TDK TDK

Kết quả: 478
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
TDK B32714H9255J000
TDK TDK 2.5uF 5% 900V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100

TDK B32714H9255K000
TDK TDK 2.5uF 10% 900V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100

TDK B32714H9405J000
TDK TDK 4.0uF 5% 900V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,680
Nhiều: 1,680

TDK B32714H9605J000
TDK TDK 6uF 5% 900V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 952
Nhiều: 952

TDK B32716H0126K000
TDK TDK 12uF 10% 1000V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 640
Nhiều: 640

TDK B32716H0146K000
TDK TDK 14uF 10% 1000V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 440
Nhiều: 440

TDK B32716H0156J000
TDK TDK 15uF 5% 1000V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 520
Nhiều: 520

TDK B32716H0156K000
TDK TDK 15uF 10% 1000V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 520
Nhiều: 520

TDK B32716H0166J000
TDK TDK 16UF 5% 1000V MKP WOUND BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 440
Nhiều: 440

TDK B32716H0166K000
TDK TDK 16UF 10% 1000V MKP WOUND BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 440
Nhiều: 440

TDK B32716H0206K000
TDK TDK 20uF 10% 1000V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400

TDK B32716H0395J000
TDK TDK 3.9uF 5% 1000V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,040
Nhiều: 1,040

TDK B32716H0395K000
TDK TDK 3.9uF 10% 1000V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,040
Nhiều: 1,040

TDK B32716H0505J000
TDK TDK 5uF 5% 1000V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 780
Nhiều: 780

TDK B32716H0505K000
TDK TDK 5uF 10% 1000V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 780
Nhiều: 780

TDK B32716H1106J000
TDK TDK 10uF 5% 1100V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 440
Nhiều: 440

TDK B32716H1106K000
TDK TDK 10uF 10% 1100V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 440
Nhiều: 440

TDK B32716H1126K000
TDK TDK 12uF 10% 1100V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 520
Nhiều: 520

TDK B32716H1166K000
TDK TDK 16uF 10% 1100V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400

TDK B32716H1355J000
TDK TDK 3.5uF 5% 1100V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,040
Nhiều: 1,040

TDK B32716H1355K000
TDK TDK 3.5uF 10% 1100V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,040
Nhiều: 1,040

TDK B32716H1455J000
TDK TDK 4.5UF 5% 1100V MKP WOUND BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 780
Nhiều: 780

TDK B32716H1455K000
TDK TDK 4.5uF 10% 1100V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 780
Nhiều: 780

TDK B32716H1805K000
TDK TDK 8.0uF 10% 1100V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 640
Nhiều: 640

TDK B32716H2126K000
TDK TDK 12uF 10% 1200V MKP Wound BOXED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 440
Nhiều: 440