NTCG Sê-ri Điện trở nhiệt

Kết quả: 223
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tham số B Điện trở Định mức công suất Dung sai Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
TDK NTC Thermistors NTC,10K,1%,0201,125C,ECO 25,089Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,3%,0201,125C,ECO 14,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,3%,0201,125C,ECO 29,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,5%,0201,125C,ECO 29,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,1%,0402,125C,ECO 13,523Có hàng
20,965Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,3%,0402,125C,ECO 19,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,3%,0402,125C,ECO 18,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,5%,0402,125C,ECO 19,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,1%,0603,125C,ECO 11,271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,3%,0603,125C,ECO 8,244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,3%,0603,125C,ECO 5,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,5%,0603,125C,ECO 7,089Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 0402 10Kohm 0.5% AEC-Q200 150C 41,735Có hàng
88,469Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCG 3435 K 10 kOhms 100 mW 0.5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 0402 10Kohm 5% Thermistor 137,884Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCG 3950 K 10 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 0402 100Kohm 0.5% Thermistor 19,038Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCG 4308 K 100 kOhms 100 mW 0.5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors THERMISTOR, NTC 10K OHM, 1%, 0603 28,438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 3435 K 10 kOhms 100 mW 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 150 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 0603 10K OHM 0.5% NTC AEC-Q200 150C 20,351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 3435 K 10 kOhms 125 mW 0.5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 150 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 0603 10K OHM 0.5% NTC AEC-Q200 125C 13,514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 0.5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors THERMISTOR, NTC 4.7K OHM, 5%, 0805 4,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

NTCG 3450 K 4.7 kOhms 200 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0805 (2012 metric) 2 mm 1.25 mm 0.7 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 0402 100K OHM 1% NTC AEC-Q200 150C 27,586Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCG 4250 K 100 kOhms 125 mW 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 10K OHM 1% 3,928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

NTCG 3435 K 10 kOhms 100 mW 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors Case EIA 0201 B= 1% ,22kO 3% 30,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

NTCG 3435 K 22 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 0201 10Kohm 3% Thermistor 4,351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

NTCG 4250 K 10 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors THERMISTOR, NTC 100K OHM, 1%, 0201 36,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

NTCG 4250 K 100 kOhms 100 mW 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 0201 100Kohm 1% AEC-Q200 125C 20,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

NTCG 4347 K 100 kOhms 100 mW 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel