Ethernet Cables / Networking Cables CAT.6A ETHERNET PATCH CORD, IP67 IND TO IP20 STND, M.PLAS. VERSION 10M
17-180154
Amphenol CONEC
10:
$80.90
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-17-180154
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables CAT.6A ETHERNET PATCH CORD, IP67 IND TO IP20 STND, M.PLAS. VERSION 10M
Không Lưu kho
10
$80.90
50
$80.83
100
$75.77
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Cat 6a
RJ45
RJ45
Male / Male
10 m (32.808 ft)
IP20, IP67
Ethernet Cables / Networking Cables CAT.6A ETHERNET PATCH CORD, IP67 IND TO IP67 IND,NICKEL PL ZINC DIE-CAST 10M
17-180334
Amphenol CONEC
10:
$95.40
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-17-180334
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables CAT.6A ETHERNET PATCH CORD, IP67 IND TO IP67 IND,NICKEL PL ZINC DIE-CAST 10M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Cat 6a
RJ45
RJ45
Male / Male
10 m (32.808 ft)
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables SAL-45S-RS8.33-8D-
42-13317
Amphenol CONEC
1:
$56.16
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-42-13317
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables SAL-45S-RS8.33-8D-
Không Lưu kho
1
$56.16
10
$43.26
25
$42.80
50
$42.22
100
Xem
100
$41.31
250
$40.37
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
4 Position
M8
4 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Green
26 AWG
IP20, IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables CNCT CBL FML SCKT BCKMNT-MALE AXIAL
43-01673
Amphenol CONEC
1:
$46.45
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-43-01673
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables CNCT CBL FML SCKT BCKMNT-MALE AXIAL
Không Lưu kho
1
$46.45
10
$40.69
25
$38.93
50
$37.67
100
Xem
100
$36.41
250
$32.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Female / Male
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
160 V
Ethernet Cables / Networking Cables SAL-12D-FKH4.2-
43-01674
Amphenol CONEC
20:
$43.53
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-43-01674
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables SAL-12D-FKH4.2-
Không Lưu kho
20
$43.53
50
$43.38
100
$42.05
250
$40.67
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Female / Male
2 m (6.562 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
160 V
Ethernet Cables / Networking Cables CNCT CBL ML SCKT RJ45SKT M12X1 BCKMNT
43-01678
Amphenol CONEC
20:
$49.54
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-43-01678
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables CNCT CBL ML SCKT RJ45SKT M12X1 BCKMNT
Không Lưu kho
20
$49.54
100
$48.17
250
$46.59
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
500 mm (19.685 in)
Green
22 AWG
D Coded
IP20, IP67
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables CNCT CBL ML SCKT RJ45SKT M12X1 BCKMNT
43-01679
Amphenol CONEC
20:
$52.64
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-43-01679
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables CNCT CBL ML SCKT RJ45SKT M12X1 BCKMNT
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP20, IP67
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables SAL-45-SS4-12D-
43-01680
Amphenol CONEC
20:
$58.80
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-43-01680
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables SAL-45-SS4-12D-
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
2 m (6.562 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP20, IP67
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables SAL-45-SS4-12D-
43-10996
Amphenol CONEC
20:
$51.35
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-43-10996
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables SAL-45-SS4-12D-
Không Lưu kho
20
$51.35
25
$51.34
50
$51.26
100
$49.77
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP20, IP67
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables SAL-45-SS4-12D-
43-10997
Amphenol CONEC
20:
$62.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-43-10997
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables SAL-45-SS4-12D-
Không Lưu kho
20
$62.30
25
$61.08
50
$61.05
100
$57.28
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP20, IP67
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables SAL-45-SS4-12D-
43-12484
Amphenol CONEC
20:
$44.27
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-43-12484
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables SAL-45-SS4-12D-
Không Lưu kho
20
$44.27
50
$44.15
100
$42.80
250
$41.41
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
300 mm (11.811 in)
Green
22 AWG
D Coded
IP20, IP67
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables SAL-45-SS4-12D-
43-12485
Amphenol CONEC
20:
$46.12
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-43-12485
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables SAL-45-SS4-12D-
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
600 mm (23.622 in)
Green
22 AWG
D Coded
IP20, IP67
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables SAL-45S-RS8.33-12D-
43-18908
Amphenol CONEC
1:
$28.91
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-43-18908
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables SAL-45S-RS8.33-12D-
Không Lưu kho
1
$28.91
10
$24.82
25
$22.99
50
$22.98
100
Xem
100
$22.55
250
$21.87
500
$21.16
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
M12
4 Position
Male / Male
300 mm (11.811 in)
Green
26 AWG
D Coded
