Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGP5000/5000S35
GP5000S35-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$152.09
578 Có hàng
498 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP5000S35-125-8
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGP5000/5000S35
578 Có hàng
498 Đang đặt hàng
1
$152.09
10
$137.56
25
$131.42
50
$127.61
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
5 W/m-K
5 kVAC
Light Green
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
3.175 mm
45 psi
UL 94 V-0
5000S35 / TGP 5000
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.200" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166005
GPVOUS-0.200-01-0816
Bergquist Company
1:
$93.99
353 Có hàng
247 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-20001-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.200" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166005
353 Có hàng
247 Đang đặt hàng
1
$93.99
10
$85.57
25
$79.86
50
$77.01
100
Xem
100
$74.19
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
1 W/m-K
6 kVAC
Pink
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
5.08 mm
8 psi
UL 94 V-0
VO Ultra Soft / TGP 1000VOUS
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.060" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167891
GPHC3.0-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$63.25
751 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-60-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.060" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167891
751 Có hàng
1
$63.25
10
$59.53
25
$55.81
50
$52.09
100
$51.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
5 kVAC
Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.524 mm
16 psi
UL 94 V-0
HC 3.0 / TGP HC3000
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
GPVOUS-0.080-01-0816
Bergquist Company
1:
$39.90
748 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-80-01-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
748 Có hàng
1
$39.90
10
$36.80
20
$35.67
100
$30.31
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
1 W/m-K
6 kVAC
Pink
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.032 mm
8 psi
UL 94 V-0
VO Ultra Soft / TGP 1000VOUS
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.040" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167920
GPHC3.0-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$51.90
534 Có hàng
333 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-40-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.040" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167920
534 Có hàng
333 Đang đặt hàng
1
$51.90
10
$48.84
25
$46.34
50
$44.74
100
Xem
100
$43.22
250
$43.21
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
5 kVAC
Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.016 mm
16 psi
UL 94 V-0
HC 3.0 / TGP HC3000
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.030" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2194753
GPHC3.0-0.030-02-0816
Bergquist Company
1:
$55.93
395 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC300030020816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.030" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2194753
395 Có hàng
1
$55.93
10
$52.64
25
$49.35
50
$46.05
100
Xem
100
$44.41
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
5 kVAC
Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.762 mm
16 psi
UL 94 V-0
HC 3.0 / TGP HC3000
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
GPVOUS-0.125-01-0816
Bergquist Company
1:
$59.41
761 Có hàng
496 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-12501-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
761 Có hàng
496 Đang đặt hàng
1
$59.41
10
$55.92
25
$52.43
50
$48.93
100
$47.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
1 W/m-K
6 kVAC
Pink
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
3.175 mm
8 psi
UL 94 V-0
VO Ultra Soft / TGP 1000VOUS
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.160" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166004
GPVOUS-0.160-01-0816
Bergquist Company
1:
$85.45
329 Có hàng
150 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-16001-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.160" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166004
329 Có hàng
150 Đang đặt hàng
1
$85.45
10
$77.80
25
$72.61
50
$70.02
100
Xem
100
$67.43
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
1 W/m-K
6 kVAC
Pink
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
4.064 mm
8 psi
UL 94 V-0
VO Ultra Soft / TGP 1000VOUS
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$146.00
161 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-125-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
161 Có hàng
1
$146.00
10
$132.05
25
$123.63
50
$119.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
3.175 mm
4 psi
UL 94 V-0
3500ULM / TGP 3500ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP5000/5000S35, IDH 2166513
GP5000S35-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$118.59
260 Có hàng
445 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP5000S35-08-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP5000/5000S35, IDH 2166513
260 Có hàng
445 Đang đặt hàng
1
$118.59
10
$110.18
25
$102.83
50
$99.15
100
$95.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
5 W/m-K
5 kVAC
Light Green
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.032 mm
45 psi
UL 94 V-0
5000S35 / TGP 5000
Bulk
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.100" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2193848
GPHC3.0-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$262.79
104 Có hàng
54 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-100-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.100" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2193848
104 Có hàng
54 Đang đặt hàng
1
$262.79
10
$237.82
25
$221.39
50
$218.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
5 kVAC
Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.54 mm
16 psi
UL 94 V-0
HC 3.0 / TGP HC3000
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.250" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166014
GPVOUS-0.250-01-0816
Bergquist Company
1:
$94.00
673 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-25001-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.250" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166014
673 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
1 W/m-K
6 kVAC
Pink
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
