Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC grey 0,5m
33480101824005
HARTING
1:
$41.51
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101824005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC grey 0,5m
1 Có hàng
1
$41.51
10
$36.34
25
$35.52
50
$35.11
100
Xem
100
$34.58
250
$33.72
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Gray
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4OC/7 5-BC6A/R4OC-YE
1697698
Phoenix Contact
1:
$29.96
1 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1697698
Sản phẩm Mới
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4OC/7 5-BC6A/R4OC-YE
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
7.5 m (24.606 ft)
Yellow
26 AWG
IP20
Bulk
72 V
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC black 3,0m
33480101828030
HARTING
1:
$52.33
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101828030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC black 3,0m
10 Có hàng
1
$52.33
10
$42.72
25
$40.53
50
$38.92
100
Xem
100
$36.84
250
$35.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Black
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables zCD-to-zCD Cbl Assy 30 AWG 0.5m 120 Ckts
201069-1000
Molex
1:
$259.87
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201069-1000
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zCD-to-zCD Cbl Assy 30 AWG 0.5m 120 Ckts
21 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
120 Position
Plug
120 Position
Male
500 mm (19.685 in)
30 AWG
Bulk
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 1 METER
2333393-3
TE Connectivity
1:
$81.88
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333393-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 1 METER
22 Có hàng
1
$81.88
10
$66.86
25
$59.67
50
$58.48
100
Xem
100
$58.45
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
38 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 2.5 METER
2333393-6
TE Connectivity
1:
$85.85
38 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333393-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 2.5 METER
38 Có hàng
1
$85.85
10
$74.37
25
$63.42
50
$61.75
100
Xem
100
$61.73
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
38 Position
Male / Male
2.5 m (8.202 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28 26 AWG PASSIVE 5M
SF-NDAAFJ100G-005M
Amphenol Cables on Demand
1:
$307.56
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-SFNDAAFJ100G005M
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28 26 AWG PASSIVE 5M
4 Có hàng
1
$307.56
10
$292.33
25
$281.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
38 Position
Plug
38 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 28AWG 2-8PR, 2.5M
+1 hình ảnh
2323767-4
TE Connectivity
1:
$229.91
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323767-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 28AWG 2-8PR, 2.5M
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male / Male
2.5 m (8.202 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 30AWG 2 METER
2334236-4
TE Connectivity
1:
$128.06
66 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334236-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 30AWG 2 METER
66 Có hàng
1
$128.06
10
$108.87
25
$96.69
50
$93.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
80 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Flyover QSFP Cable System
FQSFP-01-06.0-L-PF-3
Samtec
1:
$96.11
51 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
200-FQSFP0106.0LPF3
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Samtec
Ethernet Cables / Networking Cables Flyover QSFP Cable System
51 Có hàng
1
$96.11
10
$96.10
50
$96.08
100
Xem
100
$77.59
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
QSFP Twin Axial Cable
Plug
Plug
Male / Male
152.4 mm (6 in)
30 AWG, 34 AWG
Bag
Ethernet Cables / Networking Cables zCD-to-zCD Cbl Assy 30 AWG 1.0m 120 Ckts
201069-1001
Molex
1:
$337.79
36 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201069-1001
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zCD-to-zCD Cbl Assy 30 AWG 1.0m 120 Ckts
36 Có hàng
1
$337.79
10
$284.38
30
$273.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
120 Position
Plug
120 Position
Male
1 m (3.281 ft)
30 AWG
Bulk
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables Flyover QSFP Cable System
FQSFP-01-20.0-S-PF-3
Samtec
1:
$102.98
15 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
200-FQSFP0120.0SPF3
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Samtec
Ethernet Cables / Networking Cables Flyover QSFP Cable System
15 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
QSFP Twin Axial Cable
Plug
Plug
Male / Male
508 mm (20 in)
30 AWG, 34 AWG
Bag
Ethernet Cables / Networking Cables zCD-to-zCD Cbl Assy 30 AWG 1.5m 120 Ckts
201069-1002
Molex
1:
$331.22
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201069-1002
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zCD-to-zCD Cbl Assy 30 AWG 1.5m 120 Ckts
20 Có hàng
1
$331.22
10
$309.84
30
$308.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
120 Position
Plug
120 Position
Male
1.5 m (4.921 ft)
30 AWG
Bulk
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 30 AWG .5 +/- .05
201591-1005
Molex
1:
$210.41
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-1005
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 30 AWG .5 +/- .05
17 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
500 mm (19.685 in)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.5 +/- .08
201591-3025
Molex
1:
$409.02
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3025
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.5 +/- .08
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