IP20, IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables SAL-45S-RS8.33-12D-
43-18909
Amphenol CONEC
30:
$30.04
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-43-18909
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables SAL-45S-RS8.33-12D-
Không Lưu kho
30
$30.04
50
$29.65
100
$29.26
250
$27.97
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 30
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
M12
4 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Green
26 AWG
D Coded
IP20, IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables SAL-45S-RS8.33-
43-18910
Amphenol CONEC
30:
$31.53
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-43-18910
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables SAL-45S-RS8.33-
Không Lưu kho
30
$31.53
100
$31.44
250
$29.48
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 30
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
300 mm (11.811 in)
Green
26 AWG
IP20
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables SAL-45S-RS8.33-
43-18911
Amphenol CONEC
20:
$39.56
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-43-18911
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables SAL-45S-RS8.33-
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Green
26 AWG
IP20
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-12-1-FSH1PST2DBU4-45S-RS8.33-0,5/0,5/G6/075/034
56-02024
Amphenol CONEC
10:
$80.25
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-56-02024
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-12-1-FSH1PST2DBU4-45S-RS8.33-0,5/0,5/G6/075/034
Không Lưu kho
10
$80.25
25
$78.96
50
$78.92
100
$74.38
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
B12
6 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
500 mm (19.685 in)
22 AWG
IP67
24 V, 60 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-12-1-FSH1PST2DBU4-45S-RS8.33-1/1/G6/075/034
56-02025
Amphenol CONEC
10:
$85.96
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-56-02025
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-12-1-FSH1PST2DBU4-45S-RS8.33-1/1/G6/075/034
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
B12
6 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
1 m (3.281 ft)
22 AWG
IP67
24 V, 60 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-12-1-FSH1PST2DBU4-45S-RS8.33-2/2/G6/075/034
56-02026
Amphenol CONEC
10:
$96.13
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-56-02026
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-12-1-FSH1PST2DBU4-45S-RS8.33-2/2/G6/075/034
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
B12
6 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
2 m (6.562 ft)
22 AWG
IP67
24 V, 60 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-12-1-FSH1PBU2DST4-45S-RS8.33-0,5/0,5/G6/075/034
56-02030
Amphenol CONEC
10:
$81.03
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-56-02030
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-12-1-FSH1PBU2DST4-45S-RS8.33-0,5/0,5/G6/075/034
Không Lưu kho
10
$81.03
25
$80.03
50
$80.00
100
$75.38
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
B12
6 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
500 mm (19.685 in)
22 AWG
IP67
24 V, 60 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-12-1-FSH1PBU2DST4-45S-RS8.33-1/1/G6/075/034
56-02031
Amphenol CONEC
10:
$87.03
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-56-02031
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-12-1-FSH1PBU2DST4-45S-RS8.33-1/1/G6/075/034
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
B12
6 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
1 m (3.281 ft)
22 AWG
IP67
24 V, 60 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-12-1-FSH1PBU2DST4-45S-RS8.33-2/2/G6/075/034
56-02032
Amphenol CONEC
10:
$96.97
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-56-02032
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-12-1-FSH1PBU2DST4-45S-RS8.33-2/2/G6/075/034
Không Lưu kho
10
$96.97
50
$96.96
100
$91.65
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
B12
6 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
2 m (6.562 ft)
22 AWG
IP67
24 V, 60 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-12-1-FSH2PST2DBU4-45S-RS8.33-0,5/0,5/G6/075/034
56-02060
Amphenol CONEC
10:
$80.99
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-56-02060
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-12-1-FSH2PST2DBU4-45S-RS8.33-0,5/0,5/G6/075/034
Không Lưu kho
10
$80.99
50
$80.93
100
$75.87
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
B12
6 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
500 mm (19.685 in)
22 AWG
IP67
24 V, 60 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-12-1-FSH2PST2DBU4-45S-RS8.33-1/1/G6/075/034
56-02061
Amphenol CONEC
10:
$85.96
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-56-02061
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-12-1-FSH2PST2DBU4-45S-RS8.33-1/1/G6/075/034
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
B12
6 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
1 m (3.281 ft)
22 AWG
IP67
24 V, 60 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-12-1-FSH2PST2DBU4-45S-RS8.33-2/2/G6/075/034
56-02062
Amphenol CONEC
10:
$96.13
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-56-02062
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-12-1-FSH2PST2DBU4-45S-RS8.33-2/2/G6/075/034
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
B12
6 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
2 m (6.562 ft)
22 AWG
IP67
24 V, 60 V