Ethernet Cables / Networking Cables X-CODE CABLE ASSY CABLE LENGTH 10.0M
2241021-6
TE Connectivity
10:
$238.42
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2241021-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables X-CODE CABLE ASSY CABLE LENGTH 10.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
X Coded
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 1.5 METER
2333393-4
TE Connectivity
50:
$56.37
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333393-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 1.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
QSFP28
38 Position
QSFP28
38 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Black
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 25G 2 METER, 30AWG
2333801-4
TE Connectivity
50:
$88.78
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 92 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333801-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 25G 2 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 92 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
76 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 3 METER
2333842-6
TE Connectivity
50:
$137.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333842-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 3 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
38 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 4 METER
2333842-8
TE Connectivity
50:
$85.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333842-8
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 4 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
38 Position
Male / Male
4 m (13.123 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2) QSFP 25GIG 28AWG 3.5 METER
2333843-7
TE Connectivity / Raychem
50:
$253.80
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333843-7
TE Connectivity / Raychem
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2) QSFP 25GIG 28AWG 3.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP+, 28G, 1.5 METER, 30AWG
2334236-3
TE Connectivity
40:
$137.27
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334236-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP+, 28G, 1.5 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
Các chi tiết
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 30AWG 2.5 METER
2334236-5
TE Connectivity
20:
$115.69
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334236-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 30AWG 2.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20
Các chi tiết
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP25GIG 30AWG 3 METER
2334236-6
TE Connectivity
40:
$127.18
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334236-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP25GIG 30AWG 3 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
80 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 4 METER
2334878-8
TE Connectivity
50:
$158.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334878-8
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 4 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
80 Position
Male / Male
4 m (13.123 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables OSFP - 2 QSFP, 3 METER, 26AWG
2335033-3
TE Connectivity
50:
$435.24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2335033-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables OSFP - 2 QSFP, 3 METER, 26AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO FEMALE, 1M
2382948-2
TE Connectivity
1:
$56.22
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2382948-2
Mới tại Mouser
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO FEMALE, 1M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
1
$56.22
10
$45.86
25
$38.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO FEMALE, 1.5M
2382948-3
TE Connectivity
1:
$53.68
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2382948-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO FEMALE, 1.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
1
$53.68
10
$46.48
25
$44.69
50
$43.20
100
$40.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO FEMALE, 7.5M
2382948-6
TE Connectivity
1:
$164.76
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2382948-6
Mới tại Mouser
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO FEMALE, 7.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
1
$164.76
10
$143.27
25
$138.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO FEMALE, 28M
2382948-8
TE Connectivity
5:
$715.54
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2382948-8
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO FEMALE, 28M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS,CABLE ASSY,FEMALE TO MALE, 0.5M
2382949-1
TE Connectivity
100:
$35.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2382949-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS,CABLE ASSY,FEMALE TO MALE, 0.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO MALE, 1M
2382949-2
TE Connectivity
80:
$38.93
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2382949-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO MALE, 1M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 80
Nhiều: 80
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO MALE, 1.5M
2382949-3
TE Connectivity
70:
$43.03
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2382949-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO MALE, 1.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 70
Nhiều: 70
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO MALE, 7.5M
2382949-6
TE Connectivity
10:
$143.07
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2382949-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO MALE, 7.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, STR TO STR, 25GHZ 85OHM
2821376-2
TE Connectivity
1,000:
$67.20
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821376-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, STR TO STR, 25GHZ 85OHM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO R/A, 10GHZ,85OHM
2821638-2
TE Connectivity
100:
$38.49
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821638-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO R/A, 10GHZ,85OHM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, STR TO R/A, 10GHZ,85OHM
2821639-1
TE Connectivity
100:
$44.71
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821639-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, STR TO R/A, 10GHZ,85OHM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, R/A TO R/A, 25GHZ 85OHM
2821743-1
TE Connectivity
50:
$35.42
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821743-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, R/A TO R/A, 25GHZ 85OHM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, R/A TO R/A, 25GHZ 85OHM
2821743-2
TE Connectivity
50:
$40.25
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821743-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, R/A TO R/A, 25GHZ 85OHM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO R/A, 25GHZ 85OHM
2821744-1
TE Connectivity
1,000:
$33.46
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821744-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO R/A, 25GHZ 85OHM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết