TDK Điện trở nhiệt

Kết quả: 1,079
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tham số B Điện trở Định mức công suất Dung sai Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Đường kính Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
TDK NTC Thermistors M2020/5 K/A1 5% NTC Thermistor 3,299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PhaseCap Energy Plus gas 3-phase 3980 K 5 kOhms 350 mW 2 % Off-Board Wire Lead - 40 C + 80 C 8 mm 2800 mm 8 mm 30 mm Bulk
TDK NTC Thermistors 16330 Ohms 3980k 2% 7,436Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NTC Refrigeration, Cooling, M-type 3980 K 5 kOhms 350 mW 2 % Off-Board Wire Lead - 40 C + 80 C 8 mm 900 mm 8 mm 30 mm Bulk
TDK NTC Thermistors 500 mm 6,820Có hàng
2,250Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NTC ring terminal, M703, Metal tag case 3988 K 10 kOhms 150 mW 2 % Ring Lug Wire Lead - 55 C + 125 C 3.7 mm 500 mm 8.5 mm 17.5 mm Bulk
TDK NTC Thermistors 10K OHM 1% 19,184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Surface temperature measurement, T850 3988 K 10 kOhms 60 mW 1 % Off-Board Wire Lead - 55 C + 155 C 2.41 mm 350 mm 2.41 mm 6.5 mm AEC-Q100 Bulk
TDK NTC Thermistors NTC Thermistor 0603 4K7 J60 B-3650
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

B573V2 3650 K 4.7 kOhms 180 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 55 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors G550/ 100 K/ 1% NTC Thermistor 9,147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NTC, glass element 4092 K 100 kOhms 32 mW 1 % PCB Mount Radial - 55 C + 200 C 1.3 mm 71 mm 1.3 mm 2.2 mm AEC-Q100 Bulk
TDK NTC Thermistors 2500VDC 100Mohm Wire len 655mm 3,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CAU-T,gauge/symmetrical,w housing, current output 3625 K 10 kOhms 50 mW 1 % Ring Lug Wire Lead - 40 C + 200 C 4.2 mm 665 mm 8.5 mm 5 mm AEC-Q200 Bulk
TDK NTC Thermistors 2500VDC 100Mohm Wire len 1000mm 3,013Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NTC ring terminal, M1703, Metal tag case 3625 K 10 kOhms 50 mW 1 % Ring Lug Wire Lead - 40 C + 200 C 4.2 mm 1000 mm 8.5 mm 5 mm AEC-Q200 Bulk
TDK NTC Thermistors NTC,10K,1%,0201,125C,AEC-Q200,ECO 10,140Có hàng
15,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

NTCGS 3435 K 10 kOhms 100 mW 1 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,1%,0402,125C,AEC-Q200,ECO 30,666Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCGS 3435 K 10 kOhms 100 mW 1 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,1%,0402,150C,AEC-Q200,ECO 21,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCGS 3435 K 10 kOhms 125 mW 1 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,3%,0402,125C,AEC-Q200,ECO 19,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCGS 3435 K 10 kOhms 100 mW 3 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,3%,0402,150C,AEC-Q200,ECO 19,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCGS 3435 K 10 kOhms 125 mW 3 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,5%,0402,125C,AEC-Q200,ECO 18,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCGS 3435 K 10 kOhms 100 mW 5 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,5%,0402,150C,AEC-Q200,ECO 17,400Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCGS 3435 K 10 kOhms 125 mW 5 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,1%,0603,125C,AEC-Q200,ECO 11,725Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCGS 3435 K 10 kOhms 100 mW 1 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,1%,0603,150C,AEC-Q200,ECO 6,086Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCGS 3435 K 10 kOhms 125 mW 1 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 150 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,3%,0603,125C,AEC-Q200,ECO 3,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCGS 3435 K 10 kOhms 100 mW 3 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,3%,0603,150C,AEC-Q200,ECO 5,229Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCGS 3435 K 10 kOhms 125 mW 3 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 150 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors NTC,10K,0.5%,0603,125C,AEC-Q200,ECO 2,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCGS 3435 K 10 kOhms 100 mW 0.5 % SMD/SMT SMD/SMT - 55 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors ICL S364/30 M 21mm 560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NTC THERMISTOR ICL, S364 21mm 30 Ohms 5.1 W 20 % PCB Mount Radial - 55 C + 170 C 21 mm 7 mm 28 mm Bulk
TDK NTC Thermistors 0402 10Kohm 0.5% AEC-Q200 150C 41,735Có hàng
88,469Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCG 3435 K 10 kOhms 100 mW 0.5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 150 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 0402 10Kohm 5% Thermistor 137,884Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCG 3950 K 10 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors 0402 100Kohm 0.5% Thermistor 18,928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

NTCG 4308 K 100 kOhms 100 mW 0.5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK NTC Thermistors THERMISTOR, NTC 10K OHM, 1%, 0603 28,373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NTCG 3435 K 10 kOhms 100 mW 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 150 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel