Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Sil-Free, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP1100SF/1000SF
+2 hình ảnh
GP1000SF-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$128.72
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1000SF-60-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Sil-Free, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP1100SF/1000SF
2 Có hàng
1
$128.72
10
$119.60
25
$111.62
50
$107.63
100
$103.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products SIL PAD, Insulating, Conductive, Soft Tack, 10"x12" Sheet, 0.012" Thickness
SP1500ST-0.012-02-1012
Bergquist Company
1:
$77.20
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP1500ST-12-1012
Bergquist Company
Thermal Interface Products SIL PAD, Insulating, Conductive, Soft Tack, 10"x12" Sheet, 0.012" Thickness
10 Có hàng
1
$77.20
10
$69.94
25
$65.27
50
$62.94
100
Xem
100
$60.63
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator Plate for Sil-Pad 400, Sil-Pad TSP 900/Sil-Pad 400, IDH 2192683
+2 hình ảnh
SP400-0.009-00-26
Bergquist Company
1:
$0.41
2,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-7403-09FR-26
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator Plate for Sil-Pad 400, Sil-Pad TSP 900/Sil-Pad 400, IDH 2192683
2,000 Có hàng
1
$0.41
10
$0.371
25
$0.354
50
$0.343
100
Xem
100
$0.338
250
$0.315
500
$0.302
1,000
$0.291
2,500
$0.267
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP900/400, 7403-09FR-104, BG99623
+3 hình ảnh
SP400-0.009-00-104
Bergquist Company
1:
$0.54
3,641 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP4000.009-00104
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP900/400, 7403-09FR-104, BG99623
3,641 Có hàng
1
$0.54
10
$0.488
25
$0.464
50
$0.452
100
Xem
100
$0.446
250
$0.415
500
$0.392
1,000
$0.376
2,500
$0.343
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Thermal interface material, SF100S, silicone- based, 70x70x0.5 mm
SF100S-707005
Same Sky
1:
$4.97
53 Có hàng
114 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
490-SF100S-707005
Same Sky
Thermal Interface Products Thermal interface material, SF100S, silicone- based, 70x70x0.5 mm
53 Có hàng
114 Đang đặt hàng
1
$4.97
10
$4.72
25
$4.59
50
$4.34
100
Xem
100
$3.84
250
$3.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=240m, 50cc, TGF1100SF/1100SF
GF1100SF-00-240-50cc
Bergquist Company
10:
$48.97
40 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF1100SF240-50CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=240m, 50cc, TGF1100SF/1100SF
40 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
Thermal Interface Products Thermal interface material, SF100S, silicone- based, 20x40x0.5 mm
SF100S-204005
Same Sky
1:
$6.43
81 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
490-SF100S-204005
Same Sky
Thermal Interface Products Thermal interface material, SF100S, silicone- based, 20x40x0.5 mm
81 Có hàng
1
$6.43
10
$6.03
25
$5.70
50
$5.36
100
Xem
100
$5.05
250
$4.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
GP2200SF-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$156.39
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2200SF-100-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
2 Có hàng
1
$156.39
10
$141.45
25
$132.43
50
$127.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, 1.650x1.140", Sil-Pad TSP900/400, IDH 2192638
+3 hình ảnh
SP400-0.009-00-04
Bergquist Company
1:
$0.67
1,345 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP400-009-00-04
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, 1.650x1.140", Sil-Pad TSP900/400, IDH 2192638
1,345 Có hàng
1
$0.67
10
$0.591
25
$0.564
50
$0.549
100
Xem
100
$0.523
250
$0.498
500
$0.48
1,000
$0.463
2,500
$0.425
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Liquid Silicon Adhesive, 1-Part, 50CC Dual Cartridge, LIQUI-BOND TLBSA3500
LBSA3505-00-240-50CC
Bergquist Company
1:
$129.82
9 Có hàng
29 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-LBSA35050024050
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liquid Silicon Adhesive, 1-Part, 50CC Dual Cartridge, LIQUI-BOND TLBSA3500
9 Có hàng
29 Đang đặt hàng
1
$129.82
10
$119.43
25
$112.81
50
$110.63
100
Xem
100
$110.61
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products WE-PCM Rect Phs Mtrl 400mm x 300mm x .2mm
402150403020
Wurth Elektronik
1:
$92.31
70 Có hàng
75 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
710-402150403020
Wurth Elektronik
Thermal Interface Products WE-PCM Rect Phs Mtrl 400mm x 300mm x .2mm
70 Có hàng
75 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Board Mount Temperature Sensors +-0.5oC Digital Temperature Sensorwith Digital Interface
PJ85775P_R2_00301
Panjit
1:
$0.56
2,810 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
241-PJ85775PR200301
Sản phẩm Mới
Panjit
Board Mount Temperature Sensors +-0.5oC Digital Temperature Sensorwith Digital Interface
2,810 Có hàng
1
$0.56
5
$0.488
10
$0.431
50
$0.41
100
Xem
4,000
$0.30
100
$0.391
500
$0.352
1,000
$0.338
2,000
$0.312
4,000
$0.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Thermal Interface Products High Performance/Reliability Insulator, Sil-Pad TSP 3500/2000, IDH 2192469
+2 hình ảnh
2015AC-52
Bergquist Company
1:
$1.61
189 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-2015AC-52
Bergquist Company
Thermal Interface Products High Performance/Reliability Insulator, Sil-Pad TSP 3500/2000, IDH 2192469
189 Có hàng
1
$1.61
10
$1.46
25
$1.43
50
$1.39
84
Xem
84
$1.31
252
$1.23
504
$1.16
1,008
$1.11
2,520
$1.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Thermal interface material, SF600G, silicone- based, 31.25x30x0.5 mm
SF600G-313005
Same Sky
1:
$54.25
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
490-SF600G-313005
Same Sky
Thermal Interface Products Thermal interface material, SF600G, silicone- based, 31.25x30x0.5 mm
4 Có hàng
1
$54.25
10
$48.01
25
$45.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.015" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
GP2200SF-0.015-02-0816
Bergquist Company
1:
$69.53
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2200SF-15-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.015" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
4 Có hàng
1
$69.53
10
$62.64
25
$58.59
50
$56.47
100
Xem
100
$54.42
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, TSP900/400, 7403-09FR-24, BG96428, IDH 2192723
+3 hình ảnh
SP400-0.009-00-24
Bergquist Company
1:
$0.65
1,133 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP400-0.009-0024
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, TSP900/400, 7403-09FR-24, BG96428, IDH 2192723
1,133 Có hàng
1
$0.65
10
$0.586
25
$0.557
50
$0.542
100
Xem
100
$0.535
250
$0.498
500
$0.469
1,000
$0.451
2,500
$0.414
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products THERM COND INT PAD 1.5MM 155MMX210MM
5519-155x210
3M Electronic Specialty
1:
$61.89
423 Có hàng
16 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-5519-155X210
3M Electronic Specialty
Thermal Interface Products THERM COND INT PAD 1.5MM 155MMX210MM
423 Có hàng
16 Đang đặt hàng
1
$61.89
10
$58.25
20
$54.61
60
$50.96
100
Xem
100
$49.14
260
$46.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.160" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165898
GPVOS-0.160-01-0816
Bergquist Company
1:
$119.36
10 Có hàng
7 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOS-160-01-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.160" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165898
10 Có hàng
7 Đang đặt hàng
1
$119.36
10
$110.89
25
$103.49
50
$99.80
100
Xem
100
$96.11
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165893
GPVOS-0.100-01-0816
Bergquist Company
1:
$71.37
16 Có hàng
31 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOS-100-01-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165893
16 Có hàng
31 Đang đặt hàng
1
$71.37
10
$64.30
25
$59.63
50
$49.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products The Original Sil-Pad Material, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP900/400, IDH 2192688
+2 hình ảnh
SP400-0.009-00-35
Bergquist Company
1:
$0.40
371 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP400-0.009-0035
Bergquist Company
Thermal Interface Products The Original Sil-Pad Material, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP900/400, IDH 2192688
371 Có hàng
1
$0.40
10
$0.355
25
$0.339
50
$0.326
100
Xem
100
$0.321
250
$0.299
500
$0.289
1,000
$0.275
2,500
$0.254
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Thermal interface material, AF100, non-silicone- based, 20x40x0.5 mm
AF100-204005
Same Sky
1:
$11.38
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
490-AF100-204005
Same Sky
Thermal Interface Products Thermal interface material, AF100, non-silicone- based, 20x40x0.5 mm
1 Có hàng
1
$11.38
10
$9.86
25
$9.39
50
$9.05
100
Xem
100
$8.72
250
$8.49
500
$8.10
1,000
$7.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products SIL PAD, Low-Pressure, 0.009" Thickness, TSP1600S/900S, BG404720, IDH 2189078
+3 hình ảnh
SP900S-0.009-00-122
Bergquist Company
1:
$0.70
1,526 Có hàng
1,550 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP900S0.00900122
Bergquist Company
Thermal Interface Products SIL PAD, Low-Pressure, 0.009" Thickness, TSP1600S/900S, BG404720, IDH 2189078
1,526 Có hàng
1,550 Đang đặt hàng
1
$0.70
10
$0.622
25
$0.594
50
$0.578
100
Xem
100
$0.55
250
$0.524
500
$0.505
1,000
$0.487
2,500
$0.447
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Silicone-Free Gap Filling Material, TGP1100SF/1000SF Series
+2 hình ảnh
GP1000SF-0.020-02-54
Bergquist Company
1:
$0.37
2,650 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1000SF.0200254
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Silicone-Free Gap Filling Material, TGP1100SF/1000SF Series
2,650 Có hàng
1
$0.37
10
$0.33
25
$0.315
50
$0.303
100
Xem
100
$0.298
250
$0.278
500
$0.268
1,000
$0.256
2,500
$0.236
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Phase Change Material, 12"x12" Sheet, 0.005" Thickness, 1 Side Adhesive
HF625-0.005-AC-1212
Bergquist Company
1:
$20.89
67 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-HF6250.005AC1212
Bergquist Company
Thermal Interface Products Phase Change Material, 12"x12" Sheet, 0.005" Thickness, 1 Side Adhesive
67 Có hàng
1
$20.89
10
$19.69
25
$18.53
50
$17.37
100
Xem
100
$16.36
250
$15.58
500
$15.01
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Gap Filler, Conductive, Sil-Free, 50CC Dual Cartridge, TGF1100SF/1100SF
GF1100SF-00-15-50CC
Bergquist Company
1:
$43.75
20 Có hàng
18 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF1100SF001550CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Gap Filler, Conductive, Sil-Free, 50CC Dual Cartridge, TGF1100SF/1100SF
20 Có hàng
18 Đang đặt hàng
1
$43.75
10
$40.35
25
$37.83
50
$35.54
100
Xem
100
$34.26
250
$32.63
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết