Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 32AWG 1.5 METER
2336313-3
TE Connectivity
50:
$51.83
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2336313-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 32AWG 1.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 32AWG 2 METER
2336313-4
TE Connectivity
50:
$55.77
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2336313-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 32AWG 2 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28 TO [4]SFP28, 0.5 METER, 32AWG
2340654-1
TE Connectivity
40:
$88.80
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2340654-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28 TO [4]SFP28, 0.5 METER, 32AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28 TO 4XSFP28, 32AWG, 1M
2340654-2
TE Connectivity
50:
$85.17
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2340654-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28 TO 4XSFP28, 32AWG, 1M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28 TO 4XSFP28, 32AWG, 1.5M
2340654-3
TE Connectivity
50:
$87.54
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2340654-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28 TO 4XSFP28, 32AWG, 1.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28 TO 4XSFP28, 32AWG, 2M
2340654-4
TE Connectivity
50:
$105.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2340654-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28 TO 4XSFP28, 32AWG, 2M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, EXTERNAL HD MINI SAS, 24AWG PASSIVE
2820306-1
TE Connectivity
50:
$150.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Công bố Sơ bộ
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2820306-1
Công bố Sơ bộ
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, EXTERNAL HD MINI SAS, 24AWG PASSIVE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, EXTERNAL HD MINI SAS, 24AWG PASSIVE
2820306-2
TE Connectivity
50:
$166.31
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Công bố Sơ bộ
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2820306-2
Công bố Sơ bộ
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, EXTERNAL HD MINI SAS, 24AWG PASSIVE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, EXTERNAL HD MINI SAS, 24AWG PASSIVE
2820306-3
TE Connectivity
50:
$181.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Công bố Sơ bộ
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2820306-3
Công bố Sơ bộ
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, EXTERNAL HD MINI SAS, 24AWG PASSIVE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 1.5M, 30AWG
2821222-4
TE Connectivity
50:
$32.13
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821222-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 1.5M, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
50
$32.13
100
$31.66
250
$30.96
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Fiber Channel
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 2.5M, 30AWG
2821222-6
TE Connectivity
50:
$34.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821222-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 2.5M, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Fiber Channel
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
2.5 m (8.202 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 1M, 26AWG
2821224-1
TE Connectivity
50:
$37.72
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821224-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 1M, 26AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
20 Position
Plug
20 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 1.5M, 26AWG
2821224-2
TE Connectivity
50:
$40.78
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821224-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 1.5M, 26AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Fiber Channel
Plug
20 Position
Plug
20 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECTATTACHCA 4M, 26AWG
2821224-7
TE Connectivity
50:
$44.02
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821224-7
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECTATTACHCA 4M, 26AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
20 Position
Plug
20 Position
Male / Male
4 m (13.123 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, STR TO STR, 25GHZ 85OHM
2821376-1
TE Connectivity
1,000:
$62.02
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821376-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, STR TO STR, 25GHZ 85OHM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO STR, 25G, 85OHM
2821742-1
TE Connectivity
100:
$41.08
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821742-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO STR, 25G, 85OHM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO STR, 25G, 85OHM
2821742-2
TE Connectivity
100:
$67.77
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821742-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO STR, 25G, 85OHM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO STR,10GHZ,100OHM
2821747-1
TE Connectivity
1:
$53.10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821747-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO STR,10GHZ,100OHM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO STR,10GHZ,100OHM
2821747-2
TE Connectivity
1:
$56.09
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821747-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO STR,10GHZ,100OHM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
1
$56.09
10
$48.20
25
$45.79
50
$43.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, 50P, STR TO STR 25GHZ 100OHM
2821750-1
TE Connectivity
100:
$55.64
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821750-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, 50P, STR TO STR 25GHZ 100OHM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO STR,25GHZ,100OHM
2821750-2
TE Connectivity
100:
$67.77
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821750-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO STR,25GHZ,100OHM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Plug
50 Position
Plug
50 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
33 AWG
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A 74P STR TO STR,25GHZ,100OHM
2821756-1
TE Connectivity
100:
$50.09
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821756-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A 74P STR TO STR,25GHZ,100OHM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, STR TO STR,25GHZ,100OHM
2821756-2
TE Connectivity
100:
$62.40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821756-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, STR TO STR,25GHZ,100OHM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables OSFP - OSFP, 1 METER, 30AWG
2821906-5
TE Connectivity
50:
$163.82
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821906-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables OSFP - OSFP, 1 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
60 Position
60 Position
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 32AWG 8PR, 0.5M
2821986-1
TE Connectivity
50:
$156.95
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821986-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 32AWG 8PR, 0.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
32 AWG