2.5 m (8.202 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Flyover QSFP Cable System
FQSFP-01-10.0-L-PF-4
Samtec
1:
$123.31
19 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
200-FQSFP0110.0LPF4
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Samtec
Ethernet Cables / Networking Cables Flyover QSFP Cable System
19 Có hàng
1
$123.31
10
$113.17
25
Xem
25
$108.81
50
$106.80
100
$103.57
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
QSFP Twin Axial Cable
Plug
Plug
Male / Male
254 mm (10 in)
30 AWG, 34 AWG
Bag
Ethernet Cables / Networking Cables Standard Right Angled Overmolded TV Cordset with TV06ZN13-35P F472 at both ends -One Side Straight & Other side Right Angled - 0.75M
ETHTV268ZNP07
Amphenol Socapex
1:
$305.27
25 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ETHTV268ZNP07
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Standard Right Angled Overmolded TV Cordset with TV06ZN13-35P F472 at both ends -One Side Straight & Other side Right Angled - 0.75M
25 Có hàng
1
$305.27
10
$298.29
25
$250.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
22 Position
Plug
22 Position
Male / Male
750 mm (29.528 in)
Black
IP68
Ethernet Cables / Networking Cables Standard Right Angled Overmolded TV Cordset with TV06ZN13-35P F472 at both ends -One Side Straight & Other side Right Angled - 4M
ETHTV268ZNP40
Amphenol Socapex
1:
$410.85
23 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ETHTV268ZNP40
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Standard Right Angled Overmolded TV Cordset with TV06ZN13-35P F472 at both ends -One Side Straight & Other side Right Angled - 4M
23 Có hàng
1
$410.85
10
$409.33
25
Xem
25
$345.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
22 Position
Plug
22 Position
Male / Male
4 m (13.123 ft)
Black
IP68
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Cmpnnt Cmplnt Patch Cord 10FT Blue
BM-6UE010F
Stewart Connector
1:
$12.16
83 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BM-6UE010F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Cmpnnt Cmplnt Patch Cord 10FT Blue
83 Có hàng
1
$12.16
10
$11.83
25
$11.57
40
$10.60
120
Xem
120
$8.67
280
$8.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
3.048 m (10 ft)
Blue
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Standard Right Angled Overmolded TV Cordset with TV06ZN11-35P F472 at both ends -One Side Straight & Other side Right Angled - 2M
ETHTV168ZNP20
Amphenol Socapex
1:
$265.59
24 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ETHTV168ZNP20
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Standard Right Angled Overmolded TV Cordset with TV06ZN11-35P F472 at both ends -One Side Straight & Other side Right Angled - 2M
24 Có hàng
1
$265.59
10
$235.62
25
Xem
25
$227.17
50
$217.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
13 Position
Plug
13 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Black
IP68
Ethernet Cables / Networking Cables Standard Right Angled Overmolded TV Cordset with TV06ZN11-35P F472 at both ends -One Side Straight & Other side Right Angled - 0.75M
ETHTV168ZNP07
Amphenol Socapex
1:
$242.84
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ETHTV168ZNP07
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Standard Right Angled Overmolded TV Cordset with TV06ZN11-35P F472 at both ends -One Side Straight & Other side Right Angled - 0.75M
20 Có hàng
1
$242.84
10
$215.43
25
Xem
25
$207.71
50
$199.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
13 Position
Plug
13 Position
Male / Male
750 mm (29.528 in)
Black
IP68
Ethernet Cables / Networking Cables Standard Right Angled Overmolded TV Cordset with TV06ZN11-35P F472 at both ends -One Side Straight & Other side Right Angled - 4M
ETHTV168ZNP40
Amphenol Socapex
1:
$303.88
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ETHTV168ZNP40
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Standard Right Angled Overmolded TV Cordset with TV06ZN11-35P F472 at both ends -One Side Straight & Other side Right Angled - 4M
14 Có hàng
1
$303.88
10
$296.93
25
Xem
25
$249.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
13 Position
Plug
13 Position
Male / Male
4 m (13.123 ft)
Black
IP68
Ethernet Cables / Networking Cables zCD-to-zCD Cbl Assy 30 AWG 2.0m 120 Ckts
201069-1003
Molex
1:
$381.14
29 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201069-1003
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables zCD-to-zCD Cbl Assy 30 AWG 2.0m 120 Ckts
29 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
120 Position
Plug
120 Position
Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Bulk
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables Standard Right Angled Overmolded TV Cordset with TV06ZN13-35P F472 at both ends -One Side Straight & Other side Right Angled - 2M
ETHTV268ZNP20
Amphenol Socapex
1:
$341.74
24 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ETHTV268ZNP20
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Standard Right Angled Overmolded TV Cordset with TV06ZN13-35P F472 at both ends -One Side Straight & Other side Right Angled - 2M
24 Có hàng
1
$341.74
10
$340.48
25
Xem
25
$287.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Plug
22 Position
Plug
22 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Black
IP68
Ethernet Cables / Networking Cables Flyover QSFP Cable System
FQSFP-01-10.0-L-PF-3
Samtec
1:
$117.44
15 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
200-FQSFP0110.0LPF3
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Samtec
Ethernet Cables / Networking Cables Flyover QSFP Cable System
15 Có hàng
1
$117.44
10
$107.78
25
Xem
25
$103.63
50
$101.71
100
$98.64
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
QSFP Twin Axial Cable
Plug
Plug
Male / Male
254 mm (10 in)
30 AWG, 34 AWG
Bag