Sensor Cables / Actuator Cables 8 pos M12 Cable Assy, Female/Open, A code, Black PVC, 5m, 24AWG, Unshielded
+1 hình ảnh
CNU022AS-08-020001-050
Yamaichi Electronics
100:
$18.09
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
945-022AS08020001050
Sản phẩm Mới
Yamaichi Electronics
Sensor Cables / Actuator Cables 8 pos M12 Cable Assy, Female/Open, A code, Black PVC, 5m, 24AWG, Unshielded
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
8 Position
Pigtail
5 m (16.404 ft)
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28 4chx28Gb Pass Cu Cbl, 5.00 M, 24G
+1 hình ảnh
CAU120-038-A500
Yamaichi Electronics
10:
$208.43
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
945-CAU120-038-A500
Yamaichi Electronics
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28 4chx28Gb Pass Cu Cbl, 5.00 M, 24G
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
QSFP28
38 Position
QSFP28
38 Position
5 m (16.404 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 IP20 Cable Plug Connector
Y-CONPROFIXPLUG-51
Yamaichi Electronics
1:
$57.18
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
945-YCONPROFIXPLUG51
Yamaichi Electronics
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 IP20 Cable Plug Connector
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
1
$57.18
10
$49.62
20
$47.72
50
$46.12
100
$45.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
USB Cables / IEEE 1394 Cables IP20 USB 2.0 A Y-CON PLG CBL ASY 2000MM L
Y-CONC-UA42L-UA2L-2000E
Yamaichi Electronics
50:
$21.28
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
945-YCUA42LUA2L2000E
Yamaichi Electronics
USB Cables / IEEE 1394 Cables IP20 USB 2.0 A Y-CON PLG CBL ASY 2000MM L
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
USB Type A
4 Position
USB Type A
4 Position
2 m
USB Cables / IEEE 1394 Cables IP67 USB 2.0 A Y-CON PLG CBL ASY 2000MM L
Y-CONC-UA46P-UA6P-2000E
Yamaichi Electronics
50:
$18.66
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
945-YCUA46PUA6P2000E
Yamaichi Electronics
USB Cables / IEEE 1394 Cables IP67 USB 2.0 A Y-CON PLG CBL ASY 2000MM L
Không Lưu kho
50
$18.66
250
$18.16
500
$17.05
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
USB Type A
4 Position
USB Type A
4 Position
2 m
USB Cables / IEEE 1394 Cables IP20 USB 2.0 B Y-CON PLG CBL ASY 2000MM L
Y-CONC-UB42L-UB2L-2000E
Yamaichi Electronics
50:
$16.40
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
945-YCUB42LUB2L2000E
Yamaichi Electronics
USB Cables / IEEE 1394 Cables IP20 USB 2.0 B Y-CON PLG CBL ASY 2000MM L
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
USB Type B
4 Position
USB Type B
4 Position
2 m
USB Cables / IEEE 1394 Cables IP67 USB 2.0 B Y-CON PLG CBL ASY 2000MM L
Y-CONC-UB46P-UB6P-2000E
Yamaichi Electronics
50:
$19.89
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
945-YCUB46PUB6P2000E
Yamaichi Electronics
USB Cables / IEEE 1394 Cables IP67 USB 2.0 B Y-CON PLG CBL ASY 2000MM L
Không Lưu kho
50
$19.89
100
$19.22
250
$18.76
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
USB Type B
4 Position
USB Type B
4 Position
2 m
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28 4chx28Gb Pass Cu Cbl, 4.00 M, 24G
Yamaichi Electronics CAU120-038-A400
CAU120-038-A400
Yamaichi Electronics
10:
$204.08
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
945-CAU120-038-A400
Yamaichi Electronics
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28 4chx28Gb Pass Cu Cbl, 4.00 M, 24G
Không Lưu kho
10
$204.08
25
$196.76
50
$188.88
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 m (13.123 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28 4chx28Gb Pass Cu Cbl, 2.00 M, 28G
Yamaichi Electronics CAU120-038-C200
CAU120-038-C200
Yamaichi Electronics
10:
$156.19
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
945-CAU120-038-C200
Yamaichi Electronics
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28 4chx28Gb Pass Cu Cbl, 2.00 M, 28G
Không Lưu kho
10
$156.19
25
$150.18
50
$128.80
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 m (6.562 ft)
Ribbon Cables / IDC Cables
Yamaichi Electronics FLEX-B2 100-7/0.1
FLEX-B2 100-7/0.1
Yamaichi Electronics
61:
$26.87
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
945-FLEX-B2100-7/0.1
Yamaichi Electronics
Ribbon Cables / IDC Cables
Không Lưu kho
61
$26.87
100
$25.97
250
$24.55
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 61
Nhiều: 1
Các chi tiết
61 m
0.635 mm