NTCG Sê-ri Điện trở nhiệt

Kết quả: 223
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tham số B Điện trở Định mức công suất Dung sai Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
TDK NTC Thermistors 0201 10Kohm 5% Thermistor 975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

NTCG 3435 K 10 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors THERMISTOR, NTC 6.8K OHM, 5%, 0805 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

NTCG 3450 K 6.8 kOhms 200 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0805 (2012 metric) 2 mm 1.25 mm 0.7 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 33Kohm 5% 0402 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCG 4550 K 33 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 10Kohm 5% 0603 286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 3435 K 10 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 0603 100k ohm 3% B (K) 4550 3% 3,307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 4550 K 100 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 0402 10K OHM 0.5% NTC AEC-Q200 125C
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCG 3435 K 10 kOhms 100 mW 0.5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 0402 100K OHM 1% NTC AEC-Q200 125C
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCG 4250 K 100 kOhms 125 mW 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors THERMISTOR, NTC 10K OHM, 1%, 0603
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 3435 K 10 kOhms 100 mW 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors THERMISTOR, NTC 40 OHM, 3%, 0201
14,900Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

NTCG 3250 K 40 Ohms 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors THERMISTOR, NTC 1 mOhm, 3%, 0402
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCG 4550 K 1 mOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 0603 100ohm 3% Thermistor AEC-Q200
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 3250 K 100 Ohms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors Case EIA 0603 B= 3% ,220O 5%
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 3650 K 220 Ohms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape
TDK NTC Thermistors 0603 100Kohm 3% AEC-Q200 125C
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 4573 K 100 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 100K OHM 5%
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 4485 K 100 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors THERMISTOR, NTC 22K OHM, 3%, 0603
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 4550 K 22 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors THERMISTOR, NTC 47K OHM, 5%, 0805
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

NTCG 4000 K 47 kOhms 200 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0805 (2012 metric) 2 mm 1.25 mm 0.7 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors THERMISTOR, NTC 10K OHM, 5%, 0201 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
: 15,000

NTCG 3435 K 10 kOhms 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel
TDK NTC Thermistors Case EIA 0201 B= 1% ,47kO 3% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

NTCG 4100 K 47 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel, Cut Tape
TDK NTC Thermistors THERMISTOR, NTC 47K OHM, 5%, 0201 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

NTCG 47 kOhms 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors THERMISTOR, NTC 10K OHM, 5%, 0201 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

NTCG 4100 K 10 kOhms 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors THERMISTOR, NTC 100K OHM, 2%, 0201 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

NTCG 4250 K 100 kOhms 2 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel, Cut Tape
TDK NTC Thermistors THERMISTOR, NTC 100K OHM, 3%, 0201 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

NTCG 4250 K 100 kOhms 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors Case EIA 0201 B= 1% ,100kO 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

NTCG 4250 K 100 kOhms 100 mW 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel, Cut Tape
TDK NTC Thermistors Case EIA 0201 B= 1% ,68kO 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

NTCG 4250 K 68 kOhms 100 mW 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel, Cut Tape
TDK NTC Thermistors THERMISTOR, NTC 68K OHM, 5%, 0201 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

NTCG 68 kOhms 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel