Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Dual Cartridge, Gap Filler TGF 2000/2000, IDH 2166655
GF2000-00-600-50CC
Bergquist Company
1:
$49.13
40 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF20000060050CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Dual Cartridge, Gap Filler TGF 2000/2000, IDH 2166655
40 Có hàng
1
$49.13
10
$45.89
25
$41.86
50
$40.91
100
Xem
100
$40.12
250
$39.11
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP 1200 Series / Sil-Pad 1000 Series
+3 hình ảnh
1009-58
Bergquist Company
1:
$0.58
295 Có hàng
2,258 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-1009-58
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, Sil-Pad TSP 1200 Series / Sil-Pad 1000 Series
295 Có hàng
2,258 Đang đặt hàng
1
$0.58
10
$0.551
25
$0.539
2,500
$0.333
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
GP2200SF-0.010-02-0816
Bergquist Company
1:
$65.96
8 Có hàng
59 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2200SF-10-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
8 Có hàng
59 Đang đặt hàng
1
$65.96
10
$62.08
25
$58.21
50
$54.32
100
$52.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Polyimide-Based Insulator, 0.010" Thickness, Sil-Pad TSPK1300/K-10, IDH 2167644
+2 hình ảnh
SPK10-0.006-00-52
Bergquist Company
1:
$1.58
576 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-00600-52
Bergquist Company
Thermal Interface Products Polyimide-Based Insulator, 0.010" Thickness, Sil-Pad TSPK1300/K-10, IDH 2167644
576 Có hàng
1
$1.58
10
$1.43
25
$1.40
50
$1.36
100
Xem
100
$1.28
250
$1.21
500
$1.14
1,000
$1.08
2,500
$1.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Thermal interface material, SF600G, silicone- based, 41.25x45x0.5 mm
SF600G-414505
Same Sky
1:
$60.98
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
490-SF600G-414505
Same Sky
Thermal Interface Products Thermal interface material, SF600G, silicone- based, 41.25x45x0.5 mm
5 Có hàng
1
$60.98
10
$59.76
25
$56.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Highly Durable, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP1000HD/1000HD
GP1000HD-0.020-01-0816
Bergquist Company
1:
$50.99
16 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1000H002001816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Highly Durable, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP1000HD/1000HD
16 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, 2 Side Tack
GP3500ULM-G-0.080-12-0816
Bergquist Company
1:
$186.63
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500U008012816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, 2 Side Tack
4 Có hàng
1
$186.63
10
$165.11
25
$157.26
50
$151.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Thermal interface material, SF600G, silicone- based, 20x20x0.5 mm
SF600G-202005
Same Sky
1:
$49.53
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
490-SF600G-202005
Same Sky
Thermal Interface Products Thermal interface material, SF600G, silicone- based, 20x20x0.5 mm
12 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Adhesive Tape, 11"x12" Sheet, 0.008" Thickness, Bond-Ply TBP850/100, IDH 2166080
BP100-0.008-00-1112
Bergquist Company
25:
$23.57
25 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-BP100-08-00-1112
Bergquist Company
Thermal Interface Products Adhesive Tape, 11"x12" Sheet, 0.008" Thickness, Bond-Ply TBP850/100, IDH 2166080
25 Có hàng
25
$23.57
50
$22.51
100
$21.69
250
$20.66
500
Xem
500
$20.21
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 25
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, TSP900/400, 7403-09FR-23, BG95121, IDH 2192653
+3 hình ảnh
SP400-0.009-00-23
Bergquist Company
1:
$0.62
1,456 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP400-0.009-0023
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, TSP900/400, 7403-09FR-23, BG95121, IDH 2192653
1,456 Có hàng
1
$0.62
10
$0.563
20
$0.535
50
$0.521
100
Xem
100
$0.514
200
$0.478
500
$0.45
1,000
$0.433
2,000
$0.398
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, SIL PAD TSPK1300/K-10, K10-03, BG80003, IDH 2192497
+2 hình ảnh
SPK10-0.006-00-3
Bergquist Company
1:
$2.13
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-0.006-0003
Bergquist Company
Thermal Interface Products Insulator, 0.006" Thickness, SIL PAD TSPK1300/K-10, K10-03, BG80003, IDH 2192497
11 Có hàng
1
$2.13
10
$1.92
25
$1.87
50
$1.76
100
Xem
100
$1.67
250
$1.59
500
$1.52
1,000
$1.46
2,500
$1.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165894
GPVOS-0.020-01-0816
Bergquist Company
1:
$25.60
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOS-20-01-0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165894
46 Có hàng
1
$25.60
10
$24.18
25
$22.76
50
$21.34
100
Xem
100
$19.92
250
$18.87
500
$18.30
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.080" Thickness, GAP PAD TGP 800VO/VO, IDH 2165843
GPVO-0.080-01-0816
Bergquist Company
1:
$61.96
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVO-80-01-0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.080" Thickness, GAP PAD TGP 800VO/VO, IDH 2165843
3 Có hàng
1
$61.96
10
$58.31
25
$54.67
50
$51.02
100
$49.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products COOLZORB-ULTRA,020 18x18IN,
Laird Technologies A18181-020
A18181-020
Laird Technologies
1:
$438.42
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
739-A18181-020
Laird Technologies
Thermal Interface Products COOLZORB-ULTRA,020 18x18IN,
14 Có hàng
1
$438.42
10
$403.95
26
$375.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Silicone Thermal Interface, 7 W/m-K Thermal Conductivity, Ultra-Low Modulus, 8" x 8" Sheet, 0.100" Thickness, GAP PAD TGP 7000ULM Series, IDH 2474876
GP7000ULM-0.100-02-0808
Bergquist Company
1:
$234.89
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP7ULM.10002808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Silicone Thermal Interface, 7 W/m-K Thermal Conductivity, Ultra-Low Modulus, 8" x 8" Sheet, 0.100" Thickness, GAP PAD TGP 7000ULM Series, IDH 2474876
18 Có hàng
1
$234.89
10
$210.71
25
Xem
25
$197.90
50
$193.59
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, 1 Side Adhesive, TGP800VO/VO
GPVO-0.040-AC-0816
Bergquist Company
1:
$35.71
24 Có hàng
25 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVO0.040AC0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, 1 Side Adhesive, TGP800VO/VO
24 Có hàng
25 Đang đặt hàng
1
$35.71
10
$32.93
25
$30.87
50
$29.01
100
Xem
100
$27.96
250
$26.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Adhesive Tape, 0.005" Thickness, Bond-Ply TBP 850/100, BG419982, IDH 2190192
BP100-0.005-00-77
Bergquist Company
1:
$0.61
1,487 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-BP100-0.005-0077
Bergquist Company
Thermal Interface Products Adhesive Tape, 0.005" Thickness, Bond-Ply TBP 850/100, BG419982, IDH 2190192
1,487 Có hàng
1
$0.61
10
$0.557
25
$0.529
50
$0.515
100
$0.508
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
Các chi tiết
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, No Adhesive, 0.75x0.8", 0.16" Diameter Hole
+3 hình ảnh
SP1000-0.009-00-103
Bergquist Company
1:
$1.54
479 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-1009-03
Bergquist Company
Thermal Interface Products Sil-Pad, 0.009" Thickness, No Adhesive, 0.75x0.8", 0.16" Diameter Hole
479 Có hàng
1
$1.54
10
$1.40
25
$1.36
50
$1.33
100
Xem
100
$1.25
250
$1.18
500
$1.11
1,000
$1.06
2,500
$0.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, 2 Side Tack, TGP2000/2000S40
GP2000S40-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$188.99
4 Có hàng
6 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP20040012502816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, 2 Side Tack, TGP2000/2000S40
4 Có hàng
6 Đang đặt hàng
1
$188.99
10
$185.63
25
$180.09
50
$178.25
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Elastomeric Material, 12"x12" Sheet, 0.016" Thickness, Sil-Pad TSP1800/1200
+2 hình ảnh
SP1200-0.016-00-1212
Bergquist Company
1:
$47.53
23 Có hàng
25 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SP1200-1600-1212
Bergquist Company
Thermal Interface Products Elastomeric Material, 12"x12" Sheet, 0.016" Thickness, Sil-Pad TSP1800/1200
23 Có hàng
25 Đang đặt hàng
1
$47.53
10
$44.40
25
$41.63
50
$38.85
100
Xem
100
$37.46
250
$35.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 11"x18" Sheet, 0.125" Thickness, 1 Side Adhesive
GPVOUS-0.125-AC-11X18
Bergquist Company
1:
$176.68
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS.125AC1118
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 11"x18" Sheet, 0.125" Thickness, 1 Side Adhesive
2 Có hàng
1
$176.68
10
$156.31
25
$148.88
50
$143.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP1500/1500
GP1500-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$15.71
46 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1500-02002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP1500/1500
46 Có hàng
100 Đang đặt hàng
1
$15.71
10
$14.64
25
$13.78
50
$12.92
100
Xem
100
$12.30
250
$11.72
500
$11.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Fiberglass-Reinforced, Phase Change TIM, 10"x12" Sheet, 0.005" Thickness
HF300G-0.005-00-1012
Bergquist Company
1:
$23.92
53 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-HF300G0005001012
Bergquist Company
Thermal Interface Products Fiberglass-Reinforced, Phase Change TIM, 10"x12" Sheet, 0.005" Thickness
53 Có hàng
1
$23.92
10
$22.60
25
$21.27
50
$19.94
100
Xem
100
$18.61
250
$17.63
500
$17.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Sil-Free, 8"x16" Sheet, 0.015" Thickness, TGP1100SF/1000SF
+2 hình ảnh
GP1000SF-0.015-02-0816
Bergquist Company
1:
$67.53
7 Có hàng
13 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1000SF-15-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Sil-Free, 8"x16" Sheet, 0.015" Thickness, TGP1100SF/1000SF
7 Có hàng
13 Đang đặt hàng
1
$67.53
10
$60.84
25
$56.90
50
$54.84
100
$52.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.250" Thickness, GAP PAD TGP 800VO/VO, IDH 2165937
GPVO-0.250-01-0816
Bergquist Company
1:
$151.41
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVO-250-01-0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.250" Thickness, GAP PAD TGP 800VO/VO, IDH 2165937
4 Có hàng
1
$151.41
10
$136.95
25
$128.21
50
$123.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết