Thermal Interface Products Sil-Pad, 12" x 12" Sheet, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP900/400, IDH 2167743
SP400-0.009-00-1212
Bergquist Company
1:
$16.24
627 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP400-0900-1212
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 12" x 12" Sheet, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP900/400, IDH 2167743
627 Có hàng
1
$16.24
10
$15.14
25
$14.25
50
$13.36
100
Xem
100
$12.72
250
$12.11
500
$11.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, Elastomeric Material, 12"x12" Sheet, 0.010" Thickness, 1 Side Adhesive
SPA1500-0.010-AC-1212
Bergquist Company
1:
$89.50
165 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPA1500-0100AC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, Elastomeric Material, 12"x12" Sheet, 0.010" Thickness, 1 Side Adhesive
165 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, 1 Side Adhesive
GPVOUS-0.040-AC-0816
Bergquist Company
1:
$65.08
155 Có hàng
141 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-04-AC-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, 1 Side Adhesive
155 Có hàng
141 Đang đặt hàng
1
$65.08
10
$55.71
50
$54.53
100
$53.49
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.010" Thickness, 1 Side Adhesive, SIL PAD TSP3500/2000, 2010AC-102
+2 hình ảnh
SP2000-0.010-AC-102
Bergquist Company
1:
$1.86
1,376 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP20000.010AC102
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.010" Thickness, 1 Side Adhesive, SIL PAD TSP3500/2000, 2010AC-102
1,376 Có hàng
100 Đang đặt hàng
1
$1.86
10
$1.71
25
$1.66
50
$1.62
100
Xem
100
$1.53
250
$1.44
500
$1.35
1,000
$1.29
2,500
$1.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
GPVOUS-0.080-01-0816
Bergquist Company
1:
$39.90
350 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-80-01-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
350 Có hàng
1
$39.90
10
$36.80
20
$35.67
100
$30.31
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, 1 Side Tack
GPA3000-0.020-01-0816
Bergquist Company
1:
$89.27
47 Có hàng
50 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPA3000002001816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Reinforced, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, 1 Side Tack
47 Có hàng
50 Đang đặt hàng
1
$89.27
10
$81.28
25
$75.85
50
$73.14
100
$70.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products SIL PAD, Kapton-Based, 11.5"x12" Sheet, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive
SPK6-0.006-AC-11.512
Bergquist Company
1:
$63.41
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK60006AC11512
Bergquist Company
Thermal Interface Products SIL PAD, Kapton-Based, 11.5"x12" Sheet, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive
50 Có hàng
1
$63.41
10
$59.68
25
$55.95
50
$52.22
100
Xem
100
$50.35
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.015" Thickness, No Adhesive, 0.750x0.500", Sil-Pad TSPA3000/A2000
+3 hình ảnh
SPA2000-0.015-00-54
Bergquist Company
1:
$0.89
7,448 Có hàng
20,050 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPA2000-015-0054
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.015" Thickness, No Adhesive, 0.750x0.500", Sil-Pad TSPA3000/A2000
7,448 Có hàng
20,050 Đang đặt hàng
1
$0.89
10
$0.789
25
$0.767
50
$0.747
100
Xem
100
$0.705
250
$0.665
500
$0.641
1,000
$0.618
2,500
$0.567
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=15m, 50cc, Gap Filler TGF2000/2000
GF2000-00-15-50CC
Bergquist Company
1:
$34.43
277 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF2000-15-50CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=15m, 50cc, Gap Filler TGF2000/2000
277 Có hàng
1
$34.43
10
$31.51
25
$29.54
50
$27.97
100
Xem
100
$26.95
250
$25.67
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 6W/m-K, 8" x 16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP6000ULM, IDH 2195667
TGP6000ULM-0.060-12-0816
Bergquist Company
1:
$297.34
80 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP6ULM.06012816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 6W/m-K, 8" x 16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP6000ULM, IDH 2195667
80 Có hàng
1
$297.34
10
$271.94
25
$252.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products TFLEX SF10DF,0.50 229X229MM
Laird Technologies A18238-02
A18238-02
Laird Technologies
1:
$74.74
425 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
739-A18238-02
Laird Technologies
Thermal Interface Products TFLEX SF10DF,0.50 229X229MM
425 Có hàng
1
$74.74
10
$69.42
26
$68.42
52
$60.88
104
$43.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products TFLEX 740 DC1 9" X 9"
A15996-04
Laird Technologies
1:
$135.41
23 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
739-A15996-04
Laird Technologies
Thermal Interface Products TFLEX 740 DC1 9" X 9"
23 Có hàng
1
$135.41
10
$116.79
50
$115.54
100
$115.51
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Tflex HD91000 18x18
