Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP+, 28G 1 METER, 30AWG
2334236-2
TE Connectivity
40:
$102.00
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334236-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP+, 28G 1 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
80 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 3 METER
2334878-6
TE Connectivity
50:
$131.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334878-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 3 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
80 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECTATTACHCA 1M, 32AWG
2334985-2
TE Connectivity
50:
$30.36
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334985-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECTATTACHCA 1M, 32AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
28 Position
Plug
28 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 1M, 26AWG
2821224-1
TE Connectivity
50:
$37.72
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821224-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 1M, 26AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
20 Position
Plug
20 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 1.5M, 26AWG
2821224-2
TE Connectivity
50:
$40.78
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821224-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 1.5M, 26AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Fiber Channel
Plug
20 Position
Plug
20 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECTATTACHCA 4M, 26AWG
2821224-7
TE Connectivity
50:
$44.02
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821224-7
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECTATTACHCA 4M, 26AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
20 Position
Plug
20 Position
Male / Male
4 m (13.123 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO STR,25GHZ,100OHM
2821750-2
TE Connectivity
100:
$67.77
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821750-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO STR,25GHZ,100OHM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Plug
50 Position
Plug
50 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
33 AWG
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 1.5 METER
4-2333393-4
TE Connectivity
50:
$56.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333393-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 1.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
38 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 2 METER
4-2333393-5
TE Connectivity
50:
$59.75
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333393-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 2 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
38 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 56G 1 METER, 30AWG
4-2333801-2
TE Connectivity
40:
$77.08
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333801-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 56G 1 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
76 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 56G 2 METER, 30AWG
4-2333801-4
TE Connectivity
50:
$86.67
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333801-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 56G 2 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
76 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 2 METER
4-2333842-4
TE Connectivity
50:
$61.63
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333842-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 2 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
38 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 3 METER
4-2333842-6
TE Connectivity
50:
$74.73
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333842-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 3 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
38 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 30AWG 1 METER
4-2334236-2
TE Connectivity
60:
$96.13
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2334236-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 30AWG 1 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
80 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 30AWG 2 METER
4-2334236-4
TE Connectivity
50:
$106.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2334236-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 30AWG 2 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
80 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 26AWG 2 METER
4-2334878-4
TE Connectivity
50:
$113.20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2334878-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 26AWG 2 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
80 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 26AWG 3 METER
4-2334878-6
TE Connectivity
50:
$127.66
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2334878-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 26AWG 3 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
80 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECTATTACHCA 1M, 32AWG
4-2334985-2
TE Connectivity
50:
$29.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2334985-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECTATTACHCA 1M, 32AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
28 Position
Plug
28 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECTATTACHCA 3M, 26AWG
4-2821224-5
TE Connectivity
50:
$38.16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2821224-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECTATTACHCA 3M, 26AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
20 Position
Plug
20 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 UaD DB RJ45 UaD Cat.6A PUR 7.5m
09488484745075
HARTING
1:
$67.37
Thời gian sản xuất của nhà máy: 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488484745075
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 UaD DB RJ45 UaD Cat.6A PUR 7.5m
Thời gian sản xuất của nhà máy: 5 Tuần
1
$67.37
10
$57.37
25
$53.78
50
$51.22
100
$48.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
7.5 m (24.606 ft)
Yellow
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR DB RJ45 Cat.6A PUR 10m
09488547745100
HARTING
1:
$79.59
Thời gian sản xuất của nhà máy: 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488547745100
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR DB RJ45 Cat.6A PUR 10m
Thời gian sản xuất của nhà máy: 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Yellow
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR VB RJ45 LaR Cat.6A PUR 5.0m
09488585745050
HARTING
1:
$52.33
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488585745050
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR VB RJ45 LaR Cat.6A PUR 5.0m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
1
$52.33
10
$44.48
25
$41.69
50
$39.70
100
Xem
100
$37.81
250
$35.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Yellow
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR VB RJ45 LaR Cat.6A PUR 10m
09488585745100
HARTING
1:
$74.27
Thời gian sản xuất của nhà máy: 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488585745100
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR VB RJ45 LaR Cat.6A PUR 10m
Thời gian sản xuất của nhà máy: 8 Tuần
1
$74.27
10
$74.26
25
$72.87
50
$71.30
100
Xem
100
$68.56
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Yellow
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR VB RJ45 LaR Cat.6A PUR 15m
09488585745150
HARTING
10:
$109.39
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488585745150
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR VB RJ45 LaR Cat.6A PUR 15m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
10
$109.39
25
$107.80
50
$106.48
100
$102.17
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
15 m (49.213 ft)
Yellow
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial IP20 ix to ix,Type A,1M
ND9ACB2A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$32.88
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-ND9ACB2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial IP20 ix to ix,Type A,1M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$32.88
10
$27.95
25
$25.35
40
$24.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Black
26 AWG
A Coded
IP20
Bulk
50 VAC, 60 VDC