Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PVC TYPE B RED-2.0M
TAD14841311-020
TE Connectivity
1:
$41.84
75 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14841311-020
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PVC TYPE B RED-2.0M
75 Có hàng
1
$41.84
10
$36.64
25
$35.06
50
$33.93
100
Xem
100
$32.82
250
$29.12
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-PUR
TAX38825102-004
TE Connectivity
1:
$136.92
79 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX38825102-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-PUR
79 Có hàng
1
$136.92
10
$125.66
25
$120.83
50
$116.79
100
Xem
100
$113.98
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables 2P CT LEAD ASSY SNG ENDED 300MM
+1 hình ảnh
1969336-3
TE Connectivity / P&B
1:
$18.52
306 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1969336-3
TE Connectivity / P&B
Ethernet Cables / Networking Cables 2P CT LEAD ASSY SNG ENDED 300MM
306 Có hàng
1
$18.52
10
$17.46
25
$17.19
50
$16.94
100
$16.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-PVC
+3 hình ảnh
TAX38821112-004
TE Connectivity
1:
$112.49
36 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX38821112-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-PVC
36 Có hàng
1
$112.49
10
$99.00
25
$81.90
50
$81.04
100
Xem
100
$77.44
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed PRICE PER FOOT
EP3169-000
TE Connectivity
1:
$16.38
4,726 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-EP3169-000
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed PRICE PER FOOT
4,726 Có hàng
1
$16.38
10
$14.20
25
$13.46
50
$13.26
100
Xem
100
$11.70
250
$10.92
500
$10.25
1,000
$10.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-TPE
TAX3882A202-004
TE Connectivity
1:
$126.07
76 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX3882A202-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-TPE
76 Có hàng
1
$126.07
10
$107.17
25
$100.47
50
$88.38
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-TPE-24SH-TEAL-1.5M
TAD1453A201-003
TE Connectivity
1:
$51.27
73 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD1453A201-003
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-TPE-24SH-TEAL-1.5M
73 Có hàng
1
$51.27
10
$44.16
25
$41.40
50
$34.31
100
$33.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
1.5 m (4.921 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 28AWG 2-8PR, 2.5M
+1 hình ảnh
2323767-4
TE Connectivity
1:
$229.91
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323767-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 28AWG 2-8PR, 2.5M
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male / Male
2.5 m (8.202 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 30AWG 2 METER
2334236-4
TE Connectivity
1:
$128.06
66 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334236-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 30AWG 2 METER
66 Có hàng
1
$128.06
10
$108.87
25
$96.69
50
$93.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
80 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 1 METER
2333393-3
TE Connectivity
1:
$81.88
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333393-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 1 METER
22 Có hàng
1
$81.88
10
$66.86
25
$59.67
50
$58.48
100
Xem
100
$58.45
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
38 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed
EP3166-000
TE Connectivity
1:
$14.64
930 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-EP3166-000
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed
930 Có hàng
1
$14.64
10
$12.98
25
$12.48
50
$11.98
100
Xem
100
$11.31
250
$10.31
500
$9.65
1,000
$8.56
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FRNC TYPE B GREEN-1.0M
TAD14147101-002
TE Connectivity / AMP
1:
$16.80
44 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14147101-002
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FRNC TYPE B GREEN-1.0M
44 Có hàng
1
$16.80
10
$15.94
500
$14.06
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45,ECS,6in,
TE Connectivity RJ45-ECS-6-NR
RJ45-ECS-6-NR
TE Connectivity
1:
$11.57
32 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-RJ45-ECS-6-NR
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45,ECS,6in,
32 Có hàng
1
$11.57
10
$10.25
25
$9.86
50
$8.11
100
Xem
100
$8.07
250
$7.60
500
$7.36
1,000
$7.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45
Ethernet Cables / Networking Cables OSFP-OSFP 1M 32AWG
+2 hình ảnh
2821906-2
TE Connectivity
1:
$162.39
29 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821906-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables OSFP-OSFP 1M 32AWG
29 Có hàng
1
$162.39
10
$149.04
25
$143.30
50
Xem
50
$122.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
60 Position
60 Position
Male / Male
