TDK Điện trở nhiệt

Kết quả: 1,079
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tham số B Điện trở Định mức công suất Dung sai Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Đường kính Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
TDK NTC Thermistors 10kOhm 1% 3930K 17,200Có hàng
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400

NTCWS 3930 K 10 kOhms 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
TDK NTC Thermistors 10KOHM 1% 3988K LEAD FREE 11,238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Leadless NTC 3988 K 10 kOhms 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 155 C 10 mm 3 mm 3 mm Bulk
TDK NTC Thermistors 10KOHM 2% 3988K LEAD FREE 5,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Surface temperature measurement, T850 3988 K 10 kOhms 2 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 155 C 10 mm 3 mm 3 mm Bulk
TDK NTC Thermistors 10K OHM 3% 3,685Có hàng
2,790Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NTCGP 3435 K 10 kOhms 24 mW 3 % Ring Lug Wire Lead - 40 C + 125 C 4.2 mm 400 mm 7 mm 16 mm AEC-Q200 Bulk
TDK NTC Thermistors L871/10k/F1 1% 2,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L871 3988 K 10 kOhms 60 mW 1 % Through Hole Radial - 40 C + 155 C 2.8 mm 2.8 mm 6 mm Bulk
TDK NTC Thermistors L871/100k/F 1% 6,292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L871 4540 K 100 kOhms 60 mW 1 % Through Hole Radial - 40 C + 155 C 2.8 mm 2.8 mm 6 mm Bulk
TDK NTC Thermistors L871/2k/F 1% 2,745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L871 3560 K 2 kOhms 60 mW 1 % Through Hole Radial - 40 C + 155 C 2.8 mm 2.8 mm 6 mm Bulk
TDK NTC Thermistors L871/30k/F 1% 2,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L871 3964 K 30 kOhms 60 mW 1 % Through Hole Radial - 40 C + 155 C 2.8 mm 2.8 mm 6 mm Bulk
TDK NTC Thermistors L871/5k/F 1% 2,562Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

L871 3988 K 5 kOhms 60 mW 1 % Through Hole Radial - 40 C + 155 C 2.8 mm 2.8 mm 6 mm Bulk
TDK NTC Thermistors NTC,10K,1%,0201,125C,ECO 25,089Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,3%,0201,125C,ECO 14,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,3%,0201,125C,ECO 29,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,5%,0201,125C,ECO 29,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,1%,0402,125C,ECO 13,523Có hàng
20,965Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,3%,0402,125C,ECO 19,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,3%,0402,125C,ECO 18,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,5%,0402,125C,ECO 19,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,1%,0603,125C,ECO 10,271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,3%,0603,125C,ECO 8,244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,3%,0603,125C,ECO 5,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,5%,0603,125C,ECO 7,089Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 3380 K 10 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,0.5%,0402,125C,AEC-Q200,ECO 13,357Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCGS 3435 K 10 kOhms 100 mW 0.5 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,0.5%,0402,150C,AEC-Q200,ECO 14,509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCGS 3435 K 10 kOhms 125 mW 0.5 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,0.5%,0603,150C,AEC-Q200,ECO 14,711Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCGS 3435 K 10 kOhms 125 mW 0.5 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 150 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors ICL S364/16 M 21mm 1,677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NTC THERMISTOR ICL, S364 21mm 16 Ohms 5.1 W 20 % PCB Mount Radial - 55 C + 170 C 21 mm 7 mm 28 mm Bulk