Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-RJ-TPE-24UNSH-TEAL-2.0M
TCD2473A201-020
TE Connectivity
80:
$37.13
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TCD2473A201-020
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-RJ-TPE-24UNSH-TEAL-2.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mua
Tối thiểu: 80
Nhiều: 80
Các chi tiết
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
D Coded
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-RJ-TPE-24UNSH-TEAL-4.0M
TCD2473A201-040
TE Connectivity
40:
$52.16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TCD2473A201-040
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-RJ-TPE-24UNSH-TEAL-4.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
Các chi tiết
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
4 m (13.123 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
D Coded
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 1.0SH-RJ45-8MS-PVC
TCX38721112-002
TE Connectivity
125:
$76.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TCX38721112-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 1.0SH-RJ45-8MS-PVC
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 125
Nhiều: 125
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 2.0SH-RJ45-8MS-PUR
TCX38725102-020
TE Connectivity
75:
$93.69
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TCX38725102-020
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 2.0SH-RJ45-8MS-PUR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 75
Nhiều: 75
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 2.0SH-RJ45-8MS-TPE
TCX3872A202-020
TE Connectivity
75:
$89.25
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TCX3872A202-020
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 2.0SH-RJ45-8MS-TPE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 75
Nhiều: 75
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MR- 1.0SH-RJ45-8MS-PUR
TCX38825102-002
TE Connectivity
125:
$82.69
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TCX38825102-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MR- 1.0SH-RJ45-8MS-PUR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 125
Nhiều: 125
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO R/A, 10GHZ,85OHM
2821638-1
TE Connectivity
100:
$38.25
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
592-2821638-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO R/A, 10GHZ,85OHM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 7 PRICE PER FT
CQ96143001
TE Connectivity / Raychem
1,640:
$7.02
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
650-CQ96143001
TE Connectivity / Raychem
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 7 PRICE PER FT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,640
Nhiều: 1,640
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 7 PRICE PER FT
CQ97453001
TE Connectivity / Raychem
1,640:
$9.65
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
650-CQ97453001
TE Connectivity / Raychem
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 7 PRICE PER FT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,640
Nhiều: 1,640
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 7 PRICE PER FT
CQ97463001
TE Connectivity / Raychem
1,640:
$11.64
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
650-CQ97463001
TE Connectivity / Raychem
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 7 PRICE PER FT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,640
Nhiều: 1,640
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO R/A,10GHZ,100OHM
2821749-2
TE Connectivity
1,000:
$43.99
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821749-2
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO R/A,10GHZ,100OHM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SCREW,CAP,SOCKET,FLAT HEAD
TE Connectivity / AMP 1-21003-8
1-21003-8
TE Connectivity / AMP
1:
$1.35
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-21003-8
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables SCREW,CAP,SOCKET,FLAT HEAD
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
1
$1.35
10
$1.18
25
$1.13
50
$1.04
100
Xem
100
$1.01
250
$0.804
500
$0.776
1,000
$0.739
2,500
$0.707
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables PINDOWEL
TE Connectivity 1-21919-1
1-21919-1
TE Connectivity
200:
$0.963
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-21919-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables PINDOWEL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
200
$0.963
600
$0.883
1,000
$0.791
2,600
$0.732
Mua
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables PIN,DOWEL AUTOMACHINE SYSTEM
TE Connectivity / AMP 1-21919-2
1-21919-2
TE Connectivity / AMP
200:
$3.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-21919-2
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables PIN,DOWEL AUTOMACHINE SYSTEM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
200
$3.53
600
$3.43
1,000
$2.92
2,600
$2.63
Mua
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables PINDOWEL
TE Connectivity 1-21919-6
1-21919-6
TE Connectivity
200:
$1.76
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-21919-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables PINDOWEL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
200
$1.76
600
$1.71
1,000
$1.48
2,600
$1.39
Mua
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ETHERNET-CABLE
TE Connectivity 1-538315-0
1-538315-0
TE Connectivity
1:
$136.24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-538315-0
Mới tại Mouser
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables ETHERNET-CABLE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables ETHERNET-CABLE
TE Connectivity 1-538315-1
1-538315-1
TE Connectivity
1:
$126.60
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-538315-1
Mới tại Mouser
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables ETHERNET-CABLE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables ETHERNET-CABLE
TE Connectivity 2-538315-3
2-538315-3
TE Connectivity
1:
$100.00
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-538315-3
Mới tại Mouser
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables ETHERNET-CABLE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables SCREWCAPSOCKET HEAD AUTOMACHINE SYSTEM
TE Connectivity / AMP 21000-9
21000-9
TE Connectivity / AMP
100:
$1.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-21000-9
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables SCREWCAPSOCKET HEAD AUTOMACHINE SYSTEM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
100
$1.53
1,000
$1.48
2,000
$1.44
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables CABLE ASSEMBLY,CAT 5E PATCH CORD,SHIELD
TE Connectivity / AMP 2168427-1
2168427-1
TE Connectivity / AMP
1:
$76.81
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2168427-1
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables CABLE ASSEMBLY,CAT 5E PATCH CORD,SHIELD
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
1
$76.81
10
$76.58
25
$75.38
50
$73.85
100
Xem
100
$70.37
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 1.5M, 32AWG
TE Connectivity 2334985-3
2334985-3
TE Connectivity
50:
$31.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334985-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 1.5M, 32AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
28 Position
Plug
28 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 2M, 32AWG
TE Connectivity 2334985-4
2334985-4
TE Connectivity
50:
$33.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334985-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 2M, 32AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
28 Position
Plug
28 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 0.5M, 28AWG
TE Connectivity 2821223-1
2821223-1
TE Connectivity
50:
$32.84
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821223-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 0.5M, 28AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 1M, 28AWG
TE Connectivity 2821223-2
2821223-2
TE Connectivity
50:
$32.24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821223-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 1M, 28AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 1.5M, 28AWG
TE Connectivity 2821223-3
2821223-3
TE Connectivity
50:
$33.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821223-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 1.5M, 28AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
50
$33.38
100
$32.97
250
$32.11
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
28 AWG