mA 256 kB - 40 C + 105 C QFN-40 Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC BLE 2.4GHZ WLCSP 13" 664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 7,000

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 4 dBm - 96 dBm 1.7 V 3.6 V 5.4 mA 5.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C WLCSP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 2.4GHz transceiver 512KB Flash 1,979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 4 dBm - 96 dBm 1.7 V 3.6 V 5.4 mA 5.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C WLCSP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 2.4GHz transceiver 512KB Flash 1,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 4 dBm - 96 dBm 1.7 V 3.6 V 5.4 mA 5.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC BLE ANT/ANT+ 2.4GHz SOC 1,571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 4 dBm - 96 dBm 1.7 V 3.6 V 5.4 mA 5.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 4.2 & 5 NFC tag QFN 48 2,174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 4 dBm - 96 dBm 1.7 V 3.6 V 5.4 mA 5.3 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 2.4GHz transceiver 512KB Flash 1,194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

BLE, Bluetooth Mesh, NFC ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 4 dBm - 96 dBm 1.7 V 3.6 V 5.4 mA 5.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 2.4GHz transceiver 512KB Flash 4,968Có hàng
6,996Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

BLE, Bluetooth Mesh, NFC ARM Cortex M4 2.36 GHz to 2.5 GHz 2 Mbps - 96 dBm 1.7 V 3.6 V 512 kB - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 2.4GHz transceiver 256KB Flash 981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

BLE, Bluetooth Mesh, NFC ARM Cortex M4 2.36 GHz to 2.5 GHz 2 Mbps - 96 dBm 1.7 V 3.6 V 256 kB - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 5.1 2.4GHz transceiver 1,993Có hàng
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 8 dBm - 95 dBm 1.7 V 5.5 V 6 mA 15.5 mA 512 kB - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 5.1 2.4GHz transceiver 1,973Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 8 dBm - 95 dBm 1.7 V 5.5 V 6 mA 15.5 mA 512 kB - 40 C + 105 C AQFN-73 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 5.1 2.4GHz transceiver 1,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

BLE 5.3, Bluetooth Mesh, NFC, Thread, Zigbee ARM Cortex M4 - 95 dBm 1.7 V 5.5 V 512 kB - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 5, IEEE 802.15.4-2006, 2.4 GHz transceiver 3,547Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 7,000

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 8 dBm - 95 dBm 1.7 V 5.5 V 4.6 mA 4.8 mA 1 MB - 40 C + 85 C WLCSP-93 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 Sub-GHz 128 kB flash 16 kB RAM 31 GPIO 2,479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 16.5 dBm - 126.4 dBm 1.85 V 3.8 V 7.6 mA 34.5 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko QFN48 Dual 19 dB BLE/Proprietary 512 kB 64 kB(RAM) 31GPIO 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA, 9.5 mA 8.5 mA, 35.3 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko SoC, 2.4 GHz, 256 kB Flash, 32 kB RAM, +10.5 dBm, QFN48, BLE 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 10.5 dBm - 92.5 dBm 1.85 V 3.8 V 8.7 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN32 Sub-GHz 128 kB flash 32 kB RAM 16 GPIO 452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 20 dBm - 126.4 dBm 1.85 V 3.8 V 7.6 mA 34.5 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 sub-GHz 20 dB proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO SoC 221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Premium SoC QFN48 sub-GHz extended 19.5 dB proprietary 256 kB 32 kB (RAM) 31GPIO SoC 803Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 38.4 kbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 256 kB - 40 C + 125 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN32 Sub-GHz 256 kB flash 32 kB RAM 16 GPIO 293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 16.5 dBm - 126.4 dBm 1.85 V 3.8 V 7.6 mA 34.5 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 10 dB mesh multi-protocol 1024 kB 128 kB (RAM) 31GPIO 528Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 10 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO 1,783Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC BGA125 dual 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 65GPIO 536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 91.3 dBm, - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA, 10 mA 8.5 mA, 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C BGA-125 Tray