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO SFP+ - MICRO SFP+, 3M, 26AWG
2142969-4
TE Connectivity / AMP
1:
$54.21
58 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2142969-4
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO SFP+ - MICRO SFP+, 3M, 26AWG
58 Có hàng
1
$54.21
10
$48.07
25
$46.22
50
$44.68
100
Xem
100
$42.21
250
$39.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
High Speed Cable Assembly
Micro SFP+
4 Position
Micro SFP+
4 Position
Female
3 m (9.843 ft)
Black
26 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables MATENET,CABLE ASSY,100 MBPS UTP
2374831-1
TE Connectivity
1:
$24.19
300 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2374831-1
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables MATENET,CABLE ASSY,100 MBPS UTP
300 Có hàng
1
$24.19
10
$21.05
25
$19.73
50
$18.79
100
Xem
100
$17.89
300
$16.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cable Assembly
Receptacle
2 Position
Receptacle
2 Position
Female / Female
500 mm (19.685 in)
Ethernet Cables / Networking Cables MATENET,CABLE ASSY,100 MBPS UTP
2374831-4
TE Connectivity
1:
$26.76
100 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2374831-4
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables MATENET,CABLE ASSY,100 MBPS UTP
100 Có hàng
1
$26.76
10
$25.03
20
$24.48
50
$23.89
100
Xem
100
$22.74
200
$17.54
500
$16.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cable Assembly
Receptacle
2 Position
Receptacle
2 Position
Female / Female
1 m (3.281 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PUR TYPE C GREEN-2.0M
TAD14845101-020
TE Connectivity
1:
$31.17
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14845101-020
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PUR TYPE C GREEN-2.0M
22 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X- MS-8CON-PUR-5.0SH
TAX38125102-005
TE Connectivity
1:
$105.45
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX38125102-005
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X- MS-8CON-PUR-5.0SH
9 Có hàng
1
$105.45
10
$72.49
30
$72.36
120
$71.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
No Connector
Male
5 m (16.404 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-PVC-22SH-TYPE B GREEN-1.5M
TAD14541111-003
TE Connectivity
1:
$36.08
41 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14541111-003
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-PVC-22SH-TYPE B GREEN-1.5M
41 Có hàng
1
$36.08
10
$31.00
25
$29.06
50
$23.31
100
$22.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
1.5 m (4.921 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FRNC TYPE B GREEN-2.0M
TAD14147101-020
TE Connectivity / AMP
1:
$21.92
56 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14147101-020
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FRNC TYPE B GREEN-2.0M
56 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
2 m (6.562 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO SFP+-STD SFP+ 3M, 26AWG
2142970-4
TE Connectivity / AMP
1:
$43.48
24 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2142970-4
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO SFP+-STD SFP+ 3M, 26AWG
24 Có hàng
1
$43.48
10
$42.66
25
Xem
25
$41.85
50
$41.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
High Speed Cable Assembly
Micro SFP+
4 Position
SFP+
4 Position
Female
3 m (9.843 ft)
Black
26 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables MATENET,PIGTAIL,1 GBPS UTP
2362768-2
TE Connectivity
1:
$9.08
124 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2362768-2
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables MATENET,PIGTAIL,1 GBPS UTP
124 Có hàng
1
$9.08
10
$8.04
25
$7.54
50
$7.18
100
Xem
100
$6.64
300
$6.31
600
$6.01
1,050
$5.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Receptacle
2 Position
No Connector
Female
500 mm (19.685 in)
Ethernet Cables / Networking Cables MATENET,PIGTAIL,1 GBPS UTP
2362768-3
TE Connectivity
1:
$7.97
95 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2362768-3
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables MATENET,PIGTAIL,1 GBPS UTP
95 Có hàng
1
$7.97
10
$7.06
20
$6.89
50
$6.82
100
Xem
100
$5.64
200
$5.22
500
$5.03
1,000
$4.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Receptacle
2 Position
No Connector
Female
1.5 m (4.921 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables MATENET,CABLE ASSY,100 MBPS UTP
2374831-8
TE Connectivity
1:
$28.94
43 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2374831-8
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables MATENET,CABLE ASSY,100 MBPS UTP
43 Có hàng
1
$28.94
10
$24.60
25
$22.13
50
$20.66
80
Xem
80
$20.07
240
$19.11
560
$18.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cable Assembly
Receptacle
2 Position
Receptacle
2 Position
Female / Female
2 m (6.562 ft)