6.35 mm
8 psi
UL 94 V-0
VO Ultra Soft / TGP 1000VOUS
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.008" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$131.39
131 Có hàng
85 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-80-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.008" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
131 Có hàng
85 Đang đặt hàng
1
$131.39
10
$118.06
25
$110.72
50
$106.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.032 mm
4 psi
UL 94 V-0
3500ULM / TGP 3500ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP3000/3000S30
GP3000S30-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$91.74
484 Có hàng
161 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3000S30-08002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP3000/3000S30
484 Có hàng
161 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
3 kVAC
Light Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.032 mm
26 psi
UL 94 V-0
3000S30 / TGP 3000
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, TGP5000/5000S35, R6HG11050ZA
+2 hình ảnh
R6HG11050ZA
Bergquist Company
1:
$8.68
573 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-R6HG11050ZA
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, TGP5000/5000S35, R6HG11050ZA
573 Có hàng
1
$8.68
10
$8.32
25
$7.85
50
$7.39
100
Xem
100
$6.93
250
$6.47
500
$6.21
1,000
$5.99
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
5 W/m-K
5 kVAC
Light Green
- 60 C
+ 200 C
21.99 mm
68 mm
2.032 mm
UL 94 V-0
5000S35 / TGP 5000
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP3000/3000S30
GP3000S30-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$132.07
107 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3000S30-06002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP3000/3000S30
107 Có hàng
100 Đang đặt hàng
1
$132.07
10
$118.67
25
$111.29
50
$107.29
100
Xem
100
$107.26
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
3 kVAC
Light Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.524 mm
26 psi
UL 94 V-0
3000S30 / TGP 3000
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165897
GPVOS-0.125-01-0816
Bergquist Company
1:
$62.27
229 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOS-125-01-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, GAP PAD TGP 800VOS/VO Soft, IDH 2165897
229 Có hàng
1
$62.27
10
$58.61
25
$54.95
50
$51.29
100
Xem
100
$51.04
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
0.8 W/m-K
6 kVAC
Gold/Pink
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
3.175 mm
40 psi
UL 94 V-0
VO Soft / TGP 800VOS
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, 1 Side Adhesive
GPVOUS-0.060-AC-0816
Bergquist Company
1:
$73.59
52 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-06-AC
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, 1 Side Adhesive
52 Có hàng
100 Đang đặt hàng
1
$73.59
10
$66.29
25
$65.61
100
$60.59
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
1 W/m-K
6 kVAC
Pink
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.524 mm
8 psi
UL 94 V-0
VO Ultra Soft / TGP 1000VOUS
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.250" Thickness, 1 Side Adhesive
GPVOUS-0.250-AC-0816
Bergquist Company
1:
$105.28
49 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS.250AC0816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.250" Thickness, 1 Side Adhesive
49 Có hàng
1
$105.28
10
$96.87
25
$90.41
50
$87.18
100
Xem
100
$83.97
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
1 W/m-K
6 kVAC
Pink
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
6.35 mm
8 psi
UL 94 V-0
VO Ultra Soft / TGP 1000VOUS
Bulk
Thermal Interface Products GAP PAD, 6W/m-K, 8" x 16" Sheet, 0.100" Thickness, TGP6000ULM, IDH 2196912
TGP6000ULM-0.100-12-0816
Bergquist Company
1:
$388.18
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP6ULM.10012816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 6W/m-K, 8" x 16" Sheet, 0.100" Thickness, TGP6000ULM, IDH 2196912
10 Có hàng
1
$388.18
10
$357.67
25
$332.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
6 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.54 mm
6 psi
UL 94 V-0
TGP 6000ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.200" Thickness, TGP1500/1500
GP1500-0.200-02-0816
Bergquist Company
1:
$108.95
25 Có hàng
25 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP1500-20002-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Unreinforced, 8"x16" Sheet, 0.200" Thickness, TGP1500/1500
25 Có hàng
25 Đang đặt hàng
1
$108.95
10
$100.25
25
$93.56
50
$90.22
100
$86.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
1.5 W/m-K
6 kVAC
Black
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
5.08 mm
45 psi
UL 94 V-0
1500 / TGP 1500
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
GP2200SF-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$140.89
21 Có hàng
17 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2200SF-125-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
21 Có hàng
17 Đang đặt hàng
1
$140.89
10
$126.59
25
$118.72
50
$114.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone-Free Polymer
2 W/m-K
5 kVAC
Green
- 60 C
+ 125 C
406.4 mm
203.2 mm
3.175 mm
33 psi
UL 94 V-0
2200SF / TGP 2200SF
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
GP2200SF-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$64.32
112 Có hàng
212 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2200SF-40-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, GAP PAD TGP2200SF/2200SF
112 Có hàng
212 Đang đặt hàng
1
$64.32
10
$60.54
25
$56.76
50
$52.97
100
$51.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone-Free Polymer
2 W/m-K
5 kVAC
Green
- 60 C
+ 125 C
406.4 mm
203.2 mm
1.016 mm
33 psi
UL 94 V-0
2200SF / TGP 2200SF
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.015" Thickness, TGP3000/3000S30
GP3000S30-0.015-02-0816
Bergquist Company
1:
$61.00
49 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3000S30-01502
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.015" Thickness, TGP3000/3000S30
49 Có hàng
1
$61.00
10
$57.41
25
$53.83
50
$50.23
100
Xem
100
$48.45
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
3 kVAC
Light Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.381 mm
26 psi
UL 94 V-0
3000S30 / TGP 3000
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$150.85
32 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-100-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
32 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.54 mm
4 psi
UL 94 V-0
3500ULM / TGP 3500ULM