TE Connectivity 2MM H.M. TYPE A 5 + 2 ROW PI
TE Connectivity 6645019-1
6645019-1
TE Connectivity
1,500:
$2.80
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6645019-1
TE Connectivity
TE Connectivity 2MM H.M. TYPE A 5 + 2 ROW PI
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
TE Connectivity QSFP-DD 1X1, CUST, W/ ZIPPER HS, COAT LP
TE Connectivity 2-2345017-2
2-2345017-2
TE Connectivity
1,680:
$40.17
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2345017-2
TE Connectivity
TE Connectivity QSFP-DD 1X1, CUST, W/ ZIPPER HS, COAT LP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,680
Nhiều: 1,680
TE Connectivity MBXL R/A HDR 16S+4P
TE Connectivity 2-6450131-2
2-6450131-2
TE Connectivity
1,056:
$6.80
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-6450131-2
TE Connectivity
TE Connectivity MBXL R/A HDR 16S+4P
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,056
Nhiều: 1,056
TE Connectivity MBXL R/A RCPT 1P+16S+1P
TE Connectivity 5-6450160-4
5-6450160-4
TE Connectivity
3,000:
$4.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-6450160-4
TE Connectivity
TE Connectivity MBXL R/A RCPT 1P+16S+1P
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
TE Connectivity 5PORT,MATENET,REC HSG,COD A,SUBASSM
2327450-1
TE Connectivity
1,000:
$1.11
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2327450-1
TE Connectivity
TE Connectivity 5PORT,MATENET,REC HSG,COD A,SUBASSM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000