Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ RJ45/RJ45 50M
1201088180
Molex
4:
$328.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088180
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ RJ45/RJ45 50M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
4
$328.04
12
$326.83
28
$275.89
Mua
Tối thiểu: 4
Nhiều: 4
Không Áp dụng
Cat 5e
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
50 m (164.042 ft)
Black
24 AWG
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ RJ45/RJ45 0.5M
1201088186
Molex
1:
$53.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088186
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ RJ45/RJ45 0.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$53.44
10
$45.64
25
$43.88
50
$42.42
100
Xem
100
$40.08
250
$37.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Cat 5e
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Blue
24 AWG
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ RJ45/RJ45 7M
1201088187
Molex
12:
$82.14
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088187
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ RJ45/RJ45 7M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
12
$82.14
28
$78.98
52
$76.35
100
$67.71
Mua
Tối thiểu: 12
Nhiều: 4
Không Áp dụng
Cat 5e
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
7 m (22.966 ft)
Blue
24 AWG
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ RJ45/RJ45 8M
1201088188
Molex
12:
$87.74
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088188
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ RJ45/RJ45 8M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
12
$87.74
28
$84.36
52
$81.54
100
$72.32
Mua
Tối thiểu: 12
Nhiều: 4
Không Áp dụng
Cat 5e
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
8 m (26.247 ft)
Blue
24 AWG
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ RJ45/RJ45 9M
1201088189
Molex
12:
$93.36
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088189
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ RJ45/RJ45 9M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
12
$93.36
28
$89.77
52
$86.77
100
$76.96
Mua
Tối thiểu: 12
Nhiều: 4
Không Áp dụng
Cat 5e
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
9 m (29.528 ft)
Blue
24 AWG
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ RJ45/RJ45 14M
1201088190
Molex
8:
$133.21
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088190
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ RJ45/RJ45 14M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
8
$133.21
12
$122.26
28
$117.55
52
$113.63
100
$100.77
Mua
Tối thiểu: 8
Nhiều: 4
Không Áp dụng
Cat 5e
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
14 m (45.932 ft)
Blue
24 AWG
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENET RJ-45 DBLE-END CORDSET
+1 hình ảnh
1201088353
Molex
1:
$63.73
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088353
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET RJ-45 DBLE-END CORDSET
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$63.73
10
$56.57
25
$54.40
50
$52.58
100
Xem
100
$49.68
250
$46.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Green
Ethernet Cables / Networking Cables ENET RJ-45 DBLE-END CORDSET
+1 hình ảnh
1201088354
Molex
12:
$77.67
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088354
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET RJ-45 DBLE-END CORDSET
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
12
$77.67
28
$74.68
52
$72.19
100
$64.02
Mua
Tối thiểu: 12
Nhiều: 4
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Green
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO-CHNG M12 2 RJ-45 CORDSET
1201088474
Molex
1:
$72.14
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088474
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO-CHNG M12 2 RJ-45 CORDSET
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$72.14
10
$64.21
25
$61.74
50
$59.68
100
$52.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
IP20
125 V
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO-CHNG M12 2 RJ-45 CORDSET
1201088475
Molex
12:
$69.98
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088475
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO-CHNG M12 2 RJ-45 CORDSET
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
12
$69.98
28
$67.29
52
$65.04
100
$57.68
Mua
Tối thiểu: 12
Nhiều: 4
Các chi tiết
Cat 5e
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
IP20
125 V
Ethernet Cables / Networking Cables CSE ETH ETH RJ45 WSOR RJ45 0.5M
1201088532
Molex
1:
$69.13
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088532
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables CSE ETH ETH RJ45 WSOR RJ45 0.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$69.13
10
$61.36
25
$59.00
50
$57.03
100
Xem
100
$53.88
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Blue (Teal)
24 AWG
IP20
125 V
Ethernet Cables / Networking Cables CSE ETH ETH RJ45 WSOR RJ45 0.3M
+1 hình ảnh
1201088554
Molex
24:
$69.92
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088554
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables CSE ETH ETH RJ45 WSOR RJ45 0.3M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
24
$69.92
28
$67.23
52
$64.98
100
$57.63
Mua
Tối thiểu: 24
Nhiều: 4
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
300 mm (11.811 in)
Green
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 5 METER
1-2333842-0
TE Connectivity
50:
$102.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2333842-0
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
38 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 5 METER
1-2334878-0
TE Connectivity
50:
$161.95
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2334878-0
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
80 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 32AWG 2-8PR, 0.5M
2323765-1
TE Connectivity
50:
$176.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323765-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 32AWG 2-8PR, 0.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
Plug
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Black
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 32AWG 2-8PR, 1.0M
2323765-2
TE Connectivity
50:
$186.01
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323765-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 32AWG 2-8PR, 1.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
Plug
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Black
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 32AWG 2-8PR, 1.5M
2323765-3
TE Connectivity
50:
$171.34
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323765-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 32AWG 2-8PR, 1.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
Plug
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Black
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 30AWG 2-8PR, 0.5M
2323766-1
TE Connectivity
50:
$178.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323766-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 30AWG 2-8PR, 0.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
Plug
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Black
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 30AWG 2-8PR, 1.5M
2323766-3
TE Connectivity
50:
$222.18
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323766-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 30AWG 2-8PR, 1.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
Plug
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Black
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 28AWG 2-8PR, 1.0M
2323767-1
TE Connectivity
50:
$240.22
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323767-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 28AWG 2-8PR, 1.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Black
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 28AWG 2-8PR, 1.5M
2323767-2
TE Connectivity
50:
$257.61
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323767-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 28AWG 2-8PR, 1.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Black
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 0.5 METER
2333393-1
TE Connectivity
60:
$47.52
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333393-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 0.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
38 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 25G 1 METER, 30AWG
2333801-2
TE Connectivity
40:
$79.08
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333801-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 25G 1 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
76 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 25G 3 METER, 30AWG
2333801-6
TE Connectivity
50:
$100.76
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333801-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 25G 3 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
76 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 0.5 METER
2333842-1
TE Connectivity
50:
$46.82
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333842-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 0.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
38 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
26 AWG