Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 0.5 METER
4-2333842-1
TE Connectivity
50:
$45.62
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333842-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 0.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 1 METER
4-2333842-2
TE Connectivity
50:
$50.84
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333842-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 1 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 1.5 METER
4-2333842-3
TE Connectivity
50:
$57.65
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333842-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 1.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 2 METER
4-2333842-4
TE Connectivity
50:
$61.63
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333842-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 2 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
38 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 2.5 METER
4-2333842-5
TE Connectivity
50:
$68.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333842-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 2.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 3 METER
4-2333842-6
TE Connectivity
50:
$74.73
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333842-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 26AWG 3 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
38 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 30AWG 0.5 METER
4-2334236-1
TE Connectivity
80:
$89.78
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2334236-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 30AWG 0.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 80
Nhiều: 80
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 30AWG 1 METER
4-2334236-2
TE Connectivity
60:
$96.13
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2334236-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 30AWG 1 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
80 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 30AWG 1.5 METER
4-2334236-3
TE Connectivity
60:
$87.54
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2334236-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 30AWG 1.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 30AWG 2 METER
4-2334236-4
TE Connectivity
50:
$106.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2334236-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 30AWG 2 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
80 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 26AWG 0.5 METER
4-2334878-1
TE Connectivity
50:
$80.67
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2334878-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 26AWG 0.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 26AWG 1 METER
4-2334878-2
TE Connectivity
50:
$101.60
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2334878-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 26AWG 1 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 26AWG 1.5 METER
4-2334878-3
TE Connectivity
50:
$94.92
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2334878-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 26AWG 1.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 26AWG 2 METER
4-2334878-4
TE Connectivity
50:
$113.20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2334878-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 26AWG 2 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
80 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 26AWG 2.5 METER
4-2334878-5
TE Connectivity
50:
$123.41
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2334878-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 26AWG 2.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 26AWG 3 METER
4-2334878-6
TE Connectivity
50:
$127.66
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2334878-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 56GIG 26AWG 3 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
80 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECTATTACHCA 1M, 32AWG
4-2334985-2
TE Connectivity
50:
$29.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2334985-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECTATTACHCA 1M, 32AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
28 Position
Plug
28 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 32AWG 0.5 METER
4-2336313-1
TE Connectivity
50:
$43.87
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2336313-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 32AWG 0.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 32AWG 1 METER
4-2336313-2
TE Connectivity
50:
$47.69
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2336313-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 32AWG 1 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 32AWG 1.5 METER
4-2336313-3
TE Connectivity
50:
$51.74
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2336313-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 32AWG 1.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP56 TO 4XSFP56, 32AWG, 0.5M
4-2340654-1
TE Connectivity
50:
$75.81
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2340654-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP56 TO 4XSFP56, 32AWG, 0.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP56 TO 4XSFP56, 32AWG, 1M
4-2340654-2
TE Connectivity
50:
$80.46
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2340654-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP56 TO 4XSFP56, 32AWG, 1M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP56 TO 4XSFP56, 32AWG, 1.5M
4-2340654-3
TE Connectivity
50:
$99.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2340654-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP56 TO 4XSFP56, 32AWG, 1.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECTATTACHCA 3M, 26AWG
4-2821224-5
TE Connectivity
50:
$38.16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2821224-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECTATTACHCA 3M, 26AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
20 Position
Plug
20 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed PRICE PER FOOT
0024B8424-9
TE Connectivity / Raychem
5,000:
$10.03
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-0024B8424-9
TE Connectivity / Raychem
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed PRICE PER FOOT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 1
Các chi tiết
24 AWG