Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Black CM/LSZH Cable, 8in
UTP28SP8INBL
Panduit
1:
$15.95
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28SP8INBL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Black CM/LSZH Cable, 8in
2 Có hàng
1
$15.95
10
$14.83
25
$14.41
50
$14.10
100
Xem
100
$13.79
250
$13.40
500
$13.11
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Blue CM/LSZH Cable, 8in
UTP28SP8INBU
Panduit
1:
$15.95
41 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28SP8INBU
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Blue CM/LSZH Cable, 8in
41 Có hàng
1
$15.95
10
$14.83
25
$14.41
50
$14.10
100
Xem
100
$13.79
250
$13.40
500
$13.11
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6 28 AWG UTP COPPER PATCH
UTP28SP8INYL
Panduit
1:
$17.10
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28SP8INYL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6 28 AWG UTP COPPER PATCH
2 Có hàng
1
$17.10
10
$14.71
25
$14.41
50
$14.10
100
Xem
100
$13.79
250
$13.40
500
$13.11
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Black, 10 feet
UTP28X10BL
Panduit
1:
$29.58
8 Có hàng
2 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X10BL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Black, 10 feet
8 Có hàng
2 Đang đặt hàng
1
$29.58
10
$28.55
25
$27.59
50
$26.48
100
Xem
100
$25.66
250
$25.22
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 10 feet
UTP28X10BU
Panduit
1:
$28.02
10 Có hàng
4 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X10BU
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 10 feet
10 Có hàng
4 Đang đặt hàng
1
$28.02
10
$26.06
25
$25.31
50
$24.76
100
Xem
100
$24.22
250
$23.53
500
$23.01
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Green, 10 feet
UTP28X10GR
Panduit
1:
$25.95
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X10GR
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Green, 10 feet
10 Có hàng
1
$25.95
10
$24.13
25
$23.44
50
$22.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Yellow, 10 feet
UTP28X10YL
Panduit
1:
$30.72
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X10YL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Yellow, 10 feet
10 Có hàng
1
$30.72
10
$28.57
25
$27.75
50
$27.15
100
Xem
100
$26.56
250
$25.80
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 15 feet
UTP28X15BU
Panduit
1:
$35.78
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X15BU
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 15 feet
10 Có hàng
1
$35.78
10
$33.29
25
$32.01
50
$31.62
100
Xem
100
$30.95
250
$30.06
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 1 foot
UTP28X1BU
Panduit
1:
$21.45
31 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X1BU
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 1 foot
31 Có hàng
1
$21.45
10
$19.95
25
$19.38
50
$18.96
100
Xem
100
$18.50
250
$18.02
500
$17.62
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 3 feet
UTP28X3BU
Panduit
1:
$21.30
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X3BU
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 3 feet
10 Có hàng
1
$21.30
10
$19.80
25
$19.23
50
$18.81
100
Xem
100
$18.40
250
$17.88
500
$17.49
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 5 feet
UTP28X5BU
Panduit
1:
$21.72
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X5BU
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 5 feet
20 Có hàng
1
$21.72
10
$21.26
25
$20.65
50
$20.19
100
Xem
100
$19.75
250
$19.20
500
$18.78
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Green, 5 feet
UTP28X5GR
Panduit
1:
$25.60
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X5GR
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Green, 5 feet
10 Có hàng
1
$25.60
10
$23.79
25
$23.12
50
$22.62
100
Xem
100
$22.13
250
$21.49
500
$21.02
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 7 feet
UTP28X7BU
Panduit
1:
$24.62
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X7BU
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 7 feet
20 Có hàng
1
$24.62
10
$22.90
25
$21.66
50
$21.28
100
Xem
100
$20.96
250
$20.54
500
$20.23
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Red, 7 feet
UTP28X7RD
Panduit
1:
$27.64
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X7RD
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Red, 7 feet
10 Có hàng
1
$27.64
10
$25.72
25
$24.57
50
$23.75
100
Xem
100
$22.94
250
$22.72
500
$22.55
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Yellow, 7 feet
UTP28X7YL
Panduit
1:
$24.01
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X7YL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Yellow, 7 feet
10 Có hàng
1
$24.01
10
$22.92
25
$22.27
50
$21.78
100
Xem
100
$21.30
250
$20.70
500
$20.25
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 8 inch
UTP28X8INBU
Panduit
1:
$21.18
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X8INBU
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 8 inch
21 Có hàng
1
$21.18
10
$19.64
25
$19.12
50
$18.71
100
Xem
100
$18.31
250
$17.78
500
$17.39
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Category 6A, 10 Gb/s UTP patch cord with TX6A 10Gig Modular Plugs on each end, Blue, 1 ft
UTP6AX1BU
Panduit
1:
$21.86
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP6AX1BU
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Category 6A, 10 Gb/s UTP patch cord with TX6A 10Gig Modular Plugs on each end, Blue, 1 ft
10 Có hàng
1
$21.86
10
$20.30
25
$19.56
50
$19.09
100
Xem
100
$18.49
250
$18.21
500
$17.97
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Category 6A, 10 Gb/s UTP patch cord with TX6A 10Gig Modular Plugs on each end, Blue, 7 ft
UTP6AX7BU
Panduit
1:
$25.24
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP6AX7BU
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Category 6A, 10 Gb/s UTP patch cord with TX6A 10Gig Modular Plugs on each end, Blue, 7 ft
20 Có hàng
1
$25.24
10
$23.48
25
$22.81
50
$22.31
100
Xem
100
$21.83
250
$21.20
500
$20.74
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Off White UTP Cable, 10ft
UTPCH10Y
Panduit
1:
$15.54
71 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPCH10Y
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Off White UTP Cable, 10ft
71 Có hàng
1
$15.54
10
$14.45
25
$14.04
50
$13.73
100
Xem
100
$12.83
250
$12.70
500
$12.50
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, off White UTP Cable, 3ft
UTPCH3Y
Panduit
1:
$11.66
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPCH3Y
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, off White UTP Cable, 3ft
8 Có hàng
1
$11.66
10
$10.67
25
$10.31
50
$10.00
100
Xem
100
$9.72
250
$9.63
500
$9.49
1,000
$9.32
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Black UTP Cable, 10 Feet
UTPSP10BLY
Panduit
1:
$21.46
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSP10BLY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Black UTP Cable, 10 Feet
1 Có hàng
1
$21.46
10
$19.95
25
$19.38
50
$18.96
100
Xem
100
$18.55
250
$18.02
500
$17.62
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Blue UTP Cable, 10 Feet
UTPSP10BUY
Panduit
1:
$20.16
40 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSP10BUY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Blue UTP Cable, 10 Feet
40 Có hàng
1
$20.16
10
$19.32
25
$18.77
50
$18.36
100
Xem
100
$17.91
250
$17.44
500
$17.07
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Green UTP Cable, 10 Feet
UTPSP10GRY
Panduit
1:
$23.57
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSP10GRY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Green UTP Cable, 10 Feet
10 Có hàng
1
$23.57
10
$21.92
25
$21.29
50
$20.83
100
Xem
100
$20.03
250
$19.74
500
$19.36
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Off White UTP Cable, 10 Feet
UTPSP10Y
Panduit
1:
$23.57
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSP10Y
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Off White UTP Cable, 10 Feet
20 Có hàng
1
$23.57
10
$21.92
25
$21.29
50
$20.83
100
Xem
100
$19.92
250
$19.69
500
$19.36
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Yellow UTP Cable, 10 Feet
UTPSP10YLY
Panduit
1:
$23.57
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSP10YLY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Yellow UTP Cable, 10 Feet
10 Có hàng
1
$23.57
10
$21.92
25
$21.29
50
$20.83
100
Xem
100
$20.03
250
$19.74
500
$19.36
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết