CA Bộ thu phát RF

Kết quả: 491
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Dải tần số Tốc độ dữ liệu tối đa Định dạng điều biến Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại giao diện Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Silicon Labs RF Transceiver WF200S Wi-Fi Transceiver IC with a 802.11 b/g/n Wi-Fi radio and Secure Link host interface 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi 2.412 GHz to 2.484 GHz 72.2 Mb/s 1.62 V 3.6 V 47.6 mA 108 mA 17 dBm - 40 C + 105 C SPI QFN-32 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver Low-Voltage IF Transceiver with Limiter 175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 100 MHz to 600 MHz QAM 2.7 V 5.5 V 14 mA 17 mA 1 dBm - 40 C + 85 C QSOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi RF Transceiver RSL15 QFN 284KB 1,477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

2.36 GHz to 2.5 GHz 2 Mb/s FSK 1.2 V 3.6 V 3 mA 4.3 mA - 40 C + 85 C I2C, SPI, UART QFN-40 Reel, Cut Tape
Semtech RF Transceiver SX1211I084TRT 2,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

FSK/OOK 863 MHz to 870 MHz, 902 MHz to 928 MHz, 950 MHz to 960 MHz 200 kb/s FSK, OOK 2.1 V 3.6 V 3 mA 25 mA 12.5 dBm - 40 C + 85 C SPI TQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech RF Transceiver LOW-POWER INTG UHF TRANSCEIVER 4,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

ISM 290 MHz to 340 MHz, 424 MHz to 510 MHz, 862 MHz to 1.02 GHz 300 kb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 16 mA 95 mA 17 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech RF Transceiver LOW-POWER INTG UHF TRANSCEIVER 2,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

ISM 290 MHz to 340 MHz, 424 MHz to 510 MHz, 862 MHz to 1.02 GHz 600 kb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 17 mA 95 mA 17 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Asahi Kasei Microdevices AK2401A
Asahi Kasei Microdevices RF Transceiver 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Silicon Labs RF Transceiver +13/-116 dBm sub-GHz Transceiver 2,037Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13.7 mA 85 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray

Microchip Technology RF Transceiver ISM subGHz RF Transceiver, with 20K user FLASH 3,116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

Sub-GHz Reel, Cut Tape
Microchip Technology RF Transceiver 868/915/950 MHz Sub-GHz transceiver 2,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Sub-GHz 200 kb/s QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Bluetooth 5.1 with B asic Rate (BR) Enh A 595-CC2564CRVMT 739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth 2.402 GHz to 2.48 GHz 4 Mb/s 8-DPSK, DQPSK, GFSK 1.7 V 4.8 V 112.5 mA 12 dBm - 40 C + 85 C UART VQFN-76 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies RF Transceiver MMW_CONSUMER & IOT 1,350Có hàng
2,960Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

ISM 24.05 GHz to 24.25 GHz 3.2 V 3.4 V 6 dBm - 40 C + 85 C TSNP-16-9 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies RF Transceiver MMW_CONSUMER & IOT 1,634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Radar 61 GHz to 61.5 GHz FMCW 1.45 V 1.6 V 10 dBm - 20 C + 85 C SPI BGA-42 Reel, Cut Tape
onsemi RF Transceiver RSL15 QFN 512KB 2,097Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

2.36 GHz to 2.5 GHz 2 Mb/s FSK 1.2 V 3.6 V 3 mA 4.3 mA - 40 C + 85 C I2C, SPI, UART QFN-40 Reel, Cut Tape
Semtech RF Transceiver SX1231 VARIANT FOR 20DBM POWER 3,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

ISM 290 MHz to 340 MHz, 424 MHz to 510 MHz, 862 MHz to 1.02 GHz 300 kb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 2.4 V 3.6 V 16 mA 130 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech RF Transceiver HIGH LINK BUDGET TRA 1,606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

ISM 862 MHz to 1.02 GHz 300 kb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.7 V 9.3 mA 125 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-28 Reel, Cut Tape, MouseReel

Semtech RF Transceiver RF Front End Transceiver 2,713Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

ISM 400 MHz to 510 MHz FSK, OFDM, OQPSK 2.7 V 3.6 V 18 mA 60 mA 7 dBm - 40 C + 85 C SPI MLPQW-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech RF Transceiver SINGLE CHIP 2 BANDS TRANCEIVER 1,156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

ISM 137 MHz to 525 MHz 300 kb/s FSK, GFSK, GMSK, LoRa, MSK, OOK 1.8 V 3.7 V 12 mA 120 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-28 Reel, Cut Tape, MouseReel

Semtech RF Transceiver PreProduction Sample Wireless Transceiver 929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

ISM 2.4 GHz to 2.5 GHz 1.3 Mb/s FLRC, FSK, GFSK, LoRa 1.8 V 3.7 V 8.6 mA 24 mA 12.5 dBm - 40 C + 85 C SPI, UART QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nordic Semiconductor RF Transceiver 1.9-3.6V 433/868/ 915MHz TRNSCVR 1,404Có hàng
2,940Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FSK 430 MHz to 928 MHz 50 kb/s GFSK 1.9 V 3.6 V 12.5 mA 30 mA 10 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-32 Tray
Renesas Electronics RF Transceiver RAA604S00 SUBGHZ TRANSCEIVER 776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz 863 MHz to 928 MHz 400 kb/s 2-FSK, 4-FSK, GFSK 3.3 V 6.3 mA 20 mA QFN-32 Tray

Microchip Technology RF Transceiver 2.4GHz Zigbee Transceiver 302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee 2.405 GHz to 2.48 GHz OQPSK 2.5 V 3.3 V 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-32 Tray
Analog Devices RF Transceiver Narrow Band Transceiver 433/868/900 MHz 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Narrow Band, SRD 80 MHz to 960 MHz 24 kb/s 2-FSK, 3-FSK, 4-FSK, MSK 2.3 V 3.6 V 16.3 mA 13.8 mA 13 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, Serial LFCSP-48 Tray
Analog Devices RF Transceiver Narrow Band Transceiver 433/868/900 MHz 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Narrow Band 862 MHz to 950 MHz 32.8 kb/s 2-FSK, 3-FSK, 4-FSK, MSK 2.3 V 3.6 V 17.5 mA 13.5 mA 13 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, Serial LFCSP-48 Tray
Analog Devices RF Transceiver RF Transceiver w/MAC Processor 167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 902 MHz to 958 MHz 300 kb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK 2.2 V 3.6 V 12.8 mA 13.3 mA 13.5 dBm - 40 C + 85 C 4-Wire, SPI LFCSP-32 Tray