A17751-04
Laird Technologies
1:
$571.63
8 Có hàng
7 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
739-A17751-04
Laird Technologies
Thermal Interface Products Tflex HD91000 18x18
8 Có hàng
7 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 31.75x31.75mm, SIL PAD TSPK1300/K-10, IDH 2192506
+3 hình ảnh
SPK10-0.006-00-46
Bergquist Company
1:
$3.08
1,228 Có hàng
510 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-006-00-46
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, 31.75x31.75mm, SIL PAD TSPK1300/K-10, IDH 2192506
1,228 Có hàng
510 Đang đặt hàng
1
$3.08
10
$2.75
25
$2.62
50
$2.54
100
Xem
100
$2.44
250
$2.34
500
$2.31
1,000
$2.30
2,500
$2.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Ttape 1050A White Acryllic Thermally Conductive Tape 9" x 9" -40C to 125C
A18494-02
Laird Technologies
1:
$21.88
78 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
739-A18494-02
Laird Technologies
Thermal Interface Products Ttape 1050A White Acryllic Thermally Conductive Tape 9" x 9" -40C to 125C
78 Có hàng
1
$21.88
10
$20.03
29
$18.80
58
$18.05
116
Xem
116
$17.60
261
$17.16
522
$16.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products COOLZORB-ULTRA,060 18x18IN,
A18181-060
Laird Technologies
1:
$726.20
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
739-A18181-060
Laird Technologies
Thermal Interface Products COOLZORB-ULTRA,060 18x18IN,
9 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products SIL PAD, Low-Pressure, 0.009" Thickness, 1 Side Adhesive, 1.25x1", TSP1600S/900S
+3 hình ảnh
SP900S-0.009-AC-137
Bergquist Company
1:
$0.69
4,298 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP900S0.009AC137
Bergquist Company
Thermal Interface Products SIL PAD, Low-Pressure, 0.009" Thickness, 1 Side Adhesive, 1.25x1", TSP1600S/900S
4,298 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
1
$0.69
10
$0.61
25
$0.582
50
$0.567
100
Xem
100
$0.54
250
$0.514
500
$0.496
1,000
$0.478
2,500
$0.439
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.060" Thick, 2 Side Tack, IDH 2191982
GP3500ULM-G-0.060-12-0816
Bergquist Company
1:
$135.25
51 Có hàng
33 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500U006012816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.060" Thick, 2 Side Tack, IDH 2191982
51 Có hàng
33 Đang đặt hàng
1
$135.25
10
$132.93
25
$124.45
50
$119.87
100
Xem
100
$119.84
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Conductive, Liquid Gap Filler, 1200CC Kit, Gap Filler TGF 4000/4000, IDH 2193410
GF4000-00-240-1200CC
Bergquist Company
1:
$1,242.43
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF4000002401200C
Bergquist Company
Thermal Interface Products Conductive, Liquid Gap Filler, 1200CC Kit, Gap Filler TGF 4000/4000, IDH 2193410
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Tflex 570 9x9" 2.8W/mK gap filler
A14561-01
Laird Technologies
1:
$79.73
29 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
739-A14561-01
Laird Technologies
Thermal Interface Products Tflex 570 9x9" 2.8W/mK gap filler
29 Có hàng
1
$79.73
10
$70.98
25
$67.41
50
$65.00
100
Xem
100
$62.61
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, 17.45x14.27mm, Sil-Pad TSP900/400, IDH 2191246
+2 hình ảnh
SP400-0.009-00-51
Bergquist Company
1:
$0.44
5,336 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP400-009-00-51
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, 17.45x14.27mm, Sil-Pad TSP900/400, IDH 2191246
5,336 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products TO-220 Insltr H0.125 T-gard 5000-A1
A15037103
Laird Technologies
1:
$0.81
3,159 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
739-A15037103
Laird Technologies
Thermal Interface Products TO-220 Insltr H0.125 T-gard 5000-A1
3,159 Có hàng
1
$0.81
10
$0.707
25
$0.675
50
$0.657
100
Xem
100
$0.626
250
$0.596
500
$0.575
1,000
$0.553
2,000
$0.508
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Tflex 3100 DC1 9x9" 1.2W/mK
A15330-03
Laird Technologies
1:
$35.39
77 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
739-A15330-03
Laird Technologies
Thermal Interface Products Tflex 3100 DC1 9x9" 1.2W/mK
77 Có hàng
1
$35.39
10
$31.32
25
$29.83
50
$28.91
100
Xem
100
$28.53
250
$27.37
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Tflex 320H 9" x 9"
A15342-01
Laird Technologies
1:
$20.72
89 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
739-A15342-01
Laird Technologies
Thermal Interface Products Tflex 320H 9" x 9"
89 Có hàng
1
$20.72
10
$19.53
25
$18.38
50
$17.23
100
$16.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Tflex HD360 DC1 9.00x9.00 in
A17634-06
Laird Technologies
1:
$38.83
58 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
739-A17634-06
Laird Technologies
Thermal Interface Products Tflex HD360 DC1 9.00x9.00 in
58 Có hàng
1
$38.83
10
$34.36
25
$32.72
50
$31.63
100
Xem
100
$31.04
250
$29.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết