Ethernet Cables / Networking Cables 110 Patch Cord Assembly, 4 Pair Connector to T568B RJ45 Pan-Plug, 2 Meter
P110PC4IG2MBY
Panduit
1:
$31.95
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
644-P110PC4IG2MBY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables 110 Patch Cord Assembly, 4 Pair Connector to T568B RJ45 Pan-Plug, 2 Meter
Không Lưu kho
1
$31.95
10
$26.96
50
$26.66
100
$26.09
250
Xem
250
$25.80
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables 110 Patch Cord Assembly, 4 Pair, Cat 5e, 2 Meter
P110PC4IG2MY
Panduit
1:
$39.98
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
644-P110PC4IG2MY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables 110 Patch Cord Assembly, 4 Pair, Cat 5e, 2 Meter
Không Lưu kho
1
$39.98
10
$33.70
50
$33.64
100
$32.77
250
Xem
250
$32.23
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
Ethernet Cables / Networking Cables 110 Patch Cord Assembly, 4 Pair Connector to T568A RJ45 Pan-Plug, 3 Meter
P110PC4IG3MAY
Panduit
1:
$35.97
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
644-P110PC4IG3MAY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables 110 Patch Cord Assembly, 4 Pair Connector to T568A RJ45 Pan-Plug, 3 Meter
Không Lưu kho
1
$35.97
10
$30.18
50
$29.96
100
$29.33
250
Xem
250
$29.01
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables 110 Patch Cord Assembly, 4 Pair Connector to T568B RJ45 Pan-Plug, 3 Meter
P110PC4IG3MBY
Panduit
1:
$35.97
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
644-P110PC4IG3MBY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables 110 Patch Cord Assembly, 4 Pair Connector to T568B RJ45 Pan-Plug, 3 Meter
Không Lưu kho
1
$35.97
10
$30.18
50
$29.96
100
$29.33
250
Xem
250
$29.01
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables 110 Patch Cord Assembly, 4 Pair, Cat 5e, 3 Meter
P110PC4IG3MY
Panduit
1:
$41.92
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
644-P110PC4IG3MY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables 110 Patch Cord Assembly, 4 Pair, Cat 5e, 3 Meter
Không Lưu kho
1
$41.92
10
$35.24
50
$35.20
100
$34.37
250
Xem
250
$33.81
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
Ethernet Cables / Networking Cables 110 Patch Cord Assembly, 4 Pair Connector to T568A RJ45 Pan-Plug, 5 Meter
P110PC4IG5MAY
Panduit
1:
$41.92
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
644-P110PC4IG5MAY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables 110 Patch Cord Assembly, 4 Pair Connector to T568A RJ45 Pan-Plug, 5 Meter
Không Lưu kho
1
$41.92
10
$35.24
50
$35.20
100
$34.37
250
Xem
250
$33.81
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables 110 Patch Cord Assembly, 4 Pair Connector to T568B RJ45 Pan-Plug, 5 Meter
P110PC4IG5MBY
Panduit
1:
$41.92
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
644-P110PC4IG5MBY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables 110 Patch Cord Assembly, 4 Pair Connector to T568B RJ45 Pan-Plug, 5 Meter
Không Lưu kho
1
$41.92
10
$35.24
50
$35.20
100
$34.37
250
Xem
250
$33.81
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables 110 Patch Cord Assembly, 4 Pair, Cat 5e, 5 Meter
P110PC4IG5MY
Panduit
1:
$49.29
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
644-P110PC4IG5MY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables 110 Patch Cord Assembly, 4 Pair, Cat 5e, 5 Meter
Không Lưu kho
1
$49.29
10
$41.07
100
$40.42
250
$39.77
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
Ethernet Cables / Networking Cables 110 Patch Cord Assembly, 4 Pair Connector to T568A RJ45 Pan-Plug, 6 Feet
P110PC4IG6AY
Panduit
1:
$29.40
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
644-P110PC4IG6AY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables 110 Patch Cord Assembly, 4 Pair Connector to T568A RJ45 Pan-Plug, 6 Feet
Không Lưu kho
1
$29.40
10
$25.61
50
$25.31
100
$25.07
250
Xem
250
$24.69
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Cable, Cat 6A, 4-Pair, 23 AWG, F/UTP, LSZH, Euroclass Dca-s2, d2, a1, Blue, 1000ft/305m
PFL6X04BU-CEG
Panduit
18:
$454.75
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
644-PFL6X04BU-CEG
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Cable, Cat 6A, 4-Pair, 23 AWG, F/UTP, LSZH, Euroclass Dca-s2, d2, a1, Blue, 1000ft/305m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mua
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18
Ethernet Cables / Networking Cables 28 AWG, Cat6 /Cat6A, UTP Modular Plug, 100 Pack
SP628-C
Panduit
1:
$4.54
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
644-SP628-C
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables 28 AWG, Cat6 /Cat6A, UTP Modular Plug, 100 Pack
Không Lưu kho
1
$4.54
10
$4.45
20
$4.32
100
$4.31
200
Xem
200
$4.23
500
$4.01
1,000
$3.90
2,000
$3.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Black, 0.2 meter
STP28X0.2MBL
Panduit
1:
$25.04
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP28X0.2MBL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Black, 0.2 meter
Không Lưu kho
1
$25.04
10
$23.30
25
$22.64
50
$22.15
100
Xem
100
$21.51
250
$21.04
500
$20.58
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
200 mm (7.874 in)
Black
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 0.2 meter
STP28X0.2MBU
Panduit
1:
$25.04
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP28X0.2MBU
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 0.2 meter
Không Lưu kho
1
$25.04
10
$23.30
25
$22.64
50
$22.15
100
Xem
100
$21.66
250
$21.04
500
$20.58
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
200 mm (7.874 in)
Blue
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Green, 0.2 meter
STP28X0.2MGR
Panduit
1:
$25.05
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP28X0.2MGR
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Green, 0.2 meter
Không Lưu kho
1
$25.05
10
$23.30
25
$22.64
50
$22.15
100
Xem
100
$21.66
250
$21.04
500
$20.58
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
200 mm (7.874 in)
Green
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, International Gray, 0.2 meter
STP28X0.2MIG
Panduit
1:
$25.06
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP28X0.2MIG
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, International Gray, 0.2 meter
Không Lưu kho
1
$25.06
10
$23.30
25
$22.64
50
$22.15
100
Xem
100
$21.66
250
$21.04
500
$20.58
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
200 mm (7.874 in)
Gray
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Orange, 0.2 meter
STP28X0.2MOR
Panduit
1:
$28.83
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP28X0.2MOR
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Orange, 0.2 meter
Không Lưu kho
1
$28.83
10
$23.30
100
$22.75
250
$22.53
500
Xem
500
$22.51
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
200 mm (7.874 in)
Orange
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Red, 0.2 meter
STP28X0.2MRD
Panduit
1:
$28.83
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP28X0.2MRD
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Red, 0.2 meter
Không Lưu kho
1
$28.83
10
$23.30
100
$22.75
250
$22.53
500
Xem
500
$22.51
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
200 mm (7.874 in)
Red
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Violet, 0.2 meter
STP28X0.2MVL
Panduit
1:
$28.83
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP28X0.2MVL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Violet, 0.2 meter
Không Lưu kho
1
$28.83
10
$23.30
100
$22.75
250
$22.53
500
Xem
500
$22.51
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
200 mm (7.874 in)
Violet
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Black, 0.5 meter
STP28X0.5MBL
Panduit
1:
$26.27
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP28X0.5MBL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Black, 0.5 meter
Không Lưu kho
1
$26.27
10
$24.43
25
$23.73
50
$23.21
100
Xem
100
$22.71
250
$22.06
500
$21.58
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Black
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Orange, 0.5 meter
STP28X0.5MOR
Panduit
1:
$30.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP28X0.5MOR
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Orange, 0.5 meter
Không Lưu kho
1
$30.30
10
$24.43
50
$24.32
100
$23.73
250
Xem
250
$23.50
500
$23.47
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Orange
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Red, 0.5 meter
STP28X0.5MRD
Panduit
1:
$29.25
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP28X0.5MRD
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Red, 0.5 meter
Không Lưu kho
1
$29.25
10
$24.43
50
$23.81
100
$23.29
250
Xem
250
$23.02
500
$22.90
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Red
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Violet, 0.5 meter
STP28X0.5MVL
Panduit
1:
$29.90
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP28X0.5MVL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Violet, 0.5 meter
Không Lưu kho
1
$29.90
10
$24.43
50
$23.99
100
$23.43
250
Xem
250
$23.13
500
$23.03
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Violet
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Yellow, 0.5 meter
STP28X0.5MYL
Panduit
1:
$29.90
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP28X0.5MYL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Yellow, 0.5 meter
Không Lưu kho
1
$29.90
10
$24.43
50
$23.99
100
$23.44
250
Xem
250
$23.15
500
$23.05
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Yellow
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Black, 1.5 meter
STP28X1.5MBL
Panduit
1:
$30.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP28X1.5MBL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Black, 1.5 meter
Không Lưu kho
1
$30.30
10
$27.75
25
$27.37
50
$26.77
100
Xem
100
$26.19
250
$25.44
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Black
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, International Gray, 1.5 meter
STP28X1.5MIG
Panduit
1:
$30.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP28X1.5MIG
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, International Gray, 1.5 meter
Không Lưu kho
1
$30.30
10
$28.17
25
$27.37
50
$26.77
100
Xem
100
$26.19
250
$25.44
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Gray
28 AWG