Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 0.010" Thickness, TGP1500R/1500R
GP1500R-0.010-02-03.8503.85
Bergquist Company
1:
$28.44
66 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP.0100203850385
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 0.010" Thickness, TGP1500R/1500R
66 Có hàng
1
$28.44
10
$25.80
25
$24.19
50
$23.10
100
Xem
100
$22.27
250
$21.20
500
$20.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Silicone
1.5 W/m-K
6 kVAC
Black
- 20 C
+ 200 C
0.254 mm
45 psi
UL 94 V-0
1500R / TGP 1500R
Thermal Interface Products Adhesive Tape, 11"x12" Sheet, 0.005" Thickness, Bond-Ply TBP850/100, IDH 2166079
BP100-0.005-00-1112
Bergquist Company
1:
$16.93
309 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-BP100-0050-1112
Bergquist Company
Thermal Interface Products Adhesive Tape, 11"x12" Sheet, 0.005" Thickness, Bond-Ply TBP850/100, IDH 2166079
309 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Tape
Non-standard
Acrylic
0.8 W/m-K
3 kVAC
White
- 30 C
+ 120 C
304.8 mm
279.4 mm
0.127 mm
6 MPa
UL 94 V-0
100 / TBP 850
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=15m, 50cc, Gap Filler TGF1000/1000
GF1000-00-15-50cc
Bergquist Company
1:
$24.60
232 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF1000-15-50CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=15m, 50cc, Gap Filler TGF1000/1000
232 Có hàng
1
$24.60
10
$22.50
25
$21.22
50
$20.27
100
Xem
100
$19.24
250
$18.70
500
$18.41
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Liquid Gap Filler
Non-standard
Silicone Elastomer
1 W/m-K
500 VAC
Gray
- 60 C
+ 175 C
UL 94 V-0
1000 / TGF 1000
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=60m, 50cc, Gap Filler TGF1500/1500
GF1500-00-60-50cc
Bergquist Company
1:
$31.26
337 Có hàng
245 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF1500-60-50CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=60m, 50cc, Gap Filler TGF1500/1500
337 Có hàng
245 Đang đặt hàng
1
$31.26
10
$27.66
25
$26.09
50
$25.69
100
Xem
100
$25.42
250
$24.76
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Liquid Gap Filler
Non-standard
Silicone Elastomer
1.8 W/m-K
Yellow, White
- 60 C
+ 200 C
UL 94 V-0
1500 / TGF 1500
Bulk
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Dual Cartridge, TGF 1500LVO/1500LV, IDH 2179523
GF1500LV-00-120-50CC
Bergquist Company
1:
$37.89
221 Có hàng
250 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF1500LV0012050
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Dual Cartridge, TGF 1500LVO/1500LV, IDH 2179523
221 Có hàng
250 Đang đặt hàng
1
$37.89
10
$34.93
25
$32.75
50
$30.78
100
Xem
100
$29.66
250
$28.25
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Liquid Gap Filler
Silicone Elastomer
1.8 W/m-K
Yellow, White
- 60 C
+ 200 C
UL 94 V-0
1500LV / TGF 1500LVO
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Dual Cartridge, TGF 3500LVO/3500LV, IDH 2168254
GF3500LV-00-240-50CC
Bergquist Company
1:
$87.65
182 Có hàng
250 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF3500LV0024050
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Dual Cartridge, TGF 3500LVO/3500LV, IDH 2168254
182 Có hàng
250 Đang đặt hàng
1
$87.65
10
$79.81
25
$74.48
50
$71.82
100
$69.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Liquid Gap Filler
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
Blue, White
- 60 C
+ 200 C
UL 94 V-0
3500LV / TGF 3500LVO
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=60m, 50cc, IDH 2166399
GF3500S35-00-60-50cc
Bergquist Company
1:
$53.95
1,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF3500S35-50CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=60m, 50cc, IDH 2166399
1,000 Đang đặt hàng
1
$53.95
10
$47.74
25
$45.38
50
$44.70
100
Xem
100
$43.83
250
$43.82
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Liquid Gap Filler
Silicone Elastomer
3.6 W/m-K
Blue
- 60 C
+ 200 C
UL 94 V-0
3500S35 / TGF 3600
Bulk
Thermal Interface Products Thermally Conductive, Liquid Gap Filler, 400CC Kit, IDH 2550920, 2166520
GF3500S35-00-60-400CC
Bergquist Company
1:
$396.44
7 Có hàng
2 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF3500S350060400
Bergquist Company
Thermal Interface Products Thermally Conductive, Liquid Gap Filler, 400CC Kit, IDH 2550920, 2166520
7 Có hàng
2 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Liquid Gap Filler
Silicone Elastomer
3.6 W/m-K
Blue
- 60 C
+ 200 C
UL 94 V-0
3500S35 / TGF 3600
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Sil-Free, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP1100SF/1000SF
+2 hình ảnh
GP1000SF-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$55.39
245 Có hàng
209 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1000SF-20-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Sil-Free, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP1100SF/1000SF
245 Có hàng
209 Đang đặt hàng
1
$55.39
10
$49.01
25
$46.86
50
$45.92
100
$44.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone-Free Polymer
0.9 W/m-K
6 kVAC
Green
- 60 C
+ 125 C
406.4 mm
203.2 mm
0.508 mm
UL 94 V-1
1000SF / TGP 1100SF
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP1500/1500
GP1500-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$30.73
64 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1500-060-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP1500/1500
64 Có hàng
1
$30.73
10
$26.21
25
$25.26
50
$24.94
100
Xem
100
$24.58
250
$23.91
500
$23.87
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
1.5 W/m-K
6 kVAC
Black
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.524 mm
45 psi
UL 94 V-0
1500 / TGP 1500
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, TGP1500R/1500R
GP1500R-0.010-02-0816
Bergquist Company
1:
$28.27
538 Có hàng
1,547 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1500R-01002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, TGP1500R/1500R
