Panduit Cáp Ethernet / Cáp mạng

Kết quả: 6,473
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Kích cỡ dây - AWG Chỉ số IP Đóng gói Định mức điện áp
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables 110 Patch Cord Assembly, 4 Pair Connector to T568B RJ45 Pan-Plug, 2 Meter Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Panduit Ethernet Cables / Networking Cables 110 Patch Cord Assembly, 4 Pair, Cat 5e, 2 Meter Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables 110 Patch Cord Assembly, 4 Pair Connector to T568A RJ45 Pan-Plug, 3 Meter Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Panduit Ethernet Cables / Networking Cables 110 Patch Cord Assembly, 4 Pair Connector to T568B RJ45 Pan-Plug, 3 Meter Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Panduit Ethernet Cables / Networking Cables 110 Patch Cord Assembly, 4 Pair, Cat 5e, 3 Meter Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables 110 Patch Cord Assembly, 4 Pair Connector to T568A RJ45 Pan-Plug, 5 Meter Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Panduit Ethernet Cables / Networking Cables 110 Patch Cord Assembly, 4 Pair Connector to T568B RJ45 Pan-Plug, 5 Meter Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Panduit Ethernet Cables / Networking Cables 110 Patch Cord Assembly, 4 Pair, Cat 5e, 5 Meter Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables 110 Patch Cord Assembly, 4 Pair Connector to T568A RJ45 Pan-Plug, 6 Feet Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Copper Cable, Cat 6A, 4-Pair, 23 AWG, F/UTP, LSZH, Euroclass Dca-s2, d2, a1, Blue, 1000ft/305m Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables 28 AWG, Cat6 /Cat6A, UTP Modular Plug, 100 Pack Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Black, 0.2 meter Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 200 mm (7.874 in) Black 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 0.2 meter Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 200 mm (7.874 in) Blue 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Green, 0.2 meter Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 200 mm (7.874 in) Green 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, International Gray, 0.2 meter Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 200 mm (7.874 in) Gray 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Orange, 0.2 meter Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 200 mm (7.874 in) Orange 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Red, 0.2 meter Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 200 mm (7.874 in) Red 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Violet, 0.2 meter Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 200 mm (7.874 in) Violet 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Black, 0.5 meter Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 500 mm (19.685 in) Black 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Orange, 0.5 meter Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 500 mm (19.685 in) Orange 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Red, 0.5 meter Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 500 mm (19.685 in) Red 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Violet, 0.5 meter Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 500 mm (19.685 in) Violet 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Yellow, 0.5 meter Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 500 mm (19.685 in) Yellow 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Black, 1.5 meter Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 1.5 m (4.921 ft) Black 28 AWG
Panduit Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, International Gray, 1.5 meter Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 1.5 m (4.921 ft) Gray 28 AWG