Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 32AWG 8PR, 0.5M
2821986-1
TE Connectivity
50:
$156.95
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821986-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 32AWG 8PR, 0.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 32AWG 8PR, 1.0M
2821986-2
TE Connectivity
50:
$168.00
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821986-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 32AWG 8PR, 1.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 32AWG 8PR, 1.5M
2821986-3
TE Connectivity
50:
$179.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821986-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 32AWG 8PR, 1.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 30AWG 8PR, 0.5M
2821987-1
TE Connectivity
50:
$197.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821987-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 30AWG 8PR, 0.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 30AWG 8PR, 1.0M
2821987-2
TE Connectivity
50:
$209.62
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821987-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 30AWG 8PR, 1.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 30AWG 8PR, 1.5M
2821987-3
TE Connectivity
50:
$221.64
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821987-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 30AWG 8PR, 1.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 28AWG 8PR, 1.5M
2821988-2
TE Connectivity
50:
$234.74
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821988-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 28AWG 8PR, 1.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 28AWG 8PR, 2.0M
2821988-3
TE Connectivity
50:
$279.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821988-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 28AWG 8PR, 2.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 28AWG 8PR, 2.5M
2821988-4
TE Connectivity
50:
$319.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821988-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 28AWG 8PR, 2.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-4_QSFP56, 32AWG 4PR, 1.0M
2821992-2
TE Connectivity
50:
$409.78
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821992-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-4_QSFP56, 32AWG 4PR, 1.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-4_QSFP56, 28AWG 4PR, 2.0M
2821994-3
TE Connectivity
50:
$421.79
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821994-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-4_QSFP56, 28AWG 4PR, 2.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-4_QSFP56, 28AWG 4PR, 2.5M
2821994-4
TE Connectivity
50:
$485.63
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821994-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-4_QSFP56, 28AWG 4PR, 2.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, QSFP TO QSFP, 33AWG, 2.0 MR
3-2053638-3
TE Connectivity
50:
$55.70
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-2053638-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, QSFP TO QSFP, 33AWG, 2.0 MR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
33 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 0.5 METER
4-2333393-1
TE Connectivity
40:
$49.09
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333393-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 0.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
40
$49.09
80
$47.45
120
$46.30
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
Các chi tiết
Fiber Channel
QSFP56
38 Position
QSFP56
38 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Black
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 1.5 METER
4-2333393-4
TE Connectivity
50:
$56.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333393-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 1.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
38 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 2 METER
4-2333393-5
TE Connectivity
50:
$59.75
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333393-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 2 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
38 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 56G, 0.5 METER, 30AWG
4-2333801-1
TE Connectivity
40:
$71.03
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333801-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 56G, 0.5 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 56G 1 METER, 30AWG
4-2333801-2
TE Connectivity
40:
$77.08
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333801-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 56G 1 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
76 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 56G, 1.5 METER, 30AWG
4-2333801-3
TE Connectivity
50:
$81.95
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333801-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 56G, 1.5 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 56G 2 METER, 30AWG
4-2333801-4
TE Connectivity
50:
$86.67
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333801-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 56G 2 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
76 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 28AWG 0.5 METER
4-2333841-1
TE Connectivity
50:
$43.97
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333841-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 28AWG 0.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 28AWG 1 METER
4-2333841-2
TE Connectivity
50:
$47.87
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333841-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 28AWG 1 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 28AWG 1.5 METER
4-2333841-3
TE Connectivity
50:
$52.02
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333841-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 28AWG 1.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 28AWG 2 METER
4-2333841-4
TE Connectivity
50:
$56.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333841-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 28AWG 2 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 28AWG 2.5 METER
4-2333841-5
TE Connectivity
50:
$59.96
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333841-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 28AWG 2.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
28 AWG