538 Có hàng
1,547 Đang đặt hàng
1
$28.27
10
$25.02
25
$23.60
50
$22.96
100
Xem
100
$22.14
250
$21.08
500
$20.32
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
1.5 W/m-K
6 kVAC
Black
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.254 mm
45 psi
UL 94 V-0
1500R / TGP 1500R
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.010-02-0816
Bergquist Company
1:
$43.26
120 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP25002001002816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
120 Có hàng
1
$43.26
10
$38.28
250
$36.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.254 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$50.99
246 Có hàng
337 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-02002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
246 Có hàng
337 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.508 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$61.73
76 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-04002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
76 Có hàng
1
$61.73
10
$54.62
25
$52.82
50
$52.08
100
Xem
100
$51.07
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.016 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$111.69
83 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-06002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
83 Có hàng
1
$111.69
10
$99.77
25
$96.93
50
$91.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.524 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400
Bulk
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$115.02
157 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-08002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
157 Có hàng
1
$115.02
10
$102.14
25
$98.86
50
$95.27
100
Xem
100
$88.23
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.032 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$132.70
41 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-10002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
41 Có hàng
1
$132.70
10
$119.97
25
$114.96
50
$112.73
100
Xem
100
$112.71
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.54 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.160" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.160-02-0816
Bergquist Company
1:
$186.04
73 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-16002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.160" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
73 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
4.064 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, TGP3000/3000S30
GP3000S30-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$188.67
69 Có hàng
50 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3000S30-10002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, TGP3000/3000S30
69 Có hàng
50 Đang đặt hàng
1
$188.67
10
$172.38
25
$127.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
3 kVAC
Light Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.54 mm
26 psi
UL 94 V-0
3000S30 / TGP 3000
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, IDH 2166303
GP3000S30-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$175.24
82 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3000S30-12502
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, IDH 2166303
82 Có hàng
1
$175.24
10
$157.75
25
$153.34
50
$148.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
3 kVAC
Light Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
3.175 mm
26 psi
UL 94 V-0
3000S30 / TGP 3000
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.125" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167921
GPHC3.0-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$130.79
13 Có hàng
87 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-125-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.125" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167921
13 Có hàng
87 Đang đặt hàng
1
$130.79
10
$117.51
25
$110.21
50
$106.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
5 kVAC
Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
3.175 mm
16 psi
UL 94 V-0
HC 3.0 / TGP HC3000
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167931
GPHC3.0-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$47.95
93 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-20-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167931
93 Có hàng
500 Đang đặt hàng
1
$47.95
10
$44.79
25
$41.99
50
$39.19
100
Xem
100
$37.79
250
$36.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
5 kVAC
Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.508 mm
16 psi
UL 94 V-0
HC 3.0 / TGP HC3000
Bulk
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
GPHC5.0-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$176.47
10 Có hàng
32 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC5-10002-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
10 Có hàng
32 Đang đặt hàng
1
$176.47
10
$162.73
25
$162.67
50
$151.42
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.54 mm
17.5 psi
UL 94 V-0
HC 5.0 / TGP HC5000
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
GPHC5.0-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$276.24
105 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC5-12502-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
105 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
3.175 mm
17.5 psi
UL 94 V-0
HC 5.0 / TGP HC5000
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
GPHC5.0-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$163.65
117 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC5.0-8002-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
117 Có hàng
1
$163.65
10
$149.13
25
$133.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.032 mm
17.5 psi
UL 94 V-0
HC 5.0 / TGP HC5000