ARM Cortex M4 Lõi Hệ thống RF trên chip - SoC

Kết quả: 457
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Lõi Tần số vận hành Tốc độ dữ liệu tối đa Công suất đầu ra Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Kích thước bộ nhớ chương trình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 5.1 2.4GHz transceiver
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

BLE 5.3, Bluetooth Mesh, NFC, Thread, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 8 dBm - 95 dBm 1.7 V 5.5 V 6 mA 15.5 mA 512 kB - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 5, IEEE 802.15.4-2006, 2.4 GHz transceiver
9,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 8 dBm - 95 dBm 1.7 V 5.5 V 4.6 mA 4.8 mA 1 MB - 40 C + 85 C AQFN-73 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC BLE ANT 2.4GHz SOC
5,600Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 8 dBm - 95 dBm 1.7 V 5.5 V 4.6 mA 4.8 mA 1 MB - 40 C + 85 C AQFN-73 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 5, IEEE 802.15.4-2006, 2.4 GHz transceiver
1,495Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

BLE 5.3, Bluetooth Mesh, NFC, Thread, Zigbee ARM Cortex M4 2 Mbps - 89 dBm 1.7 V 5.5 V 1 MB Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 5, IEEE 802.15.4-2006, 2.4 GHz transceiver
7,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

BLE 5.3, Bluetooth Mesh, NFC, Thread, Zigbee ARM Cortex M4 2 Mbps - 89 dBm 1.7 V 5.5 V 1 MB Reel, Cut Tape, MouseReel
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 5, IEEE 802.15.4-2006, 2.4 GHz transceiver
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

BLE 5.4, Bluetooth Mesh, NFC, Thread, Zigbee ARM Cortex M4 2 Mbps - 89 dBm 1.7 V 5.5 V 1 MB - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC SiWG917 SoC Module Wi-Fi 6 Bluetooth LE 5.4 2.4 GHz Integrated Antenna, 8MB Flash in IC package
300Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex M4 2.412 GHz to 2.484 GHz 1.71 V 3.63 V 8 MB - 40 C + 85 C Cut Tape
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 5 2.4GHz Transceiver 192KB Flash
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Bluetooth 5.3 ARM Cortex M4 2.36 GHz to 2.5 GHz 2 Mbps 8 dBm - 96 dBm 1.7 V 3.6 V 11.2 mA 15.4 mA 192 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC Bluetooth 2.4GHz transceiver 256KB Flash
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

BLE, Bluetooth Mesh, Thread, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 8 dBm - 95 dBm 1.7 V 5.5 V 4.7 mA 14.4 mA 256 kB - 40 C + 105 C WLCSP-44 Reel, Cut Tape
Microchip Technology RF System on a Chip - SoC 64MHz CM4F Core w/ integrated BLE5 and 802.15.4, Extended operation temp, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

BLE, LR-WPAN ARM Cortex M4 2.4 GHz to 2.48 GHz 3 Mbps 12 dBm 1.9 V 3.6 V 40.6 mA 96.7 mA 1 MB - 40 C + 85 C VQFN-48 Reel
Microchip Technology RF System on a Chip - SoC 64MHz CM4F Core w/ integrated BLE5 and 802.15.4 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

ARM Cortex M4 1.9 V 3.6 V 1024 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko QFN68 2.4G 10db Mesh Multi-Protocol 512kB 64kB(RAM) 46GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-68 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko QFN68 2.4G 10db Mesh Multi-Protocol 512kB 64kB(RAM) 46GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-68 Reel

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC QFN68 2.4 G 10 dB BLE/proprietary 1024 kB 128 kB (RAM) 46GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-68 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC QFN68 2.4 G 10 dB BLE/proprietary 1024 kB 128 kB (RAM) 46GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-68 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC QFN68 2.4 G 10 dB BLE/proprietary 512 kB 64 kB (RAM) 46GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-68 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC QFN68 2.4 G 10 dB BLE/proprietary 512 kB 64 kB (RAM) 46GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-68 Reel

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC QFN68 Dual 19 dB BLE/Proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 46GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

BLE ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA, 10 mA 8.5 mA, 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-68 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC QFN68 Dual 19 dB BLE/Proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 46GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

BLE ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA, 10 mA 8.5 mA, 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-68 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN32 Sub-GHz 128 kB flash 32 kB RAM 16 GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 Sub-GHz 128 kB flash 32 kB RAM 31 GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 Sub-GHz 128 kB flash 32 kB RAM 32 GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN32 Sub-GHz 64 kB flash 16 kB RAM 16 GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 64 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 Sub-GHz 64 kB flash 16 kB RAM 31 GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 64 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 Sub-GHz 128 kB flash 32 kB RAM 28 GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19.5 dBm - 89.2 dBm, - 92.5 dBm 3.3 V 3.3 V 9.8 mA 8.2 mA 128 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel