Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PUR TYPE C GREEN-0.5M
TAD14845101-001
TE Connectivity
200:
$27.35
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14845101-001
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PUR TYPE C GREEN-0.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mua
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
500 mm (19.685 in)
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PUR TYPE C GREEN-10.0M
TAD14145101-007
TE Connectivity
15:
$70.89
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14145101-007
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PUR TYPE C GREEN-10.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mua
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
10 m (32.808 ft)
250 V
Sensor Cables / Actuator Cables SAC-4P-M 8MR/10.0- 950/M 8FR
1551011
Phoenix Contact
1:
$110.74
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1551011
Phoenix Contact
Sensor Cables / Actuator Cables SAC-4P-M 8MR/10.0- 950/M 8FR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Position
4 Position
10 m (32.808 ft)
30 V
RF Cable Assemblies SMA St Plug to St Plug 085 24 Inch
135101-R1-24.00
Amphenol RF
25:
$39.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
523-135101-R1-24.00
Amphenol RF
RF Cable Assemblies SMA St Plug to St Plug 085 24 Inch
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
25
$39.51
50
$38.60
100
$35.83
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
Các chi tiết
609.6 mm (24 in)
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 Cat6a Patch Cable, 4x2xAWG24/7, Etherrail black, 1.5m
09486363751015
HARTING
1:
$74.83
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09486363751015
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 Cat6a Patch Cable, 4x2xAWG24/7, Etherrail black, 1.5m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
1
$74.83
10
$63.42
25
$61.93
50
$61.25
100
Xem
100
$59.03
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MS-PUR TYPE C GREEN-25.0M
TAD14745101-250
TE Connectivity
6:
$192.97
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14745101-250
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MS-PUR TYPE C GREEN-25.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
6
$192.97
12
$165.42
30
$159.49
54
$153.05
Mua
Tối thiểu: 6
Nhiều: 6
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
25 m (82.021 ft)
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PUR TYPE C GREEN-5.0M
TAD14845101-005
TE Connectivity
30:
$55.09
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14845101-005
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PUR TYPE C GREEN-5.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mua
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
5 m (16.404 ft)
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PUR TYPE C GREEN-15.0M
TAD14145101-150
TE Connectivity
10:
$109.73
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14145101-150
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PUR TYPE C GREEN-15.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
10
$109.73
30
$105.51
50
$101.99
100
$90.45
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
15 m (49.213 ft)
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MR-PUR TYPE C GREEN-20.0M
TAD14245101-200
TE Connectivity
8:
$155.26
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14245101-200
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MR-PUR TYPE C GREEN-20.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
8
$155.26
16
$142.49
32
$137.00
56
$117.45
Mua
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
20 m (65.617 ft)
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-PUR-22SH-TYPE C GREEN-3.0M
TAD14545101-004
TE Connectivity
60:
$42.26
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14545101-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-PUR-22SH-TYPE C GREEN-3.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
3 m (9.843 ft)
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-RJ-PUR-22SH-TYPE C GREEN-3.0M
TCD14745101-004
TE Connectivity
1:
$65.40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TCD14745101-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-RJ-PUR-22SH-TYPE C GREEN-3.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
1
$65.40
10
$65.39
25
$45.90
120
$43.86
540
Xem
540
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
RJ45
4 Position
3 m (9.843 ft)
30 V
RF Cable Assemblies N STR/N STR Plug LMR 240 CBL .75M
175101-22-M0.75
Amphenol RF
25:
$43.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
523-175101-22-M0.75
Amphenol RF
RF Cable Assemblies N STR/N STR Plug LMR 240 CBL .75M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
Các chi tiết
750 mm (29.528 in)
RF Cable Assemblies N Strt Plug - N Strt PLG on LMR 240 36in
175101-22-36.00
Amphenol RF
25:
$46.37
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
523-175101-22-36.00
Amphenol RF
RF Cable Assemblies N Strt Plug - N Strt PLG on LMR 240 36in
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
Các chi tiết
914.4 mm (36 in)
RF Cable Assemblies N Strt Plug - N Strt PLG UT-141C-FORM 9in
175101-R2-09.00
Amphenol RF
25:
$54.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
523-175101-R2-09.00
Amphenol RF
RF Cable Assemblies N Strt Plug - N Strt PLG UT-141C-FORM 9in
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
25
$54.28
50
$52.39
100
$52.06
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
Các chi tiết
228.6 mm (9 in)
RF Cable Assemblies SMA STR/SMA sSTR PLG CFORM CBL 0.50MET
135101-R1-M0.50
Amphenol RF
25:
$36.17
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
523-135101-R1-M0.50
Amphenol RF
RF Cable Assemblies SMA STR/SMA sSTR PLG CFORM CBL 0.50MET
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
25
$36.17
50
$35.26
100
$33.50
250
$33.11
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
Các chi tiết
500 mm (19.685 in)
RF Cable Assemblies MCX Straight Plug to Plug RG-179/U 36in
255101-05-36.00
Amphenol RF
25:
$34.87
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
523-255101-05-36.00
Amphenol RF
RF Cable Assemblies MCX Straight Plug to Plug RG-179/U 36in
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
Các chi tiết
914.4 mm (36 in)
RF Cable Assemblies N Str Plug to N Str Plug LMR 200 36in
175101-17-36.00
Amphenol RF
25:
$36.05
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
523-175101-17-36.00
Amphenol RF
RF Cable Assemblies N Str Plug to N Str Plug LMR 200 36in
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
Các chi tiết
914.4 mm (36 in)
RF Cable Assemblies N Str Plug to N Str Plug LMR 200 48in
175101-17-48.00
Amphenol RF
25:
$39.08
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
523-175101-17-48.00
Amphenol RF
RF Cable Assemblies N Str Plug to N Str Plug LMR 200 48in
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.219 m (4 ft)
RF Cable Assemblies SMA STR/SMA sSTR PLG CFORM CBL 0.75MET
135101-R1-M0.75
Amphenol RF
25:
$41.09
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
523-135101-R1-M0.75
Amphenol RF
RF Cable Assemblies SMA STR/SMA sSTR PLG CFORM CBL 0.75MET
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
25
$41.09
100
$40.45
250
$39.71
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
Các chi tiết
750 mm (29.528 in)
RF Cable Assemblies Mini-SMB St Plug to Plug RG179 36in
145101-05-36.00
Amphenol RF
25:
$36.64
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
523-145101-05-36.00
Amphenol RF
RF Cable Assemblies Mini-SMB St Plug to Plug RG179 36in
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
25
$36.64
50
$34.51
100
$32.71
250
$31.15
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
Các chi tiết
914.4 mm (36 in)
RF Cable Assemblies BNC St Plug-BNC St Plug RG-59 1200in
115101-20-1200
Amphenol RF
25:
$82.22
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
523-115101-20-1200
Amphenol RF
RF Cable Assemblies BNC St Plug-BNC St Plug RG-59 1200in
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
25
$82.22
50
$80.81
100
$80.30
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
Các chi tiết
30.48 m (100 ft)
RF Cable Assemblies BNC St Plug-BNC St Plug RG-59 600in
115101-20-600
Amphenol RF
25:
$47.25
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
523-115101-20-600
Amphenol RF
RF Cable Assemblies BNC St Plug-BNC St Plug RG-59 600in
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
25
$47.25
100
$47.10
250
$46.99
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
Các chi tiết
15.24 m (50 ft)
RF Cable Assemblies SMB Straight Plug to SMB Straight Plug RG-316 50 Ohm 48 inches (1219 mm)
145101-01-96.00
Amphenol RF
25:
$32.90
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
523-145101-01-96.00
Sản phẩm Mới
Amphenol RF
RF Cable Assemblies SMB Straight Plug to SMB Straight Plug RG-316 50 Ohm 48 inches (1219 mm)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
25
$32.90
50
$31.84
100
$30.78
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
2.438 m (8 ft)
RF Cable Assemblies MMCX Str Plg - MMCX Str Plg 102in RG-178
265101-08-102
Amphenol RF
25:
$38.22
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
523-265101-08-102
Amphenol RF
RF Cable Assemblies MMCX Str Plg - MMCX Str Plg 102in RG-178
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
Các chi tiết
2.6 m (8.53 ft)
RF Cable Assemblies BNC St Plug-BNC St Belden 179DT 120 in
115101-35-120
Amphenol RF
25:
$37.42
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
523-115101-35-120
Amphenol RF
RF Cable Assemblies BNC St Plug-BNC St Belden 179DT 120 in
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
25
$37.42
100
$37.10
250
$36.09
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
Các chi tiết
457.2 mm (18 in)